sound mental health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good condition; not damaged, injured, or diseased.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng tốt; không bị hư hại, bị thương hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining sound mental health is crucial for overall well-being."
"Duy trì sức khỏe tâm thần vững chắc là rất quan trọng cho hạnh phúc toàn diện."
-
"Regular exercise can contribute to sound mental health."
"Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào sức khỏe tâm thần vững chắc."
-
"Seeking professional help is a sign of strength, not weakness, in maintaining sound mental health."
"Tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp là một dấu hiệu của sức mạnh, không phải sự yếu đuối, trong việc duy trì sức khỏe tâm thần vững chắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundness | Sự vững vàng, sự lành mạnh (của một hệ thống, cơ thể hoặc lý lẽ) |
| Adverb | mentally | Về mặt tinh thần, trong tâm trí |
| Noun | mentality | Tâm lý, tư duy, cách suy nghĩ |
| Adjective | healthy | Khỏe mạnh (cả về thể chất và tinh thần) |
| Noun | healthcare | Ngành chăm sóc sức khỏe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'sound mental health', 'sound' mang ý nghĩa 'ổn định, vững chắc, khỏe mạnh, minh mẫn' về mặt tinh thần. Nó nhấn mạnh rằng sức khỏe tâm thần không chỉ là việc không có bệnh mà còn là trạng thái tinh thần khỏe mạnh, có khả năng đối phó với căng thẳng và thách thức trong cuộc sống. Khác với các từ như 'healthy' (khỏe mạnh chung chung) hay 'stable' (ổn định nhưng có thể dễ lung lay), 'sound' hàm ý sự vững chắc và bền bỉ.
Trong cụm từ 'sound mental health', 'mental health' là một danh từ ghép chỉ trạng thái sức khỏe tinh thần. Nó bao gồm các khía cạnh cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người. Sức khỏe tâm thần tốt cho phép con người nhận thức được khả năng của mình, có thể đối phó với những căng thẳng thông thường trong cuộc sống, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain sound mental health (duy trì sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
promote promote sound mental health (thúc đẩy sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
foster foster sound mental health (nuôi dưỡng sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
protect protect sound mental health (bảo vệ sức khỏe tâm thần)
-
achieve achieve sound mental health (đạt được sức khỏe tâm thần tốt)
-
crucial crucial for sound mental health (cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
vital vital for sound mental health (thiết yếu đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
beneficial beneficial to sound mental health (có lợi cho sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
importance the importance of sound mental health (tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
benefits the benefits of sound mental health (những lợi ích của sức khỏe tâm thần lành mạnh)
-
factors factors influencing sound mental health (các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần lành mạnh)
Idioms
-
A state of sound mental health
Một trạng thái sức khỏe tâm thần tốt/ổn định
"Regular exercise contributes to a state of sound mental health."
(Tập thể dục thường xuyên góp phần tạo nên một trạng thái sức khỏe tâm thần tốt.)
-
Prioritizing sound mental health
Ưu tiên sức khỏe tâm thần lành mạnh
"Many companies are now prioritizing sound mental health among their employees."
(Nhiều công ty hiện đang ưu tiên sức khỏe tâm thần lành mạnh cho nhân viên của họ.)
-
Challenges to sound mental health
Những thách thức đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh
"Stress and isolation are significant challenges to sound mental health."
(Căng thẳng và sự cô lập là những thách thức đáng kể đối với sức khỏe tâm thần lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound mental health
Tính từ (Adjective)Trong tình trạng tốt; không bị hư hại, bị thương hoặc bệnh tật.
"Maintaining sound mental health is crucial for overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound mental health".
