(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sounds
A1

sounds

Noun

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh có vẻ như nghe như là
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sounds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.

Definition (English Meaning)

Plural of sound: things that can be heard.

Ví dụ Thực tế với 'Sounds'

  • "The sounds of the city kept me awake all night."

    "Âm thanh của thành phố khiến tôi thức trắng đêm."

  • "She loves the sounds of nature."

    "Cô ấy yêu thích âm thanh của thiên nhiên."

  • "He sounds tired."

    "Anh ấy nghe có vẻ mệt mỏi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sounds'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Sounds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'sounds' được dùng như một danh từ số nhiều, nó thường chỉ nhiều loại âm thanh khác nhau hoặc âm thanh tổng hợp tạo ra một hiệu ứng cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sounds'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the recording sounds distorted, I check the microphone connection.
Nếu bản ghi âm nghe có vẻ bị méo, tôi kiểm tra kết nối micro.
Phủ định
If the machine sounds like it's struggling, it doesn't usually last long.
Nếu máy móc nghe có vẻ như đang phải cố gắng, nó thường không kéo dài được lâu.
Nghi vấn
If the engine makes a strange sound, does the mechanic get concerned?
Nếu động cơ tạo ra âm thanh lạ, thợ máy có lo lắng không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sounds like a great idea.
Nghe có vẻ là một ý kiến hay đấy.
Phủ định
This plan doesn't sound feasible to me.
Kế hoạch này nghe không khả thi đối với tôi.
Nghi vấn
Does that sound right to you?
Điều đó nghe có đúng với bạn không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news will sound more optimistic tomorrow.
Tin tức sẽ nghe có vẻ lạc quan hơn vào ngày mai.
Phủ định
The plan is not going to sound appealing to everyone.
Kế hoạch sẽ không nghe có vẻ hấp dẫn với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Will the music sound better with new speakers?
Âm nhạc có nghe hay hơn với loa mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)