sound liver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liver that is healthy and functioning properly.
Vietnamese Meaning
Một lá gan khỏe mạnh và hoạt động bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the patient had a sound liver based on the test results."
"Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có một lá gan khỏe mạnh dựa trên kết quả xét nghiệm."
-
"Regular exercise and a balanced diet can help maintain a sound liver."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì một lá gan khỏe mạnh."
-
"The ultrasound showed a sound liver with no signs of abnormalities."
"Siêu âm cho thấy một lá gan khỏe mạnh, không có dấu hiệu bất thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, kết quả xét nghiệm hoặc khi thảo luận về sức khỏe của một người. 'Sound' ở đây mang nghĩa là 'khỏe mạnh', 'không bị tổn thương' hoặc 'hoạt động tốt'. Cần phân biệt với 'healthy liver', cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'sound liver' thường mang tính chuyên môn hơn, hay gặp trong ngữ cảnh y khoa. 'Functioning liver' nhấn mạnh khả năng hoạt động của gan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly sound liver (lá gan hoàn toàn khỏe mạnh)
-
remarkably remarkably sound liver (lá gan khỏe mạnh đáng kinh ngạc)
-
a healthy and a healthy and sound liver (một lá gan khỏe mạnh và lành lặn)
-
have a have a sound liver (có một lá gan khỏe mạnh)
-
maintain a maintain a sound liver (duy trì một lá gan khỏe mạnh)
-
ensure a ensure a sound liver (đảm bảo một lá gan khỏe mạnh)
-
possess a possess a sound liver (sở hữu một lá gan khỏe mạnh)
Idioms
-
to have a sound liver
Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không phải thành ngữ. Nó có nghĩa là 'có một lá gan khỏe mạnh và hoạt động tốt', ám chỉ tình trạng sức khỏe tốt của cơ quan này.
"Medical tests confirmed that despite his age, he still had a sound liver."
(Các xét nghiệm y tế xác nhận rằng mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có một lá gan khỏe mạnh.)
-
to maintain a sound liver
Đây cũng là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang nghĩa bóng. Nó có nghĩa là 'duy trì tình trạng khỏe mạnh cho lá gan', thường thông qua lối sống lành mạnh.
"To maintain a sound liver, it's important to limit alcohol intake and eat a balanced diet."
(Để duy trì một lá gan khỏe mạnh, điều quan trọng là hạn chế uống rượu bia và ăn uống cân bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound liver
Danh từMột lá gan khỏe mạnh và hoạt động bình thường.
"The doctor confirmed that the patient had a sound liver based on the test results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound liver".
