(Top Banner Ad)
rigorous science
C1
Tính từ C1 Khoa học

rigorous science

UK: /ˈrɪɡərəs ˈsaɪəns/ • US: /ˈrɪɡərəs ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học chặt chẽ khoa học nghiêm ngặt khoa học chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strictly applied or adhered to; uncompromisingly accurate.

Vietnamese Meaning

Được áp dụng hoặc tuân thủ một cách nghiêm ngặt; chính xác tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rigorous science demands careful experimentation and analysis."

    "Khoa học nghiêm ngặt đòi hỏi thử nghiệm và phân tích cẩn thận."

  • "The researchers employed rigorous scientific methods to ensure the validity of their findings."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ của những phát hiện của họ."

  • "A rigorous science education is essential for developing critical thinking skills."

    "Một nền giáo dục khoa học nghiêm ngặt là điều cần thiết để phát triển các kỹ năng tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rigor sự nghiêm ngặt, tính chặt chẽ
Adverb rigorously một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigor
Old French
rigoureux
English
rigorous
Latin
scientia
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của 'Rigorous'

Từ 'rigorous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rigor', nghĩa là sự cứng nhắc, khắc nghiệt hoặc lạnh lẽo. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ sự nghiêm ngặt, chính xác và cẩn thận, đặc biệt quan trọng khi nói về các phương pháp khoa học hay kiểm soát chất lượng.

Nguồn gốc của 'Science'

Từ 'science' xuất phát từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết', liên quan đến động từ 'scire' (biết). Ban đầu, nó chỉ kiến thức nói chung, nhưng theo thời gian, 'science' được hiểu là một hệ thống kiến thức có tổ chức, dựa trên quan sát và thực nghiệm.

Usage Note

Từ 'rigorous' trong 'rigorous science' nhấn mạnh tính chính xác, cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và phương pháp khoa học. Nó khác với 'strict' ở chỗ 'rigorous' ám chỉ một quy trình phức tạp và tỉ mỉ hơn. So với 'thorough', 'rigorous' tập trung vào tính chính xác và logic, trong khi 'thorough' nhấn mạnh tính toàn diện.
Trong cụm 'rigorous science', 'science' được sử dụng theo nghĩa chung nhất, chỉ các ngành khoa học tự nhiên hoặc khoa học xã hội khi chúng tuân theo các phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'rigorous in its methods' (nghiêm ngặt trong các phương pháp của nó), 'rigorous with data analysis' (nghiêm ngặt với phân tích dữ liệu). Giới từ 'in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh mà tính nghiêm ngặt được áp dụng. Giới từ 'with' nhấn mạnh sự cẩn trọng hoặc độ chính xác trong việc xử lý một đối tượng hoặc công việc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigorous science
  • sound sound rigorous science
    (khoa học chặt chẽ đáng tin cậy)
  • empirical empirical rigorous science
    (khoa học thực nghiệm chặt chẽ)
  • robust robust rigorous science
    (khoa học chặt chẽ và vững chắc)
Verb + rigorous science
  • conduct conduct rigorous science
    (tiến hành nghiên cứu khoa học chặt chẽ)
  • ensure ensure rigorous science
    (đảm bảo tính khoa học chặt chẽ)
  • apply apply rigorous science
    (áp dụng khoa học chặt chẽ)
Noun + of rigorous science
  • principles the principles of rigorous science
    (các nguyên tắc của khoa học chặt chẽ)
  • pursuit the pursuit of rigorous science
    (sự theo đuổi khoa học chặt chẽ)

Idioms

  • adhere to rigorous science

    tuân thủ các nguyên tắc khoa học chặt chẽ

    "Researchers must adhere to rigorous science to ensure reliable results."

    (Các nhà nghiên cứu phải tuân thủ các nguyên tắc khoa học chặt chẽ để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)

  • the bedrock of rigorous science

    nền tảng vững chắc của khoa học chặt chẽ

    "Peer review is considered the bedrock of rigorous science."

    (Đánh giá đồng cấp được coi là nền tảng vững chắc của khoa học chặt chẽ.)

  • embrace rigorous science

    đón nhận và áp dụng khoa học chặt chẽ

    "It's important for policymakers to embrace rigorous science in decision-making."

    (Điều quan trọng là các nhà hoạch định chính sách phải đón nhận và áp dụng khoa học chặt chẽ trong quá trình ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigorous science

Tính từ
Lật mặt

Được áp dụng hoặc tuân thủ một cách nghiêm ngặt; chính xác tuyệt đối.

"Rigorous science demands careful experimentation and analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's dedication to rigorous science led to groundbreaking discoveries.
Sự cống hiến của nhà khoa học cho khoa học chặt chẽ đã dẫn đến những khám phá đột phá.
Phủ định
The journal's reputation wasn't built on rigorous science, but rather on sensationalism.
Danh tiếng của tạp chí không được xây dựng trên khoa học chặt chẽ, mà là trên sự giật gân.
Nghi vấn
Is the university's funding primarily directed towards rigorous science research?
Liệu nguồn tài trợ của trường đại học có chủ yếu hướng vào nghiên cứu khoa học chặt chẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigorous science".

Phương pháp khoa học (The Scientific Method)

Khái niệm "khoa học chặt chẽ" (rigorous science) gắn liền với phương pháp khoa học, một quy trình có hệ thống bao gồm quan sát, đặt giả thuyết, thực nghiệm, phân tích dữ liệu và đánh giá ngang hàng. Đây là nền tảng để xây dựng kiến thức đáng tin cậy và khách quan trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.

Tính chính trực học thuật (Academic Integrity)

Khoa học chặt chẽ là trung tâm của tính chính trực học thuật. Nó nhấn mạnh sự trung thực, minh bạch và trách nhiệm trong nghiên cứu, từ việc thu thập dữ liệu đến công bố kết quả. Việc duy trì tính chặt chẽ giúp đảm bảo uy tín và độ tin cậy của cộng đồng khoa học.