sounds
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sounds'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.
Ví dụ Thực tế với 'Sounds'
-
"The sounds of the city kept me awake all night."
"Âm thanh của thành phố khiến tôi thức trắng đêm."
-
"She loves the sounds of nature."
"Cô ấy yêu thích âm thanh của thiên nhiên."
-
"He sounds tired."
"Anh ấy nghe có vẻ mệt mỏi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sounds'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sounds'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'sounds' được dùng như một danh từ số nhiều, nó thường chỉ nhiều loại âm thanh khác nhau hoặc âm thanh tổng hợp tạo ra một hiệu ứng cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sounds'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the recording sounds distorted, I check the microphone connection.
|
Nếu bản ghi âm nghe có vẻ bị méo, tôi kiểm tra kết nối micro. |
| Phủ định |
If the machine sounds like it's struggling, it doesn't usually last long.
|
Nếu máy móc nghe có vẻ như đang phải cố gắng, nó thường không kéo dài được lâu. |
| Nghi vấn |
If the engine makes a strange sound, does the mechanic get concerned?
|
Nếu động cơ tạo ra âm thanh lạ, thợ máy có lo lắng không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That sounds like a great idea.
|
Nghe có vẻ là một ý kiến hay đấy. |
| Phủ định |
This plan doesn't sound feasible to me.
|
Kế hoạch này nghe không khả thi đối với tôi. |
| Nghi vấn |
Does that sound right to you?
|
Điều đó nghe có đúng với bạn không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The news will sound more optimistic tomorrow.
|
Tin tức sẽ nghe có vẻ lạc quan hơn vào ngày mai. |
| Phủ định |
The plan is not going to sound appealing to everyone.
|
Kế hoạch sẽ không nghe có vẻ hấp dẫn với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn |
Will the music sound better with new speakers?
|
Âm nhạc có nghe hay hơn với loa mới không? |