(Top Banner Ad)
sound mental health
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học, Y học

sound mental health

UK: /saʊnd/ • US: /saʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tâm thần tốt sức khỏe tâm thần vững chắc tinh thần minh mẫn trạng thái tinh thần ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good condition; not damaged, injured, or diseased.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng tốt; không bị hư hại, bị thương hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining sound mental health is crucial for overall well-being."

    "Duy trì sức khỏe tâm thần vững chắc là rất quan trọng cho hạnh phúc toàn diện."

  • "Regular exercise can contribute to sound mental health."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào sức khỏe tâm thần vững chắc."

  • "Seeking professional help is a sign of strength, not weakness, in maintaining sound mental health."

    "Tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp là một dấu hiệu của sức mạnh, không phải sự yếu đuối, trong việc duy trì sức khỏe tâm thần vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness Sự vững vàng, sự lành mạnh (của một hệ thống, cơ thể hoặc lý lẽ)
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality Tâm lý, tư duy, cách suy nghĩ
Adjective healthy Khỏe mạnh (cả về thể chất và tinh thần)
Noun healthcare Ngành chăm sóc sức khỏe

Synonyms

robust mental health (sức khỏe tâm thần mạnh mẽ)stable mental health (sức khỏe tâm thần ổn định)good mental health (sức khỏe tâm thần tốt)

Antonyms

poor mental health (sức khỏe tâm thần kém)fragile mental health (sức khỏe tâm thần mong manh)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*sunt-
Proto-Germanic
*sundaz
Old English
gesund
Latin
mens
Latin
mentalis
PIE (Proto-Indo-European)
*kailo-
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ

Nguồn gốc của 'sound mental health'

Cụm từ 'sound mental health' được ghép từ ba từ mang ý nghĩa sâu sắc. Từ 'sound' ở đây không có nghĩa là âm thanh, mà mang nghĩa 'lành mạnh, vững chắc, không có khiếm khuyết', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesund' (khỏe mạnh, an toàn). Từ 'mental' (thuộc về tâm trí) có gốc từ tiếng Latin 'mens' (tâm trí). Còn 'health' (sức khỏe) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa 'sự toàn vẹn, trạng thái khỏe mạnh'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một trạng thái tâm trí khỏe mạnh, vững vàng và ổn định, có khả năng hoạt động tốt và đối phó với cuộc sống.

Usage Note

Trong cụm từ 'sound mental health', 'sound' mang ý nghĩa 'ổn định, vững chắc, khỏe mạnh, minh mẫn' về mặt tinh thần. Nó nhấn mạnh rằng sức khỏe tâm thần không chỉ là việc không có bệnh mà còn là trạng thái tinh thần khỏe mạnh, có khả năng đối phó với căng thẳng và thách thức trong cuộc sống. Khác với các từ như 'healthy' (khỏe mạnh chung chung) hay 'stable' (ổn định nhưng có thể dễ lung lay), 'sound' hàm ý sự vững chắc và bền bỉ.
Trong cụm từ 'sound mental health', 'mental health' là một danh từ ghép chỉ trạng thái sức khỏe tinh thần. Nó bao gồm các khía cạnh cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người. Sức khỏe tâm thần tốt cho phép con người nhận thức được khả năng của mình, có thể đối phó với những căng thẳng thông thường trong cuộc sống, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound mental health
  • maintain maintain sound mental health
    (duy trì sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • promote promote sound mental health
    (thúc đẩy sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • foster foster sound mental health
    (nuôi dưỡng sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • protect protect sound mental health
    (bảo vệ sức khỏe tâm thần)
  • achieve achieve sound mental health
    (đạt được sức khỏe tâm thần tốt)
Adjective (describing importance) + for/to sound mental health
  • crucial crucial for sound mental health
    (cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • vital vital for sound mental health
    (thiết yếu đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • beneficial beneficial to sound mental health
    (có lợi cho sức khỏe tâm thần lành mạnh)
Noun (related concepts) + of sound mental health
  • importance the importance of sound mental health
    (tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • benefits the benefits of sound mental health
    (những lợi ích của sức khỏe tâm thần lành mạnh)
  • factors factors influencing sound mental health
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần lành mạnh)

Idioms

  • A state of sound mental health

    Một trạng thái sức khỏe tâm thần tốt/ổn định

    "Regular exercise contributes to a state of sound mental health."

    (Tập thể dục thường xuyên góp phần tạo nên một trạng thái sức khỏe tâm thần tốt.)

  • Prioritizing sound mental health

    Ưu tiên sức khỏe tâm thần lành mạnh

    "Many companies are now prioritizing sound mental health among their employees."

    (Nhiều công ty hiện đang ưu tiên sức khỏe tâm thần lành mạnh cho nhân viên của họ.)

  • Challenges to sound mental health

    Những thách thức đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh

    "Stress and isolation are significant challenges to sound mental health."

    (Căng thẳng và sự cô lập là những thách thức đáng kể đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound mental health

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Trong tình trạng tốt; không bị hư hại, bị thương hoặc bệnh tật.

"Maintaining sound mental health is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound mental health".

Sự Nâng Cao Nhận Thức về Sức Khỏe Tâm Thần

Trong xã hội phương Tây hiện đại, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã được nâng cao đáng kể. Khái niệm 'sound mental health' không chỉ là việc không mắc bệnh tâm thần, mà còn là trạng thái hạnh phúc, khả năng đối phó với căng thẳng cuộc sống, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý (như trị liệu) đã trở nên phổ biến hơn và ít bị kỳ thị hơn. Nhiều công ty và trường học cũng bắt đầu đưa ra các chính sách hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên và học sinh.

Ngày Sức Khỏe Tâm Thần Thế Giới

Ngày Sức khỏe Tâm thần Thế giới (World Mental Health Day) được tổ chức vào ngày 10 tháng 10 hàng năm bởi Liên Hợp Quốc và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Sự kiện này nhằm mục đích nâng cao nhận thức toàn cầu về các vấn đề sức khỏe tâm thần, khuyến khích các nỗ lực hỗ trợ sức khỏe tâm thần và giảm sự kỳ thị liên quan đến các bệnh tâm thần. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có 'sound mental health' cho tất cả mọi người.