(Top Banner Ad)
sound normal
B1
Cụm động từ B1 Chung

sound normal

UK: /saʊnd ˈnɔːməl/ • US: /saʊnd ˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ bình thường âm thanh bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being in a typical or expected condition or state.

Vietnamese Meaning

Tạo ấn tượng là đang ở trong một điều kiện hoặc trạng thái điển hình hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sounds normal on the phone, but I'm still worried."

    "Cô ấy nghe có vẻ bình thường trên điện thoại, nhưng tôi vẫn lo lắng."

  • "The engine sounds normal now after the repair."

    "Động cơ nghe có vẻ bình thường sau khi sửa chữa."

  • "Does my voice sound normal to you?"

    "Giọng của tôi nghe có bình thường với bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng động
Noun normality tình trạng bình thường, sự chuẩn mực
Noun normalcy sự bình thường, trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Verb normalize bình thường hóa, trở lại bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường

Synonyms

appear normal (có vẻ bình thường)seem normal (dường như bình thường)

Antonyms

sound abnormal (nghe có vẻ bất thường)

Related Words

sound healthy (nghe có vẻ khỏe mạnh)look normal (trông bình thường)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonare
Old French
soner
Middle English
sounen
English
sound

Nguồn gốc của 'sound' (động từ)

Từ 'sound' trong cụm 'sound normal' mang nghĩa 'nghe có vẻ, dường như'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonare' (tạo ra âm thanh), qua tiếng Pháp cổ 'soner'. Ý nghĩa của nó dần mở rộng từ việc tạo ra âm thanh sang việc tạo ra một ấn tượng hoặc nhận định dựa trên cảm nhận, thường là qua thính giác hoặc suy luận.

Nguồn gốc của 'normal' (tính từ)

Từ 'normal' (bình thường) xuất phát từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'thước vuông của thợ mộc' hoặc 'quy tắc, khuôn mẫu'. Do đó, 'normalis' có nghĩa là 'theo quy tắc', 'chuẩn mực'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, phát triển thành nghĩa 'phù hợp với tiêu chuẩn, phổ biến, không có gì bất thường' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe, tinh thần hoặc tình hình chung của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy mọi thứ đều ổn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để bác bỏ lo ngại, ngay cả khi có điều gì đó không ổn. So sánh với "look normal", "seem normal", sự khác biệt nằm ở phương diện cảm nhận: "sound" nhấn mạnh vào âm thanh, giọng nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ bổ nghĩa
  • perfectly perfectly sound normal
    (nghe có vẻ hoàn toàn bình thường)
  • pretty pretty sound normal
    (nghe có vẻ khá bình thường)
  • quite quite sound normal
    (nghe có vẻ khá bình thường)
  • really really sound normal
    (nghe có vẻ thực sự bình thường)
  • not not sound normal
    (nghe có vẻ không bình thường)
Chủ ngữ thường gặp
  • Everything Everything sounds normal.
    (Mọi thứ nghe có vẻ bình thường.)
  • The situation The situation sounds normal.
    (Tình hình nghe có vẻ bình thường.)
  • Your explanation Your explanation sounds normal.
    (Lời giải thích của bạn nghe có vẻ bình thường.)
Cấu trúc với 'make'
  • make make it sound normal
    (làm cho nó nghe có vẻ bình thường)

Idioms

  • Does that sound normal to you?

    Điều đó nghe có vẻ bình thường với bạn không?

    "My car is making a strange noise. Does that sound normal to you?"

    (Xe của tôi đang phát ra tiếng ồn lạ. Điều đó nghe có vẻ bình thường với bạn không?)

  • It doesn't sound normal to me.

    Với tôi thì điều đó nghe không bình thường.

    "He said he only sleeps 3 hours a night. It doesn't sound normal to me."

    (Anh ấy nói anh ấy chỉ ngủ 3 tiếng mỗi đêm. Với tôi thì điều đó nghe không bình thường.)

  • Try to make it sound normal.

    Hãy cố gắng làm cho nó nghe có vẻ bình thường.

    "When you explain why you're late, try to make it sound normal, don't exaggerate."

    (Khi bạn giải thích lý do đến muộn, hãy cố gắng làm cho nó nghe có vẻ bình thường, đừng phóng đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound normal

Cụm động từ
Lật mặt

Tạo ấn tượng là đang ở trong một điều kiện hoặc trạng thái điển hình hoặc mong đợi.

"She sounds normal on the phone, but I'm still worried."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's opinion is that your heart sounds normal.
Ý kiến của bác sĩ là tim của bạn nghe có vẻ bình thường.
Phủ định
My neighbor's dog's bark doesn't sound normal; it's more like a wheeze.
Tiếng sủa của con chó nhà hàng xóm tôi nghe không bình thường; nó giống tiếng thở khò khè hơn.
Nghi vấn
Does John and Mary's baby's breathing sound normal to you?
Bạn có thấy tiếng thở của con John và Mary nghe có vẻ bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound normal".

Kỳ vọng về sự bình thường

Trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, có một kỳ vọng ngầm rằng mọi thứ nên diễn ra theo một cách 'bình thường' hoặc 'chuẩn mực'. Khi một điều gì đó 'sound normal', nó thường mang lại cảm giác an tâm, cho thấy mọi thứ đang vận hành đúng như mong đợi, không có vấn đề gì đáng lo ngại. Việc lệch khỏi sự 'bình thường' có thể gây ra sự chú ý hoặc lo lắng.

Kiểm tra và đánh giá

Cụm từ 'sound normal' thường được dùng trong các tình huống cần đánh giá hoặc kiểm tra, ví dụ như kiểm tra sức khỏe ('Her breathing sounds normal' - Hơi thở của cô ấy nghe có vẻ bình thường) hay kiểm tra máy móc ('The engine sounds normal' - Động cơ nghe có vẻ bình thường). Nó ám chỉ việc so sánh với một tiêu chuẩn hoặc trạng thái lý tưởng, và kết quả cho thấy mọi thứ đều ổn định, không có dấu hiệu bất thường.