(Top Banner Ad)
things
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Chung

things

UK: /θɪŋz/ • US: /θɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc sự vật việc vấn đề mọi thứ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects that one need not, cannot, or does not wish to give a specific name to.

Vietnamese Meaning

Đồ vật, sự vật, việc, vấn đề mà người nói không cần, không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have so many things to do today."

    "Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

  • "She left all her things behind."

    "Cô ấy để lại tất cả đồ đạc của mình."

  • "How are things going?"

    "Mọi chuyện thế nào rồi?"

  • "I need to buy some things for the trip."

    "Tôi cần mua một vài thứ cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thing Vật, đồ vật, điều
Adjective thingless Không có gì, trống rỗng
Adverb how's things? Dạo này thế nào?

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thingą
Old English
þing

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'things' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *thingą, có nghĩa là 'hội đồng' hoặc 'cuộc họp'. Ban đầu, nó ám chỉ một sự kiện công cộng hoặc vấn đề được thảo luận. Sau đó, nó mở rộng để chỉ các vật thể và sự vật nói chung. Trong tiếng Việt, điều này tương tự như cách chúng ta dùng từ 'việc' để chỉ cả sự kiện lẫn công việc.

Usage Note

Từ 'things' được sử dụng rộng rãi để chỉ những vật thể không xác định, các hoạt động, tình huống hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không thể nêu tên cụ thể. So sánh với 'items' (các món đồ, thường là một phần của một danh sách) hoặc 'objects' (các vật thể cụ thể, hữu hình). 'Things' mang tính chất chung chung hơn.

Prepositions

about for to with

Ví dụ: 'things about': những điều về; 'things for': những thứ cho; 'things to do': những việc phải làm; 'things with': những thứ liên quan đến. Các giới từ này xác định mối quan hệ giữa 'things' và các thành phần khác trong câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + things
  • important important things
    (Những điều quan trọng)
  • different different things
    (Những điều khác nhau)
  • good good things
    (Những điều tốt đẹp)
Verb + things
  • do do things
    (Làm việc gì đó, thực hiện điều gì đó)
  • see see things
    (Nhìn thấy những điều kỳ lạ (ảo giác), hiểu rõ vấn đề)
  • sort sort things out
    (Sắp xếp mọi thứ, giải quyết vấn đề)

Idioms

  • first things first

    Việc quan trọng nhất trước

    "First things first, let's get the coffee brewing."

    (Việc quan trọng nhất trước hết là hãy pha cà phê đã.)

  • to do one's own thing

    Làm theo ý mình, sống theo cách mình muốn

    "He just wants to do his own thing and not worry about what others think."

    (Anh ấy chỉ muốn làm theo ý mình và không lo lắng về những gì người khác nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

things

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Đồ vật, sự vật, việc, vấn đề mà người nói không cần, không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể.

"I have so many things to do today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To collect things brings him joy.
Việc sưu tầm đồ đạc mang lại niềm vui cho anh ấy.
Phủ định
It's important not to break things when you're angry.
Điều quan trọng là không làm hỏng đồ đạc khi bạn tức giận.
Nghi vấn
Why do you want to buy so many things?
Tại sao bạn muốn mua nhiều thứ đến vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have many things to do today.
Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay.
Phủ định
She doesn't like these kinds of things.
Cô ấy không thích những loại đồ vật này.
Nghi vấn
What things did you buy at the store?
Bạn đã mua những thứ gì ở cửa hàng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have many things to do today.
Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay.
Phủ định
She doesn't like those things.
Cô ấy không thích những thứ đó.
Nghi vấn
What are those things on the table?
Những thứ gì trên bàn vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put your things away, I will help you with your homework.
Nếu bạn cất đồ đạc của mình đi, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
Phủ định
If you don't pick up your things, you won't be allowed to go to the party.
Nếu bạn không nhặt đồ đạc của mình lên, bạn sẽ không được phép đi dự tiệc.
Nghi vấn
Will you be happier if you have all the things you want?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có tất cả những thứ bạn muốn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought many things at the market.
Chúng tôi đã mua nhiều thứ ở chợ.
Phủ định
Not only did he lose his keys, but also all his things were stolen.
Không chỉ anh ta mất chìa khóa, mà tất cả đồ đạc của anh ta cũng bị đánh cắp.
Nghi vấn
Should you need anything, please don't hesitate to ask.
Nếu bạn cần bất cứ điều gì, xin đừng ngần ngại hỏi.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These things are more important than those.
Những thứ này quan trọng hơn những thứ kia.
Phủ định
These things are not as valuable as those.
Những thứ này không có giá trị bằng những thứ kia.
Nghi vấn
Are these things the least useful?
Có phải những thứ này là ít hữu ích nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "things".

Materialism

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa vật chất (materialism) đề cao việc sở hữu nhiều 'things' như là dấu hiệu của thành công và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhiều người đang nhận ra rằng hạnh phúc thực sự không chỉ đến từ vật chất. Trong tiếng Việt, chúng ta có câu 'của cải phù du' để thể hiện quan điểm tương tự.