(Top Banner Ad)
sounds
A1
Noun A1 General Vocabulary

sounds

UK: /saʊndz/ • US: /saʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh có vẻ như nghe như là
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of sound: things that can be heard.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds of the city kept me awake all night."

    "Âm thanh của thành phố khiến tôi thức trắng đêm."

  • "She loves the sounds of nature."

    "Cô ấy yêu thích âm thanh của thiên nhiên."

  • "He sounds tired."

    "Anh ấy nghe có vẻ mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra âm thanh, nghe có vẻ, rung lên
Adjective sound Lành lặn, hợp lý, đáng tin cậy, chắc chắn
Adverb soundly Sâu sắc (ngủ ngon), chắc chắn, kỹ lưỡng
Noun soundness Sự lành lặn, sự hợp lý, tính chắc chắn
Adjective soundless Không tiếng động, im lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swen-
Latin
sonus
Old French
son
Middle English
soun
English
sound

Nguồn gốc của từ 'sound'

Từ 'sound' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European (PIE) cổ đại, với gốc từ '*swen-' mang nghĩa 'phát ra âm thanh' hoặc 'làm cho rung động'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Latin thành 'sonus' (âm thanh) và tiếng Pháp cổ thành 'son', trước khi du nhập vào tiếng Anh cổ và cuối cùng trở thành 'sound' như chúng ta biết ngày nay. Xuyên suốt lịch sử, ý nghĩa cốt lõi của nó luôn gắn liền với các rung động mà tai chúng ta có thể cảm nhận.

Usage Note

Khi 'sounds' được dùng như một danh từ số nhiều, nó thường chỉ nhiều loại âm thanh khác nhau hoặc âm thanh tổng hợp tạo ra một hiệu ứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sounds
  • loud loud sounds
    (những âm thanh lớn/ồn ào)
  • strange strange sounds
    (những âm thanh lạ)
  • pleasant pleasant sounds
    (những âm thanh dễ chịu)
Verb + sounds (noun)
  • make make sounds
    (tạo ra âm thanh, gây tiếng động)
  • hear hear sounds
    (nghe thấy âm thanh)
Sounds (verb) + Adjective
  • good sounds good
    (nghe có vẻ hay/tốt)
  • interesting sounds interesting
    (nghe có vẻ thú vị)
  • familiar sounds familiar
    (nghe quen tai, nghe quen thuộc)
Sounds (verb) + Preposition
  • like sounds like a plan
    (nghe có vẻ là một kế hoạch hay/hợp lý)

Idioms

  • Not a sound

    Không một tiếng động nào, hoàn toàn im lặng

    "The house was completely dark, and there wasn't a sound."

    (Ngôi nhà tối đen như mực, và không hề có một tiếng động nào.)

  • Sound off

    Nói to ý kiến (thường là phàn nàn), bày tỏ sự bất bình mạnh mẽ, hoặc hô danh điểm danh

    "He wasn't happy with the decision and decided to sound off during the meeting."

    (Anh ấy không hài lòng với quyết định này và đã quyết định nói thẳng ý kiến của mình trong cuộc họp.)

  • The sound of silence

    Sự im lặng tuyệt đối, một trạng thái im lặng sâu lắng hoặc có ý nghĩa đặc biệt

    "After the storm, all we could hear was the sound of silence, broken only by the chirping of birds."

    (Sau cơn bão, tất cả những gì chúng tôi nghe thấy là sự im lặng, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng chim hót líu lo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sounds

Noun
Lật mặt

Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.

"The sounds of the city kept me awake all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the recording sounds distorted, I check the microphone connection.
Nếu bản ghi âm nghe có vẻ bị méo, tôi kiểm tra kết nối micro.
Phủ định
If the machine sounds like it's struggling, it doesn't usually last long.
Nếu máy móc nghe có vẻ như đang phải cố gắng, nó thường không kéo dài được lâu.
Nghi vấn
If the engine makes a strange sound, does the mechanic get concerned?
Nếu động cơ tạo ra âm thanh lạ, thợ máy có lo lắng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sounds like a great idea.
Nghe có vẻ là một ý kiến hay đấy.
Phủ định
This plan doesn't sound feasible to me.
Kế hoạch này nghe không khả thi đối với tôi.
Nghi vấn
Does that sound right to you?
Điều đó nghe có đúng với bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news will sound more optimistic tomorrow.
Tin tức sẽ nghe có vẻ lạc quan hơn vào ngày mai.
Phủ định
The plan is not going to sound appealing to everyone.
Kế hoạch sẽ không nghe có vẻ hấp dẫn với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Will the music sound better with new speakers?
Âm nhạc có nghe hay hơn với loa mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sounds".

Tầm quan trọng của âm thanh trong môi trường

Trong văn hóa phương Tây, 'soundscape' (cảnh quan âm thanh) là một khái niệm quan trọng, đề cập đến tổng thể các âm thanh trong một môi trường cụ thể. Nó có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng, sự tập trung và chất lượng cuộc sống của con người. Ví dụ, tiếng chim hót và tiếng suối chảy thường được coi là dễ chịu, trong khi tiếng ồn giao thông lớn có thể gây căng thẳng và khó chịu.

Âm thanh trong giao tiếp và biểu đạt cảm xúc

Cách chúng ta sử dụng và phản ứng với âm thanh phản ánh nhiều khía cạnh văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự im lặng có thể được hiểu là tôn trọng hoặc suy tư, trong khi ở những bối cảnh khác, nó có thể báo hiệu sự không thoải mái. Âm nhạc, một hình thức tổ chức âm thanh, cũng là một phần thiết yếu của lễ kỷ niệm, tang lễ và nhiều nghi lễ xã hội, thể hiện cảm xúc và gắn kết cộng đồng.