sounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sounds of the city kept me awake all night."
"Âm thanh của thành phố khiến tôi thức trắng đêm."
-
"She loves the sounds of nature."
"Cô ấy yêu thích âm thanh của thiên nhiên."
-
"He sounds tired."
"Anh ấy nghe có vẻ mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | Âm thanh, tiếng động |
| Verb | sound | Phát ra âm thanh, nghe có vẻ, rung lên |
| Adjective | sound | Lành lặn, hợp lý, đáng tin cậy, chắc chắn |
| Adverb | soundly | Sâu sắc (ngủ ngon), chắc chắn, kỹ lưỡng |
| Noun | soundness | Sự lành lặn, sự hợp lý, tính chắc chắn |
| Adjective | soundless | Không tiếng động, im lặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'sounds' được dùng như một danh từ số nhiều, nó thường chỉ nhiều loại âm thanh khác nhau hoặc âm thanh tổng hợp tạo ra một hiệu ứng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud sounds (những âm thanh lớn/ồn ào)
-
strange strange sounds (những âm thanh lạ)
-
pleasant pleasant sounds (những âm thanh dễ chịu)
-
make make sounds (tạo ra âm thanh, gây tiếng động)
-
hear hear sounds (nghe thấy âm thanh)
-
good sounds good (nghe có vẻ hay/tốt)
-
interesting sounds interesting (nghe có vẻ thú vị)
-
familiar sounds familiar (nghe quen tai, nghe quen thuộc)
-
like sounds like a plan (nghe có vẻ là một kế hoạch hay/hợp lý)
Idioms
-
Not a sound
Không một tiếng động nào, hoàn toàn im lặng
"The house was completely dark, and there wasn't a sound."
(Ngôi nhà tối đen như mực, và không hề có một tiếng động nào.)
-
Sound off
Nói to ý kiến (thường là phàn nàn), bày tỏ sự bất bình mạnh mẽ, hoặc hô danh điểm danh
"He wasn't happy with the decision and decided to sound off during the meeting."
(Anh ấy không hài lòng với quyết định này và đã quyết định nói thẳng ý kiến của mình trong cuộc họp.)
-
The sound of silence
Sự im lặng tuyệt đối, một trạng thái im lặng sâu lắng hoặc có ý nghĩa đặc biệt
"After the storm, all we could hear was the sound of silence, broken only by the chirping of birds."
(Sau cơn bão, tất cả những gì chúng tôi nghe thấy là sự im lặng, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng chim hót líu lo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sounds
NounSố nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.
"The sounds of the city kept me awake all night."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the recording sounds distorted, I check the microphone connection. |
Nếu bản ghi âm nghe có vẻ bị méo, tôi kiểm tra kết nối micro. |
| Phủ định | If the machine sounds like it's struggling, it doesn't usually last long. |
Nếu máy móc nghe có vẻ như đang phải cố gắng, nó thường không kéo dài được lâu. |
| Nghi vấn | If the engine makes a strange sound, does the mechanic get concerned? |
Nếu động cơ tạo ra âm thanh lạ, thợ máy có lo lắng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That sounds like a great idea. |
Nghe có vẻ là một ý kiến hay đấy. |
| Phủ định | This plan doesn't sound feasible to me. |
Kế hoạch này nghe không khả thi đối với tôi. |
| Nghi vấn | Does that sound right to you? |
Điều đó nghe có đúng với bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news will sound more optimistic tomorrow. |
Tin tức sẽ nghe có vẻ lạc quan hơn vào ngày mai. |
| Phủ định | The plan is not going to sound appealing to everyone. |
Kế hoạch sẽ không nghe có vẻ hấp dẫn với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Will the music sound better with new speakers? |
Âm nhạc có nghe hay hơn với loa mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sounds".
