sound normal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo ấn tượng là đang ở trong một điều kiện hoặc trạng thái điển hình hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sounds normal on the phone, but I'm still worried."
"Cô ấy nghe có vẻ bình thường trên điện thoại, nhưng tôi vẫn lo lắng."
-
"The engine sounds normal now after the repair."
"Động cơ nghe có vẻ bình thường sau khi sửa chữa."
-
"Does my voice sound normal to you?"
"Giọng của tôi nghe có bình thường với bạn không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh, tiếng động |
| Noun | normality | tình trạng bình thường, sự chuẩn mực |
| Noun | normalcy | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, trở lại bình thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe, tinh thần hoặc tình hình chung của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy mọi thứ đều ổn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để bác bỏ lo ngại, ngay cả khi có điều gì đó không ổn. So sánh với "look normal", "seem normal", sự khác biệt nằm ở phương diện cảm nhận: "sound" nhấn mạnh vào âm thanh, giọng nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly sound normal (nghe có vẻ hoàn toàn bình thường)
-
pretty pretty sound normal (nghe có vẻ khá bình thường)
-
quite quite sound normal (nghe có vẻ khá bình thường)
-
really really sound normal (nghe có vẻ thực sự bình thường)
-
not not sound normal (nghe có vẻ không bình thường)
-
Everything Everything sounds normal. (Mọi thứ nghe có vẻ bình thường.)
-
The situation The situation sounds normal. (Tình hình nghe có vẻ bình thường.)
-
Your explanation Your explanation sounds normal. (Lời giải thích của bạn nghe có vẻ bình thường.)
-
make make it sound normal (làm cho nó nghe có vẻ bình thường)
Idioms
-
Does that sound normal to you?
Điều đó nghe có vẻ bình thường với bạn không?
"My car is making a strange noise. Does that sound normal to you?"
(Xe của tôi đang phát ra tiếng ồn lạ. Điều đó nghe có vẻ bình thường với bạn không?)
-
It doesn't sound normal to me.
Với tôi thì điều đó nghe không bình thường.
"He said he only sleeps 3 hours a night. It doesn't sound normal to me."
(Anh ấy nói anh ấy chỉ ngủ 3 tiếng mỗi đêm. Với tôi thì điều đó nghe không bình thường.)
-
Try to make it sound normal.
Hãy cố gắng làm cho nó nghe có vẻ bình thường.
"When you explain why you're late, try to make it sound normal, don't exaggerate."
(Khi bạn giải thích lý do đến muộn, hãy cố gắng làm cho nó nghe có vẻ bình thường, đừng phóng đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound normal
Cụm động từTạo ấn tượng là đang ở trong một điều kiện hoặc trạng thái điển hình hoặc mong đợi.
"She sounds normal on the phone, but I'm still worried."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor's opinion is that your heart sounds normal. |
Ý kiến của bác sĩ là tim của bạn nghe có vẻ bình thường. |
| Phủ định | My neighbor's dog's bark doesn't sound normal; it's more like a wheeze. |
Tiếng sủa của con chó nhà hàng xóm tôi nghe không bình thường; nó giống tiếng thở khò khè hơn. |
| Nghi vấn | Does John and Mary's baby's breathing sound normal to you? |
Bạn có thấy tiếng thở của con John và Mary nghe có vẻ bình thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound normal".
