(Top Banner Ad)
sound strange
A2
Verb + Adjective A2 General

sound strange

UK: /saʊnd streɪndʒ/ • US: /saʊnd streɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ lạ nghe lạ tai nghe kỳ lạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seem odd, unusual, or unfamiliar.

Vietnamese Meaning

Nghe có vẻ lạ, kỳ lạ, hoặc không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That sounds strange, are you sure everything is okay?"

    "Nghe có vẻ lạ, bạn chắc chắn mọi thứ đều ổn chứ?"

  • "His story sounds strange, but I believe him."

    "Câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ lạ, nhưng tôi tin anh ấy."

  • "It sounds strange to hear her singing in French."

    "Nghe có vẻ lạ khi nghe cô ấy hát bằng tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Noun sounding sự phát ra âm thanh, sự thăm dò
Adjective unsound không vững chắc, không hợp lý
Adverb strangely một cách kỳ lạ
Noun strangeness sự kỳ lạ
Noun stranger người lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Latin
sonare (to sound)
Old English
soun (to make a sound)
Middle English
sounden
Modern English
sound (verb)
Latin
extraneus (external, foreign)
Old French
estrange (foreign, alien)
Middle English
straunge
Modern English
strange (adjective)

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' (âm thanh, nghe có vẻ) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *swen-, chỉ hành động tạo ra hoặc nhận biết âm thanh. Qua tiếng Latin 'sonare' và tiếng Anh cổ 'soun', nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là phát ra âm thanh hoặc nghe như một điều gì đó, tức là nhận thức về một điều gì đó qua thính giác.

Nguồn gốc của 'Strange'

Từ 'strange' (kỳ lạ, xa lạ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extraneus' (bên ngoài, xa lạ), qua tiếng Pháp cổ 'estrange' với nghĩa 'nước ngoài' hoặc 'xa lạ'. Điều này giải thích tại sao 'strange' thường mang ý nghĩa về một cái gì đó không quen thuộc, khác thường hoặc không thuộc về nơi chốn, khiến người ta cảm thấy ngạc nhiên hoặc bối rối.

Khi 'Sound' và 'Strange' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'sound strange' mô tả một trải nghiệm thính giác (sound) không tuân theo quy tắc hoặc mong đợi thông thường (strange). Nó diễn tả cảm giác một điều gì đó nghe không đúng, bất thường hoặc khó tin, làm dấy lên sự tò mò hoặc hoài nghi ở người nghe.

Usage Note

Cấu trúc 'sound + adjective' diễn tả cảm nhận, ấn tượng về một điều gì đó qua âm thanh hoặc cảm giác chung. Nó khác với 'look strange' (trông lạ) hoặc 'feel strange' (cảm thấy lạ). 'Strange' nhấn mạnh vào sự khác thường, không bình thường. Có thể thay 'strange' bằng các tính từ khác để diễn tả các mức độ khác nhau của sự bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sound strange
  • really It sounds really strange.
    (Nghe thật sự rất lạ.)
  • a bit That idea sounds a bit strange.
    (Ý tưởng đó nghe hơi lạ.)
  • quite Her explanation sounds quite strange.
    (Lời giải thích của cô ấy nghe khá lạ.)
  • surprisingly The solution sounds surprisingly strange.
    (Giải pháp nghe lạ lùng một cách đáng ngạc nhiên.)
Pronoun/Noun + sound strange
  • It It sounds strange, but it's true.
    (Nghe có vẻ lạ, nhưng đó là sự thật.)
  • That That sounds strange to me.
    (Điều đó nghe lạ tai đối với tôi.)
  • The story The story sounds strange.
    (Câu chuyện nghe có vẻ lạ.)
Verb + sound strange
  • make Don't make it sound strange.
    (Đừng làm cho nó nghe có vẻ lạ lùng.)
  • begin to The whole situation began to sound strange.
    (Toàn bộ tình huống bắt đầu nghe có vẻ lạ.)

Idioms

  • It sounds strange, but...

    Dùng để giới thiệu một điều gì đó nghe có vẻ khó tin hoặc bất thường nhưng lại là sự thật.

    "It sounds strange, but I saw a cat riding a skateboard this morning."

    (Nghe có vẻ lạ, nhưng sáng nay tôi đã thấy một con mèo trượt ván.)

  • That sounds strange to me.

    Biểu thị sự hoài nghi, không hiểu hoặc cảm thấy một điều gì đó không hợp lý đối với bản thân.

    "They said the meeting was canceled, but that sounds strange to me. I just got an email reminder."

    (Họ nói cuộc họp bị hủy, nhưng điều đó nghe lạ tai đối với tôi. Tôi vừa nhận được email nhắc nhở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound strange

Verb + Adjective
Lật mặt

Nghe có vẻ lạ, kỳ lạ, hoặc không quen thuộc.

"That sounds strange, are you sure everything is okay?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music is sounded strange to the audience.
Âm nhạc nghe có vẻ lạ đối với khán giả.
Phủ định
The story was not sounded strange when it was retold.
Câu chuyện không nghe có vẻ lạ khi nó được kể lại.
Nghi vấn
Will the new equipment be sounded strange when it's installed?
Liệu thiết bị mới có nghe có vẻ lạ khi nó được lắp đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound strange".

Sự kỳ lạ trong văn hóa giao tiếp

'Sound strange' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không thoải mái khi nghe một thông tin, một ý tưởng hoặc một âm thanh không phù hợp với những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận được trong một ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa nhất định. Điều gì nghe có vẻ 'strange' ở nền văn hóa này có thể hoàn toàn bình thường ở nền văn hóa khác.

Từ 'Strange' và phản ứng tâm lý

Trong văn hóa phương Tây, khi một điều gì đó 'sounds strange', nó có thể kích thích sự tò mò và mong muốn tìm hiểu, hoặc ngược lại, gây ra sự khó chịu, ngờ vực, và thận trọng. Cách một người phản ứng với 'sự kỳ lạ' thường phản ánh kinh nghiệm cá nhân và định kiến văn hóa của họ.