things
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ vật, sự vật, việc, vấn đề mà người nói không cần, không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have so many things to do today."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
-
"She left all her things behind."
"Cô ấy để lại tất cả đồ đạc của mình."
-
"How are things going?"
"Mọi chuyện thế nào rồi?"
-
"I need to buy some things for the trip."
"Tôi cần mua một vài thứ cho chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thing | Vật, đồ vật, điều |
| Adjective | thingless | Không có gì, trống rỗng |
| Adverb | how's things? | Dạo này thế nào? |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'things' được sử dụng rộng rãi để chỉ những vật thể không xác định, các hoạt động, tình huống hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không thể nêu tên cụ thể. So sánh với 'items' (các món đồ, thường là một phần của một danh sách) hoặc 'objects' (các vật thể cụ thể, hữu hình). 'Things' mang tính chất chung chung hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'things about': những điều về; 'things for': những thứ cho; 'things to do': những việc phải làm; 'things with': những thứ liên quan đến. Các giới từ này xác định mối quan hệ giữa 'things' và các thành phần khác trong câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important things (Những điều quan trọng)
-
different different things (Những điều khác nhau)
-
good good things (Những điều tốt đẹp)
-
do do things (Làm việc gì đó, thực hiện điều gì đó)
-
see see things (Nhìn thấy những điều kỳ lạ (ảo giác), hiểu rõ vấn đề)
-
sort sort things out (Sắp xếp mọi thứ, giải quyết vấn đề)
Idioms
-
first things first
Việc quan trọng nhất trước
"First things first, let's get the coffee brewing."
(Việc quan trọng nhất trước hết là hãy pha cà phê đã.)
-
to do one's own thing
Làm theo ý mình, sống theo cách mình muốn
"He just wants to do his own thing and not worry about what others think."
(Anh ấy chỉ muốn làm theo ý mình và không lo lắng về những gì người khác nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
things
Danh từ (số nhiều)Đồ vật, sự vật, việc, vấn đề mà người nói không cần, không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể.
"I have so many things to do today."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To collect things brings him joy. |
Việc sưu tầm đồ đạc mang lại niềm vui cho anh ấy. |
| Phủ định | It's important not to break things when you're angry. |
Điều quan trọng là không làm hỏng đồ đạc khi bạn tức giận. |
| Nghi vấn | Why do you want to buy so many things? |
Tại sao bạn muốn mua nhiều thứ đến vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have many things to do today. |
Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay. |
| Phủ định | She doesn't like these kinds of things. |
Cô ấy không thích những loại đồ vật này. |
| Nghi vấn | What things did you buy at the store? |
Bạn đã mua những thứ gì ở cửa hàng? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have many things to do today. |
Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay. |
| Phủ định | She doesn't like those things. |
Cô ấy không thích những thứ đó. |
| Nghi vấn | What are those things on the table? |
Những thứ gì trên bàn vậy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you put your things away, I will help you with your homework. |
Nếu bạn cất đồ đạc của mình đi, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | If you don't pick up your things, you won't be allowed to go to the party. |
Nếu bạn không nhặt đồ đạc của mình lên, bạn sẽ không được phép đi dự tiệc. |
| Nghi vấn | Will you be happier if you have all the things you want? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có tất cả những thứ bạn muốn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We bought many things at the market. |
Chúng tôi đã mua nhiều thứ ở chợ. |
| Phủ định | Not only did he lose his keys, but also all his things were stolen. |
Không chỉ anh ta mất chìa khóa, mà tất cả đồ đạc của anh ta cũng bị đánh cắp. |
| Nghi vấn | Should you need anything, please don't hesitate to ask. |
Nếu bạn cần bất cứ điều gì, xin đừng ngần ngại hỏi. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These things are more important than those. |
Những thứ này quan trọng hơn những thứ kia. |
| Phủ định | These things are not as valuable as those. |
Những thứ này không có giá trị bằng những thứ kia. |
| Nghi vấn | Are these things the least useful? |
Có phải những thứ này là ít hữu ích nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "things".
