(Top Banner Ad)
sound perception
C1
Danh từ C1 Thính học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

sound perception

UK: /saʊnd pəˈsɛpʃən/ • US: /saʊnd pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức âm thanh tri giác âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to receive and interpret sound stimuli; the process of becoming aware of sounds through the senses.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp nhận và giải thích các kích thích âm thanh; quá trình nhận thức về âm thanh thông qua các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired sound perception can significantly affect communication and learning."

    "Suy giảm nhận thức âm thanh có thể ảnh hưởng đáng kể đến giao tiếp và học tập."

  • "Research on sound perception helps us understand how the brain processes auditory information."

    "Nghiên cứu về nhận thức âm thanh giúp chúng ta hiểu cách bộ não xử lý thông tin thính giác."

  • "Sound perception is crucial for speech understanding and music appreciation."

    "Nhận thức âm thanh rất quan trọng để hiểu lời nói và thưởng thức âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Adjective sonic Thuộc về âm thanh, siêu âm
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận
Adjective perceptive Có khả năng nhận thức, tinh ý
Adverb perceptibly Có thể nhận thấy được, rõ rệt

Synonyms

auditory perception (nhận thức thính giác)aural perception (nhận thức bằng tai)

Related Words

Subject Area

Thính học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swenh₂- (to sound, to make noise)
Proto-Italic
*swonus
Latin
sonus (sound, noise)
Old French
soun (noise, sound)
English
sound (noun/verb)
Latin
perceptio (a collecting, receiving, comprehending)
Latin
percipere (to grasp, seize, understand)
English
perception (noun)

Nguồn gốc 'sound'

Từ 'sound' (âm thanh) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sonus', nghĩa là tiếng ồn hoặc âm thanh. Gốc này lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác, cho thấy sự quan trọng của âm thanh trong giao tiếp và nhận thức của con người từ xa xưa.

Câu chuyện của 'perception'

Từ 'perception' (nhận thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'perceptio', có nghĩa là 'sự nắm bắt, thu nhận'. Nó liên quan đến động từ 'percipere' - 'nắm lấy, hiểu rõ'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc thu nhận và diễn giải thông tin từ thế giới bên ngoài thông qua các giác quan của chúng ta.

Usage Note

‘Sound perception’ tập trung vào quá trình não bộ xử lý thông tin từ âm thanh. Nó bao gồm khả năng phát hiện, phân biệt, xác định và hiểu âm thanh. Khác với ‘hearing’ (thính giác), ‘sound perception’ nhấn mạnh vào khía cạnh nhận thức và giải thích thông tin, chứ không chỉ khả năng vật lý của tai.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng của nhận thức: 'sound perception of music' (nhận thức âm thanh về âm nhạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound perception
  • acute acute sound perception
    (khả năng cảm nhận âm thanh nhạy bén)
  • impaired impaired sound perception
    (khả năng cảm nhận âm thanh bị suy giảm)
  • normal normal sound perception
    (khả năng cảm nhận âm thanh bình thường)
  • human human sound perception
    (khả năng cảm nhận âm thanh của con người)
Verb + sound perception
  • study study sound perception
    (nghiên cứu khả năng cảm nhận âm thanh)
  • affect affect sound perception
    (ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận âm thanh)
  • improve improve sound perception
    (cải thiện khả năng cảm nhận âm thanh)
  • develop develop sound perception
    (phát triển khả năng cảm nhận âm thanh)
Noun + of + sound perception
  • mechanisms mechanisms of sound perception
    (các cơ chế cảm nhận âm thanh)
  • limits limits of sound perception
    (giới hạn của cảm nhận âm thanh)

Idioms

  • the intricacies of sound perception

    những khía cạnh phức tạp của cảm nhận âm thanh

    "Scientists are still exploring the intricacies of sound perception in the human brain."

    (Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những khía cạnh phức tạp của cảm nhận âm thanh trong não người.)

  • disorders of sound perception

    các rối loạn về cảm nhận âm thanh

    "Certain neurological conditions can lead to disorders of sound perception."

    (Một số tình trạng thần kinh có thể dẫn đến các rối loạn về cảm nhận âm thanh.)

  • research on sound perception

    nghiên cứu về cảm nhận âm thanh

    "Extensive research on sound perception has revealed how animals navigate using echolocation."

    (Nghiên cứu sâu rộng về cảm nhận âm thanh đã tiết lộ cách động vật định vị bằng cách sử dụng tiếng vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound perception

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiếp nhận và giải thích các kích thích âm thanh; quá trình nhận thức về âm thanh thông qua các giác quan.

"Impaired sound perception can significantly affect communication and learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound perception".

Âm nhạc và Cảm xúc

Khả năng cảm nhận âm thanh là nền tảng cho việc thưởng thức âm nhạc. Các nền văn hóa khác nhau có những thang âm, nhịp điệu và nhạc cụ riêng biệt, tất cả đều dựa trên cách con người cảm nhận và diễn giải âm thanh để tạo ra cảm xúc, kể chuyện hoặc thể hiện bản thân.

Phát triển ngôn ngữ

Đối với trẻ em, khả năng cảm nhận và phân biệt các âm thanh trong lời nói là cực kỳ quan trọng để phát triển ngôn ngữ. Đây là cơ sở để học cách phát âm, hiểu lời nói và giao tiếp hiệu quả, hình thành nên nền tảng của tương tác xã hội và học tập.