(Top Banner Ad)
soul-searching
C1
Noun C1 Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

soul-searching

UK: /ˈsəʊlˌsɜːtʃɪŋ/ • US: /ˈsoʊlˌsɜːrtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự vấn lương tâm tự kiểm điểm sự suy ngẫm sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough examination of one's own feelings, conscience, motives, etc., especially with regard to a moral issue.

Vietnamese Meaning

Sự tự vấn lương tâm, sự xem xét kỹ lưỡng cảm xúc, lương tâm, động cơ của bản thân, đặc biệt liên quan đến một vấn đề đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing the election, he underwent a period of intense soul-searching."

    "Sau khi thua cuộc bầu cử, anh ấy đã trải qua một giai đoạn tự vấn lương tâm sâu sắc."

  • "The crisis forced the company into some serious soul-searching."

    "Cuộc khủng hoảng đã buộc công ty phải tự vấn một cách nghiêm túc."

  • "His soul-searching led him to quit his job and pursue his passion."

    "Sự tự vấn lương tâm đã khiến anh ấy từ bỏ công việc và theo đuổi đam mê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul linh hồn, tâm hồn
Verb search tìm kiếm, lục soát
Adjective searching suy tư, tìm tòi, sắc sảo (như trong 'a searching gaze')
Noun soul-searcher người hay suy ngẫm nội tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sāwol (soul)
Old French
cerchier (search)
English
soul-searching

Nguồn gốc 'soul-searching'

Từ ghép "soul-searching" kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Soul" (linh hồn, tâm hồn) đến từ tiếng Anh cổ "sāwol", chỉ phần cốt lõi, tinh thần của một người. "Searching" (tìm kiếm) có gốc từ tiếng Pháp cổ "cerchier", nghĩa là điều tra, khám phá. Khi kết hợp lại, "soul-searching" mô tả hành động nhìn sâu vào bên trong tâm hồn, suy ngẫm kỹ lưỡng về bản thân, động cơ và mục đích sống, đặc biệt khi đối mặt với những quyết định quan trọng hoặc khó khăn.

Usage Note

Soul-searching thường được sử dụng khi một người đang cố gắng đưa ra một quyết định quan trọng hoặc hiểu rõ hơn về bản thân và giá trị của mình. Nó nhấn mạnh đến sự sâu sắc và chân thành trong quá trình tự kiểm điểm.

Prepositions

in through

'in soul-searching': nhấn mạnh trạng thái đang trong quá trình tự vấn. 'through soul-searching': nhấn mạnh việc đạt được một kết quả sau quá trình tự vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soul-searching
  • engage in engage in soul-searching
    (thực hiện việc suy ngẫm nội tâm)
  • undergo undergo deep soul-searching
    (trải qua một giai đoạn suy ngẫm sâu sắc)
  • prompt prompt much soul-searching
    (thúc đẩy nhiều sự suy ngẫm nội tâm)
Adjective + soul-searching
  • deep deep soul-searching
    (sự suy ngẫm nội tâm sâu sắc)
  • intense intense soul-searching
    (sự suy ngẫm nội tâm mãnh liệt)
  • honest honest soul-searching
    (sự suy ngẫm nội tâm chân thật)
Prepositional Phrase
  • during during a period of soul-searching
    (trong suốt giai đoạn suy ngẫm nội tâm)
  • after after much soul-searching
    (sau nhiều lần suy ngẫm nội tâm)

Idioms

  • a period of soul-searching

    một giai đoạn suy ngẫm nội tâm sâu sắc, xem xét lại bản thân

    "After failing the exam, she entered a period of intense soul-searching about her career path."

    (Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy bước vào một giai đoạn suy ngẫm nội tâm sâu sắc về con đường sự nghiệp của mình.)

  • to embark on some soul-searching

    bắt đầu thực hiện việc suy ngẫm nội tâm, tự vấn bản thân

    "The company decided to embark on some serious soul-searching after its recent failures."

    (Công ty quyết định bắt đầu tự vấn bản thân một cách nghiêm túc sau những thất bại gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul-searching

Noun
Lật mặt

Sự tự vấn lương tâm, sự xem xét kỹ lưỡng cảm xúc, lương tâm, động cơ của bản thân, đặc biệt liên quan đến một vấn đề đạo đức.

"After losing the election, he underwent a period of intense soul-searching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul-searching".

Tự vấn và Quyết định lớn

Trong văn hóa phương Tây, "soul-searching" thường gắn liền với những thời điểm quan trọng trong cuộc đời, như khi đưa ra một quyết định lớn (chọn nghề, hôn nhân), đối mặt với thất bại, hoặc trải qua một cuộc khủng hoảng cá nhân. Đây không chỉ là suy nghĩ thông thường mà là quá trình tự kiểm điểm sâu sắc, thường dẫn đến sự thay đổi trong nhận thức hoặc hành động.

Khía cạnh triết học và tâm linh

Khái niệm "soul-searching" có thể mang màu sắc triết học hoặc tâm linh, khi một người tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, mục đích tồn tại, hoặc xem xét các giá trị đạo đức của bản thân. Nó liên quan đến việc khám phá bản chất thật sự của mình và vị trí của mình trong thế giới.