(Top Banner Ad)
sound enhancement
B2
Danh từ B2 Âm thanh học, Công nghệ âm thanh, Xử lý tín hiệu

sound enhancement

UK: /ˈsaʊnd ɪnˈhɑːnsmənt/ • US: /ˈsaʊnd ɪnˈhænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện âm thanh tăng cường âm thanh xử lý âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the quality of audio by reducing unwanted noise, boosting certain frequencies, or adding effects.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện chất lượng âm thanh bằng cách giảm tiếng ồn không mong muốn, tăng cường một số tần số nhất định hoặc thêm hiệu ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software offers various tools for sound enhancement, such as noise reduction and equalization."

    "Phần mềm cung cấp nhiều công cụ khác nhau để cải thiện âm thanh, chẳng hạn như giảm tiếng ồn và cân bằng hóa."

  • "The recording underwent sound enhancement to remove background hiss."

    "Bản ghi âm đã trải qua quá trình cải thiện âm thanh để loại bỏ tiếng rè nền."

  • "Sound enhancement techniques are used to improve the clarity of speech in noisy environments."

    "Các kỹ thuật cải thiện âm thanh được sử dụng để cải thiện độ rõ của giọng nói trong môi trường ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Adjective sonic thuộc âm thanh (ví dụ: sonic boom - tiếng nổ siêu thanh)
Verb enhance nâng cao, cải thiện
Noun enhancer chất/thiết bị tăng cường
Adjective enhanced đã được nâng cao, cải thiện

Synonyms

audio improvement (cải thiện âm thanh)audio enhancement (tăng cường âm thanh)

Antonyms

sound degradation (làm suy giảm âm thanh)sound reduction (giảm âm thanh (chất lượng))

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Công nghệ âm thanh, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
English
sound

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' (âm thanh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sonus', có nghĩa là tiếng ồn hoặc âm thanh. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('soun'), và dần phát triển thành từ 'sound' như chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến thính giác.

Nguồn gốc của 'Enhancement'

Từ 'enhance' (nâng cao, cải thiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'inaltare' (nâng lên cao), rồi qua tiếng Pháp cổ 'enhancier' (nâng, tăng cường). Khi vào tiếng Anh, nó mang nghĩa làm cho cái gì đó tốt hơn, giá trị hơn. 'Enhancement' là danh từ của 'enhance', có nghĩa là sự cải thiện hay nâng cao.

Sự kết hợp hiện đại

'Sound enhancement' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh công nghệ âm thanh phát triển. Nó mô tả hành động hoặc công nghệ nhằm mục đích làm cho âm thanh trở nên rõ ràng hơn, phong phú hơn, hoặc có chất lượng cao hơn so với ban đầu.

Usage Note

Chỉ quá trình xử lý âm thanh để làm cho nó nghe hay hơn, rõ ràng hơn hoặc phù hợp hơn với mục đích sử dụng. Nó khác với 'sound amplification' (khuếch đại âm thanh), chỉ đơn giản là làm cho âm thanh to hơn mà không nhất thiết cải thiện chất lượng.

Prepositions

of in

'Sound enhancement of...' đề cập đến việc cải thiện âm thanh của một nguồn cụ thể. 'Sound enhancement in...' đề cập đến việc cải thiện âm thanh trong một môi trường hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound enhancement
  • digital digital sound enhancement
    (cải thiện âm thanh kỹ thuật số)
  • advanced advanced sound enhancement
    (cải thiện âm thanh tiên tiến)
  • immersive immersive sound enhancement
    (cải thiện âm thanh sống động)
Verb + sound enhancement
  • provide provide sound enhancement
    (cung cấp tính năng cải thiện âm thanh)
  • offer offer sound enhancement
    (mang đến khả năng cải thiện âm thanh)
  • feature feature sound enhancement
    (có tính năng cải thiện âm thanh)
Sound enhancement + Noun
  • technology sound enhancement technology
    (công nghệ cải thiện âm thanh)
  • system sound enhancement system
    (hệ thống cải thiện âm thanh)

Idioms

  • built-in sound enhancement

    tính năng cải thiện âm thanh tích hợp sẵn

    "The TV comes with built-in sound enhancement for a richer audio experience."

    (Chiếc TV này có tính năng cải thiện âm thanh tích hợp sẵn để mang lại trải nghiệm âm thanh phong phú hơn.)

  • experience optimal sound enhancement

    trải nghiệm tối ưu hóa âm thanh

    "You can experience optimal sound enhancement with these premium headphones."

    (Bạn có thể trải nghiệm tối ưu hóa âm thanh với những chiếc tai nghe cao cấp này.)

  • advanced sound enhancement capabilities

    khả năng cải thiện âm thanh tiên tiến

    "Our new software offers advanced sound enhancement capabilities for music producers."

    (Phần mềm mới của chúng tôi cung cấp khả năng cải thiện âm thanh tiên tiến cho các nhà sản xuất âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound enhancement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện chất lượng âm thanh bằng cách giảm tiếng ồn không mong muốn, tăng cường một số tần số nhất định hoặc thêm hiệu ứng.

"The software offers various tools for sound enhancement, such as noise reduction and equalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound enhancement".

Sự phát triển của trải nghiệm âm thanh cá nhân

Trong văn hóa hiện đại, nhu cầu về trải nghiệm âm thanh cá nhân ngày càng cao. Từ việc nghe nhạc qua radio đến tai nghe cao cấp, công nghệ cải thiện âm thanh đã biến đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung nghe nhìn, mang lại trải nghiệm cá nhân hóa và sống động hơn, góp phần định hình thị trường thiết bị di động và phụ kiện âm thanh.

Điện ảnh và game: Sống động như thật

Trong ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là điện ảnh và trò chơi điện tử, cải thiện âm thanh đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ tăng cường chất lượng âm thanh mà còn tạo ra không gian ba chiều, hiệu ứng chân thực, giúp người xem/chơi hòa mình hoàn toàn vào thế giới ảo, từ đó nâng cao giá trị nghệ thuật và trải nghiệm giải trí.