soul-searching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorough examination of one's own feelings, conscience, motives, etc., especially with regard to a moral issue.
Vietnamese Meaning
Sự tự vấn lương tâm, sự xem xét kỹ lưỡng cảm xúc, lương tâm, động cơ của bản thân, đặc biệt liên quan đến một vấn đề đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing the election, he underwent a period of intense soul-searching."
"Sau khi thua cuộc bầu cử, anh ấy đã trải qua một giai đoạn tự vấn lương tâm sâu sắc."
-
"The crisis forced the company into some serious soul-searching."
"Cuộc khủng hoảng đã buộc công ty phải tự vấn một cách nghiêm túc."
-
"His soul-searching led him to quit his job and pursue his passion."
"Sự tự vấn lương tâm đã khiến anh ấy từ bỏ công việc và theo đuổi đam mê của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soul-searching thường được sử dụng khi một người đang cố gắng đưa ra một quyết định quan trọng hoặc hiểu rõ hơn về bản thân và giá trị của mình. Nó nhấn mạnh đến sự sâu sắc và chân thành trong quá trình tự kiểm điểm.
Prepositions
'in soul-searching': nhấn mạnh trạng thái đang trong quá trình tự vấn. 'through soul-searching': nhấn mạnh việc đạt được một kết quả sau quá trình tự vấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in soul-searching (thực hiện việc suy ngẫm nội tâm)
-
undergo undergo deep soul-searching (trải qua một giai đoạn suy ngẫm sâu sắc)
-
prompt prompt much soul-searching (thúc đẩy nhiều sự suy ngẫm nội tâm)
-
deep deep soul-searching (sự suy ngẫm nội tâm sâu sắc)
-
intense intense soul-searching (sự suy ngẫm nội tâm mãnh liệt)
-
honest honest soul-searching (sự suy ngẫm nội tâm chân thật)
-
during during a period of soul-searching (trong suốt giai đoạn suy ngẫm nội tâm)
-
after after much soul-searching (sau nhiều lần suy ngẫm nội tâm)
Idioms
-
a period of soul-searching
một giai đoạn suy ngẫm nội tâm sâu sắc, xem xét lại bản thân
"After failing the exam, she entered a period of intense soul-searching about her career path."
(Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy bước vào một giai đoạn suy ngẫm nội tâm sâu sắc về con đường sự nghiệp của mình.)
-
to embark on some soul-searching
bắt đầu thực hiện việc suy ngẫm nội tâm, tự vấn bản thân
"The company decided to embark on some serious soul-searching after its recent failures."
(Công ty quyết định bắt đầu tự vấn bản thân một cách nghiêm túc sau những thất bại gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soul-searching
NounSự tự vấn lương tâm, sự xem xét kỹ lưỡng cảm xúc, lương tâm, động cơ của bản thân, đặc biệt liên quan đến một vấn đề đạo đức.
"After losing the election, he underwent a period of intense soul-searching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul-searching".
