(Top Banner Ad)
damaged liver
B2
Tính từ (damaged) B2 Y học

damaged liver

Nghĩa tiếng Việt

gan bị tổn thương gan bị hư hại gan yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injured or harmed physically or mentally; spoiled or ruined.

Vietnamese Meaning

Bị tổn thương hoặc hư hại về mặt thể chất hoặc tinh thần; bị hỏng hoặc bị phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His damaged liver was the result of years of heavy drinking."

    "Lá gan bị tổn thương của anh ta là kết quả của nhiều năm uống rượu quá độ."

  • "A damaged liver can lead to serious health complications."

    "Một lá gan bị tổn thương có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor diagnosed him with a severely damaged liver."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta bị tổn thương gan nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage gây hại, làm hỏng
Noun damage sự hư hại, sự thiệt hại
Adjective damaging có hại, gây tổn thương
Adjective undamaged không bị hư hại, nguyên vẹn
Noun Phrase liver failure suy gan
Noun Phrase liver disease bệnh gan

Synonyms

injured liver (gan bị thương)diseased liver (gan bị bệnh)impaired liver (gan suy giảm chức năng)

Antonyms

Related Words

cirrhosis (xơ gan)hepatitis (viêm gan)liver failure (suy gan)alcoholic liver disease (bệnh gan do rượu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European Root (*dap-)
damage
Latin (damnum)
damage
Old French (damage)
damage
Middle English (damage)
damage
Proto-Indo-European Root (*leip-)
liver
Proto-Germanic (*librō)
liver
Old English (lifer)
liver

Nguồn gốc của 'Damage' (Tổn thương)

Từ 'damage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'damnum', nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'hình phạt'. Ban đầu, nó là một thuật ngữ pháp lý chỉ khoản tiền bạn phải trả nếu làm hại ai đó. Vì vậy, một 'damaged liver' (lá gan bị tổn thương) cũng giống như một cơ quan đã phải 'trả giá' hoặc gánh chịu sự mất mát về chức năng.

Nguồn gốc của 'Liver' (Gan)

Từ 'liver' (gan) rất cổ, xuất phát từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy liên quan đến 'chất béo'. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp, gan, chứ không phải tim, được xem là trung tâm của cảm xúc, lòng dũng cảm và sự sống. Họ tin rằng mọi cảm xúc mạnh mẽ đều bắt nguồn từ gan.

Usage Note

Trong cụm 'damaged liver', 'damaged' mô tả tình trạng của gan bị tổn thương do bệnh tật, chấn thương, hoặc sử dụng quá nhiều chất độc hại (như rượu). Nó nhấn mạnh sự suy giảm chức năng hoặc cấu trúc của gan.
Trong cụm 'damaged liver', 'liver' chỉ cơ quan nội tạng quan trọng đảm nhận nhiều chức năng sống còn trong cơ thể, bao gồm lọc máu, sản xuất mật và dự trữ năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + damaged liver
  • severely damaged liver
    (gan bị tổn thương nghiêm trọng)
  • permanently damaged liver
    (gan bị tổn thương vĩnh viễn)
  • badly damaged liver
    (gan bị hư hại nặng)
  • critically damaged liver
    (gan bị tổn thương nguy kịch)
Verb + a damaged liver
  • to have a damaged liver
    (bị tổn thương gan)
  • to treat a damaged liver
    (điều trị gan bị tổn thương)
  • to diagnose a damaged liver
    (chẩn đoán gan bị tổn thương)
  • to repair a damaged liver
    (phục hồi gan bị tổn thương)

Idioms

  • to be diagnosed with a damaged liver

    Được chẩn đoán bị tổn thương gan. Đây là một cụm từ cố định thường dùng trong y tế.

    "After years of heavy drinking, he was diagnosed with a severely damaged liver."

    (Sau nhiều năm uống rượu nhiều, ông ấy đã được chẩn đoán bị tổn thương gan nghiêm trọng.)

  • the consequences of a damaged liver

    Những hậu quả của việc gan bị tổn thương. Cụm từ này dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe phát sinh.

    "Jaundice and chronic fatigue are common consequences of a damaged liver."

    (Vàng da và mệt mỏi mãn tính là những hậu quả thường gặp của việc gan bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damaged liver

Tính từ (damaged)
Lật mặt

Bị tổn thương hoặc hư hại về mặt thể chất hoặc tinh thần; bị hỏng hoặc bị phá hủy.

"His damaged liver was the result of years of heavy drinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaged liver".

Văn hóa rượu bia và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, uống rượu bia là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội (tại quán rượu, tiệc tùng, bữa tối). Việc này đôi khi dẫn đến lạm dụng rượu, khiến tổn thương gan do rượu trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại.

Gan trong y học cổ truyền và niềm tin

Trái ngược với quan điểm sinh học hiện đại, nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại tin rằng gan là nơi chứa đựng cảm xúc và linh hồn. Ngày nay, dù chúng ta hiểu rõ chức năng sinh học của gan, hình ảnh 'lá gan' vẫn đôi khi được dùng trong văn học để chỉ những cảm xúc sâu sắc, mãnh liệt.