(Top Banner Ad)
soul life
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

soul life

UK: ˈsəʊl laɪf • US: ˈsoʊl laɪf

Nghĩa tiếng Việt

đời sống tâm hồn đời sống tinh thần bên trong thế giới nội tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inner, spiritual, or emotional existence of a person; the part of a person's being that is believed to survive death.

Vietnamese Meaning

Đời sống tâm hồn; sự tồn tại nội tâm, tinh thần hoặc cảm xúc của một người; phần trong con người được cho là tồn tại sau khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk dedicated his life to the cultivation of his soul life."

    "Nhà sư hiến dâng cuộc đời mình để tu dưỡng đời sống tâm hồn."

  • "She believes that nurturing her soul life is essential for overall well-being."

    "Cô ấy tin rằng nuôi dưỡng đời sống tâm hồn là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh toàn diện."

  • "His art reflects the richness and complexity of his soul life."

    "Nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự phong phú và phức tạp của đời sống tâm hồn anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul linh hồn, tâm hồn
Adjective soulful có tâm hồn, sâu sắc, truyền cảm
Adjective soulless vô hồn, tàn nhẫn
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, tràn đầy năng lượng
Adjective lifeless vô tri, không sức sống

Synonyms

Antonyms

material existence (sự tồn tại vật chất)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwalō (nghĩa: linh hồn, hơi thở)
Old English
sāwol (linh hồn)
Modern English
soul (linh hồn, tâm hồn)
Proto-Germanic
*līfą (nghĩa: sự tồn tại, đời sống)
Old English
līf (sự sống)
Modern English
life (sự sống, cuộc sống)
Modern English
soul life (là một từ ghép hiện đại từ 'soul' và 'life')

Nguồn gốc 'Soul'

Từ 'soul' (linh hồn, tâm hồn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *saiwalō, liên quan đến hơi thở hoặc sinh khí. Nó đại diện cho phần phi vật chất, bất tử hoặc sâu sắc nhất của một con người, thường gắn liền với cảm xúc, đạo đức và tinh thần cá nhân.

Nguồn gốc 'Life'

Từ 'life' (cuộc sống, sự sống) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *līfą, chỉ trạng thái tồn tại, sinh trưởng và hoạt động của sinh vật. Khi kết hợp với 'soul' tạo thành 'soul life', nó đề cập đến khía cạnh nội tâm, tinh thần và cảm xúc của sự tồn tại con người.

Usage Note

Cụm từ 'soul life' thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc tâm lý học để mô tả khía cạnh phi vật chất và sâu sắc nhất của con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của đời sống nội tâm, cảm xúc và tinh thần, thường được coi là quan trọng hơn so với các khía cạnh vật chất hoặc thực dụng. Sự khác biệt giữa 'soul life' và 'spiritual life' đôi khi mờ nhạt, nhưng 'soul life' có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh cá nhân và cảm xúc, trong khi 'spiritual life' có thể tập trung nhiều hơn vào mối liên hệ với một sức mạnh hoặc thực thể siêu nhiên.

Prepositions

of in

'- soul life of (someone)': nhấn mạnh đời sống tâm hồn thuộc về ai đó.
'- soul life in (a place/context)': nhấn mạnh đời sống tâm hồn trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soul life
  • inner inner soul life
    (đời sống nội tâm)
  • spiritual spiritual soul life
    (đời sống tâm linh)
  • rich rich soul life
    (đời sống tâm hồn phong phú)
Verb + soul life
  • nourish nourish one's soul life
    (nuôi dưỡng đời sống tâm hồn của ai đó)
  • enrich enrich one's soul life
    (làm phong phú đời sống tâm hồn của ai đó)
  • explore explore one's soul life
    (khám phá đời sống nội tâm của ai đó)

Idioms

  • nourish your soul life

    nuôi dưỡng đời sống tâm hồn của bạn

    "Reading good books can help nourish your soul life."

    (Đọc sách hay có thể giúp nuôi dưỡng đời sống tâm hồn của bạn.)

  • explore one's soul life

    khám phá đời sống nội tâm của một người

    "Meditation is a way to explore one's soul life."

    (Thiền định là một cách để khám phá đời sống nội tâm của một người.)

  • a rich soul life

    một đời sống tâm hồn phong phú

    "She believes a rich soul life is key to true happiness."

    (Cô ấy tin rằng một đời sống tâm hồn phong phú là chìa khóa cho hạnh phúc đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul life

noun
Lật mặt

Đời sống tâm hồn; sự tồn tại nội tâm, tinh thần hoặc cảm xúc của một người; phần trong con người được cho là tồn tại sau khi chết.

"The monk dedicated his life to the cultivation of his soul life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul life".

Tầm quan trọng của đời sống nội tâm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và triết học, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tự suy ngẫm, phát triển cá nhân và nuôi dưỡng khía cạnh tinh thần hoặc cảm xúc (đời sống tâm hồn) để đạt được hạnh phúc và sự cân bằng tổng thể.

Khai thác đời sống tâm hồn qua nghệ thuật và tín ngưỡng

Nhiều truyền thống phương Tây, bao gồm nghệ thuật, âm nhạc, văn học và các thực hành tâm linh hoặc tôn giáo khác nhau, cung cấp con đường để các cá nhân kết nối, thể hiện và vun đắp 'đời sống tâm hồn' của họ. Điều này có thể liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa, vẻ đẹp và sự kết nối vượt ra ngoài thế giới vật chất.