(Top Banner Ad)
sound liver
B2
Danh từ B2 Y học

sound liver

UK: /saʊnd ˈlɪvə/ • US: /saʊnd ˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

lá gan khỏe mạnh gan hoạt động tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liver that is healthy and functioning properly.

Vietnamese Meaning

Một lá gan khỏe mạnh và hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the patient had a sound liver based on the test results."

    "Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có một lá gan khỏe mạnh dựa trên kết quả xét nghiệm."

  • "Regular exercise and a balanced diet can help maintain a sound liver."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì một lá gan khỏe mạnh."

  • "The ultrasound showed a sound liver with no signs of abnormalities."

    "Siêu âm cho thấy một lá gan khỏe mạnh, không có dấu hiệu bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự khỏe mạnh, sự lành lặn, sự đúng đắn (của một luận điểm)
Adverb soundly một cách khỏe mạnh; một cách sâu sắc (như trong 'sleep soundly' – ngủ say)
Adjective liverish có liên quan đến gan; dễ cáu kỉnh, uể oải (thường do vấn đề về gan trong quan niệm cũ)

Synonyms

healthy liver (lá gan khỏe mạnh)functioning liver (lá gan hoạt động tốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sunt-
Proto-Germanic
*gasundaz
Old English
gesund
Middle English
sound
Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Middle English
liver

Nguồn gốc của 'Sound' (khỏe mạnh)

Từ 'sound' trong ngữ cảnh 'sound liver' có nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, không bệnh tật'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesund' và tiền thân xa hơn trong ngữ hệ German, mang ý nghĩa 'toàn vẹn, lành lặn'. Vì vậy, 'sound' ở đây mô tả trạng thái hoàn hảo, không có khuyết tật.

Nguồn gốc của 'Liver' (gan)

Từ 'liver' để chỉ lá gan, một cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer'. Gốc rễ của nó có thể liên quan đến các từ chỉ sự 'dính' hoặc 'béo', ám chỉ đặc tính của mô gan. Khi kết hợp, 'sound liver' đơn giản mô tả một lá gan hoạt động tốt và khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, kết quả xét nghiệm hoặc khi thảo luận về sức khỏe của một người. 'Sound' ở đây mang nghĩa là 'khỏe mạnh', 'không bị tổn thương' hoặc 'hoạt động tốt'. Cần phân biệt với 'healthy liver', cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'sound liver' thường mang tính chuyên môn hơn, hay gặp trong ngữ cảnh y khoa. 'Functioning liver' nhấn mạnh khả năng hoạt động của gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound liver
  • perfectly perfectly sound liver
    (lá gan hoàn toàn khỏe mạnh)
  • remarkably remarkably sound liver
    (lá gan khỏe mạnh đáng kinh ngạc)
  • a healthy and a healthy and sound liver
    (một lá gan khỏe mạnh và lành lặn)
Verb + sound liver
  • have a have a sound liver
    (có một lá gan khỏe mạnh)
  • maintain a maintain a sound liver
    (duy trì một lá gan khỏe mạnh)
  • ensure a ensure a sound liver
    (đảm bảo một lá gan khỏe mạnh)
  • possess a possess a sound liver
    (sở hữu một lá gan khỏe mạnh)

Idioms

  • to have a sound liver

    Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không phải thành ngữ. Nó có nghĩa là 'có một lá gan khỏe mạnh và hoạt động tốt', ám chỉ tình trạng sức khỏe tốt của cơ quan này.

    "Medical tests confirmed that despite his age, he still had a sound liver."

    (Các xét nghiệm y tế xác nhận rằng mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có một lá gan khỏe mạnh.)

  • to maintain a sound liver

    Đây cũng là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang nghĩa bóng. Nó có nghĩa là 'duy trì tình trạng khỏe mạnh cho lá gan', thường thông qua lối sống lành mạnh.

    "To maintain a sound liver, it's important to limit alcohol intake and eat a balanced diet."

    (Để duy trì một lá gan khỏe mạnh, điều quan trọng là hạn chế uống rượu bia và ăn uống cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound liver

Danh từ
Lật mặt

Một lá gan khỏe mạnh và hoạt động bình thường.

"The doctor confirmed that the patient had a sound liver based on the test results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound liver".

Tầm quan trọng của gan trong y học hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, lá gan (liver) được coi là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể, chịu trách nhiệm cho hơn 500 chức năng sống còn, bao gồm giải độc, chuyển hóa chất dinh dưỡng và sản xuất protein. Một 'sound liver' (lá gan khỏe mạnh) là điều kiện tiên quyết cho sức khỏe tổng thể và tuổi thọ. Sự quan tâm đến sức khỏe gan thể hiện qua các khuyến nghị về chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế rượu bia và tránh các chất độc hại.

Gan và các mối liên hệ văn hóa lịch sử

Trong một số truyền thống y học cổ xưa (ví dụ như lý thuyết về bốn thể dịch của Hy Lạp), lá gan được cho là nơi sản xuất mật vàng, có liên quan đến các tính khí dễ nóng giận hoặc cáu kỉnh. Mặc dù y học hiện đại không còn duy trì quan điểm này, nhưng dấu vết của nó vẫn còn trong một số từ như 'lily-livered' (nhát gan) hay 'liverish' (dễ cáu kỉnh). Điều này cho thấy mối liên hệ văn hóa lịch sử giữa gan và các trạng thái cảm xúc, dù 'sound liver' chủ yếu ám chỉ sức khỏe thể chất.