(Top Banner Ad)
sound peculiar
B2
Verb + Adjective B2 General

sound peculiar

UK: /saʊnd pɪˈkjuːlɪə/ • US: /saʊnd pɪˈkjuːliər/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ kỳ lạ nghe có vẻ khác thường nghe có vẻ quái dị nghe không được bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seem strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Nghe có vẻ kỳ lạ hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His excuse sounded peculiar to me."

    "Lời bào chữa của anh ta nghe có vẻ kỳ lạ đối với tôi."

  • "The way he described the incident sounded peculiar."

    "Cách anh ta mô tả sự việc nghe có vẻ kỳ lạ."

  • "Her silence after the question sounded peculiar."

    "Sự im lặng của cô ấy sau câu hỏi nghe có vẻ kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Adverb soundly một cách vững chắc, sâu sắc (ví dụ: ngủ say)
Noun soundness sự vững chắc, sự hợp lý
Noun peculiarity sự kỳ lạ, đặc điểm riêng
Adverb peculiarly một cách kỳ lạ, đặc biệt

Synonyms

sound odd (nghe có vẻ kỳ lạ)sound strange (nghe có vẻ lạ)sound bizarre (nghe có vẻ kỳ quái)

Antonyms

sound normal (nghe có vẻ bình thường)sound typical (nghe có vẻ điển hình)sound ordinary (nghe có vẻ thông thường)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
soner
Middle English
sounden
Modern English
sound
Latin
pecus
Latin
peculium
Latin
peculiaris
Old French
peculiare
Middle English
peculiar
Modern English
peculiar

Nguồn Gốc của 'Peculiar': Từ Gia Súc đến Kỳ Lạ

Từ 'peculiar' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'pecus' có nghĩa là 'gia súc'. Từ 'peculium' sau đó ra đời, chỉ 'tài sản riêng' mà một người nô lệ hoặc người phụ thuộc có thể sở hữu, thường là gia súc. Sau này, từ 'peculiaris' xuất hiện, có nghĩa là 'thuộc về tài sản riêng' hoặc 'đặc biệt, độc quyền'. Qua tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'đặc quyền, độc đáo' trước khi phát triển nghĩa 'lạ lùng, khác thường' mà chúng ta biết ngày nay. Điều gì thuộc về riêng một người thường có vẻ đặc biệt hoặc khác lạ với người ngoài!

'Sound' (nghe có vẻ): Từ Âm Thanh đến Ấn Tượng

Động từ 'sound' (nghe có vẻ, dường như) mà chúng ta dùng trong 'sound peculiar' có nguồn gốc từ từ Latin 'sonus' (âm thanh). Qua tiếng Pháp cổ 'soner', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'tạo ra âm thanh' hoặc 'chơi nhạc cụ'. Tuy nhiên, nghĩa 'dường như, có vẻ' đã phát triển từ việc nhận thức một điều gì đó qua âm thanh. Khi bạn nói 'That sounds good', bạn không chỉ nói về âm thanh mà còn về ấn tượng tổng thể. 'Sound peculiar' cũng tương tự, dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc nhận định về điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó không phù hợp với mong đợi, gây cảm giác khác lạ hoặc khó hiểu. 'Peculiar' nhấn mạnh vào sự khác biệt so với những gì quen thuộc, thông thường. So sánh với 'sound strange': 'sound peculiar' có sắc thái mạnh hơn, gợi ý điều gì đó kỳ quặc hơn là chỉ đơn thuần là lạ lẫm. Ví dụ: 'sound strange' có thể dùng khi nghe một giọng nói lạ qua điện thoại, còn 'sound peculiar' ám chỉ một lời giải thích rất khó tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sound peculiar
  • rather rather sound peculiar
    (hơi nghe có vẻ kỳ lạ)
  • quite quite sound peculiar
    (khá nghe có vẻ kỳ lạ)
  • a bit a bit sound peculiar
    (có vẻ hơi kỳ lạ)
  • somehow somehow sound peculiar
    (bằng cách nào đó nghe kỳ lạ)
Verb + sound peculiar
  • make it make it sound peculiar
    (làm cho điều đó nghe có vẻ kỳ lạ)
  • begin to begin to sound peculiar
    (bắt đầu nghe có vẻ kỳ lạ)
Phrase + sound peculiar
  • if that if that sounds peculiar
    (nếu điều đó nghe có vẻ kỳ lạ)
  • it might it might sound peculiar
    (có thể điều đó nghe có vẻ kỳ lạ)

Idioms

  • It might sound peculiar, but...

    Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng...

    "It might sound peculiar, but I prefer working in complete silence."

    (Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng tôi thích làm việc trong im lặng hoàn toàn.)

  • Don't make it sound peculiar!

    Đừng làm cho nó nghe có vẻ kỳ lạ (hơn)! / Đừng bóp méo nó!

    "I just said I was tired, don't make it sound peculiar like I'm inventing excuses."

    (Tôi chỉ nói là tôi mệt thôi, đừng làm cho nó nghe có vẻ kỳ lạ như thể tôi đang bịa cớ.)

  • If that doesn't sound peculiar, I don't know what does.

    Nếu điều đó mà không kỳ lạ, thì tôi không biết cái gì mới kỳ lạ nữa.

    "He claims he saw a ghost driving a car. If that doesn't sound peculiar, I don't know what does."

    (Anh ta nói anh ta thấy một con ma lái ô tô. Nếu điều đó mà không kỳ lạ, thì tôi không biết cái gì mới kỳ lạ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound peculiar

Verb + Adjective
Lật mặt

Nghe có vẻ kỳ lạ hoặc bất thường.

"His excuse sounded peculiar to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A peculiar sound echoed through the empty house.
Một âm thanh kỳ lạ vang vọng khắp ngôi nhà trống.
Phủ định
Peculiar sounds aren't always a cause for alarm.
Những âm thanh kỳ lạ không phải lúc nào cũng là nguyên nhân gây báo động.
Nghi vấn
Is a peculiar sound coming from the basement?
Có phải một âm thanh kỳ lạ phát ra từ tầng hầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound peculiar".

Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Nhận Thức về Cái Kỳ Lạ

Điều mà một người hay một nền văn hóa coi là 'kỳ lạ' (peculiar) có thể hoàn toàn bình thường hoặc được chấp nhận trong một nền văn hóa khác. Cụm từ 'sound peculiar' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không quen thuộc với một ý tưởng, hành vi hay phong tục nào đó. Ví dụ, một món ăn truyền thống ở quốc gia này có thể 'sound peculiar' đối với người đến từ một quốc gia khác.

Giá Trị của Sự Độc Đáo và Khác Biệt

Mặc dù 'peculiar' thường mang ý nghĩa tiêu cực (khác thường, lạ), trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự độc đáo, khác biệt và thậm chí là sáng tạo. 'Sound peculiar' có thể là cách nói ban đầu khi một ý tưởng mới lạ hoặc cách tiếp cận không truyền thống được đề xuất. Những điều ban đầu 'sound peculiar' có thể sau này trở thành xu hướng hoặc phát minh đột phá, thách thức các chuẩn mực thông thường.