sound strange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seem odd, unusual, or unfamiliar.
Vietnamese Meaning
Nghe có vẻ lạ, kỳ lạ, hoặc không quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That sounds strange, are you sure everything is okay?"
"Nghe có vẻ lạ, bạn chắc chắn mọi thứ đều ổn chứ?"
-
"His story sounds strange, but I believe him."
"Câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ lạ, nhưng tôi tin anh ấy."
-
"It sounds strange to hear her singing in French."
"Nghe có vẻ lạ khi nghe cô ấy hát bằng tiếng Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh |
| Noun | sounding | sự phát ra âm thanh, sự thăm dò |
| Adjective | unsound | không vững chắc, không hợp lý |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ |
| Noun | stranger | người lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'sound + adjective' diễn tả cảm nhận, ấn tượng về một điều gì đó qua âm thanh hoặc cảm giác chung. Nó khác với 'look strange' (trông lạ) hoặc 'feel strange' (cảm thấy lạ). 'Strange' nhấn mạnh vào sự khác thường, không bình thường. Có thể thay 'strange' bằng các tính từ khác để diễn tả các mức độ khác nhau của sự bất thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really It sounds really strange. (Nghe thật sự rất lạ.)
-
a bit That idea sounds a bit strange. (Ý tưởng đó nghe hơi lạ.)
-
quite Her explanation sounds quite strange. (Lời giải thích của cô ấy nghe khá lạ.)
-
surprisingly The solution sounds surprisingly strange. (Giải pháp nghe lạ lùng một cách đáng ngạc nhiên.)
-
It It sounds strange, but it's true. (Nghe có vẻ lạ, nhưng đó là sự thật.)
-
That That sounds strange to me. (Điều đó nghe lạ tai đối với tôi.)
-
The story The story sounds strange. (Câu chuyện nghe có vẻ lạ.)
-
make Don't make it sound strange. (Đừng làm cho nó nghe có vẻ lạ lùng.)
-
begin to The whole situation began to sound strange. (Toàn bộ tình huống bắt đầu nghe có vẻ lạ.)
Idioms
-
It sounds strange, but...
Dùng để giới thiệu một điều gì đó nghe có vẻ khó tin hoặc bất thường nhưng lại là sự thật.
"It sounds strange, but I saw a cat riding a skateboard this morning."
(Nghe có vẻ lạ, nhưng sáng nay tôi đã thấy một con mèo trượt ván.)
-
That sounds strange to me.
Biểu thị sự hoài nghi, không hiểu hoặc cảm thấy một điều gì đó không hợp lý đối với bản thân.
"They said the meeting was canceled, but that sounds strange to me. I just got an email reminder."
(Họ nói cuộc họp bị hủy, nhưng điều đó nghe lạ tai đối với tôi. Tôi vừa nhận được email nhắc nhở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound strange
Verb + AdjectiveNghe có vẻ lạ, kỳ lạ, hoặc không quen thuộc.
"That sounds strange, are you sure everything is okay?"
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music is sounded strange to the audience. |
Âm nhạc nghe có vẻ lạ đối với khán giả. |
| Phủ định | The story was not sounded strange when it was retold. |
Câu chuyện không nghe có vẻ lạ khi nó được kể lại. |
| Nghi vấn | Will the new equipment be sounded strange when it's installed? |
Liệu thiết bị mới có nghe có vẻ lạ khi nó được lắp đặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound strange".
