soul life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inner, spiritual, or emotional existence of a person; the part of a person's being that is believed to survive death.
Vietnamese Meaning
Đời sống tâm hồn; sự tồn tại nội tâm, tinh thần hoặc cảm xúc của một người; phần trong con người được cho là tồn tại sau khi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monk dedicated his life to the cultivation of his soul life."
"Nhà sư hiến dâng cuộc đời mình để tu dưỡng đời sống tâm hồn."
-
"She believes that nurturing her soul life is essential for overall well-being."
"Cô ấy tin rằng nuôi dưỡng đời sống tâm hồn là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh toàn diện."
-
"His art reflects the richness and complexity of his soul life."
"Nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự phong phú và phức tạp của đời sống tâm hồn anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'soul life' thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc tâm lý học để mô tả khía cạnh phi vật chất và sâu sắc nhất của con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của đời sống nội tâm, cảm xúc và tinh thần, thường được coi là quan trọng hơn so với các khía cạnh vật chất hoặc thực dụng. Sự khác biệt giữa 'soul life' và 'spiritual life' đôi khi mờ nhạt, nhưng 'soul life' có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh cá nhân và cảm xúc, trong khi 'spiritual life' có thể tập trung nhiều hơn vào mối liên hệ với một sức mạnh hoặc thực thể siêu nhiên.
Prepositions
'- soul life of (someone)': nhấn mạnh đời sống tâm hồn thuộc về ai đó.
'- soul life in (a place/context)': nhấn mạnh đời sống tâm hồn trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner soul life (đời sống nội tâm)
-
spiritual spiritual soul life (đời sống tâm linh)
-
rich rich soul life (đời sống tâm hồn phong phú)
-
nourish nourish one's soul life (nuôi dưỡng đời sống tâm hồn của ai đó)
-
enrich enrich one's soul life (làm phong phú đời sống tâm hồn của ai đó)
-
explore explore one's soul life (khám phá đời sống nội tâm của ai đó)
Idioms
-
nourish your soul life
nuôi dưỡng đời sống tâm hồn của bạn
"Reading good books can help nourish your soul life."
(Đọc sách hay có thể giúp nuôi dưỡng đời sống tâm hồn của bạn.)
-
explore one's soul life
khám phá đời sống nội tâm của một người
"Meditation is a way to explore one's soul life."
(Thiền định là một cách để khám phá đời sống nội tâm của một người.)
-
a rich soul life
một đời sống tâm hồn phong phú
"She believes a rich soul life is key to true happiness."
(Cô ấy tin rằng một đời sống tâm hồn phong phú là chìa khóa cho hạnh phúc đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soul life
nounĐời sống tâm hồn; sự tồn tại nội tâm, tinh thần hoặc cảm xúc của một người; phần trong con người được cho là tồn tại sau khi chết.
"The monk dedicated his life to the cultivation of his soul life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul life".
