(Top Banner Ad)
South Pole
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học

South Pole

UK: /ˌsaʊθ ˈpəʊl/ • US: /ˌsaʊθ ˈpoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

Cực Nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southernmost point on Earth, the point on the Earth's surface geographically most distant from the North Pole.

Vietnamese Meaning

Điểm cực nam của Trái Đất, điểm trên bề mặt Trái Đất cách xa Cực Bắc nhất về mặt địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists conduct research at the South Pole."

    "Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu tại Cực Nam."

  • "The Amundsen-Scott South Pole Station is a research facility."

    "Trạm Amundsen-Scott ở Cực Nam là một cơ sở nghiên cứu."

  • "Reaching the South Pole was a significant achievement for early explorers."

    "Đạt đến Cực Nam là một thành tựu quan trọng đối với những nhà thám hiểm thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polar thuộc địa cực
Adjective southern ở phía nam, thuộc miền nam
Adjective Antarctic thuộc Nam Cực
Noun Antarctica Châu Nam Cực
Noun North Pole Bắc Cực

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sun-
Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūþ
Middle English
south
Ancient Greek
pólos
Latin
polus
Old French
pole
Middle English
pole
Modern English
South Pole

Nguồn gốc tên gọi Nam Cực

Cụm từ 'South Pole' (Nam Cực) là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh: 'South' (phía nam) và 'Pole' (cực). Từ 'South' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sūþ', liên quan đến hướng mặt trời buổi trưa. Từ 'Pole' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pólos', nghĩa là trục xoay hoặc cực. Khi hai từ này ghép lại, chúng mô tả chính xác điểm cực nam của Trái Đất, nơi trục quay của hành tinh giao với bề mặt.

Usage Note

South Pole thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, khoa học, khám phá và các vấn đề môi trường liên quan đến Nam Cực. Cần phân biệt với 'Antarctic', dùng để chỉ toàn bộ lục địa Nam Cực, trong khi South Pole chỉ là một điểm cụ thể.

Prepositions

at to

'At the South Pole' dùng để chỉ vị trí tại Cực Nam. 'To the South Pole' dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến Cực Nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South Pole
  • geographic the geographic South Pole
    (Cực Nam Địa lý (điểm trục quay của Trái Đất))
  • magnetic the magnetic South Pole
    (Cực Nam Từ trường (điểm từ trường Trái Đất))
  • remote the remote South Pole
    (Nam Cực xa xôi, hẻo lánh)
Verb + South Pole
  • reach reach the South Pole
    (đến được Nam Cực, chinh phục Nam Cực)
  • explore explore the South Pole
    (thám hiểm Nam Cực)
  • travel to travel to the South Pole
    (đi đến Nam Cực)
Noun + South Pole
  • expedition to an expedition to the South Pole
    (một chuyến thám hiểm Nam Cực)
  • discovery of the discovery of the South Pole
    (sự khám phá Nam Cực)

Idioms

  • as different as the North Pole and the South Pole

    rất khác nhau, trái ngược hoàn toàn (ví von hai điều ở hai cực đối lập)

    "Their political views are as different as the North Pole and the South Pole."

    (Quan điểm chính trị của họ khác nhau một trời một vực.)

  • like trying to reach the South Pole

    rất khó khăn, gần như không thể thực hiện được (ám chỉ một nhiệm vụ cực kỳ thử thách)

    "Getting him to agree to the plan is like trying to reach the South Pole; it's a huge challenge."

    (Việc thuyết phục anh ấy đồng ý với kế hoạch khó như lên trời vậy; đó là một thử thách lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

South Pole

Danh từ
Lật mặt

Điểm cực nam của Trái Đất, điểm trên bề mặt Trái Đất cách xa Cực Bắc nhất về mặt địa lý.

"Scientists conduct research at the South Pole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The South Pole is the southernmost point on Earth.
Nam Cực là điểm cực nam trên Trái Đất.
Phủ định
The South Pole is not a comfortable place to live due to the extreme cold.
Nam Cực không phải là một nơi thoải mái để sống do quá lạnh.
Nghi vấn
Is the South Pole colder than the North Pole?
Nam Cực có lạnh hơn Bắc Cực không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the South Pole, you will experience extremely cold temperatures.
Nếu bạn du lịch đến Nam Cực, bạn sẽ trải nghiệm nhiệt độ cực kỳ lạnh.
Phủ định
If the research team doesn't prepare adequately, they won't survive the harsh conditions at the South Pole.
Nếu đội nghiên cứu không chuẩn bị đầy đủ, họ sẽ không sống sót qua các điều kiện khắc nghiệt ở Nam Cực.
Nghi vấn
Will the scientists conduct more experiments if they reach the South Pole?
Liệu các nhà khoa học có tiến hành thêm các thí nghiệm nếu họ đến được Nam Cực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the research team will have reached the South Pole.
Đến cuối năm, đội nghiên cứu sẽ đã đến được Nam Cực.
Phủ định
By next winter, they won't have returned from the South Pole.
Đến mùa đông tới, họ sẽ chưa trở về từ Nam Cực.
Nghi vấn
Will they have established a base at the South Pole by then?
Liệu họ đã xây dựng một căn cứ tại Nam Cực vào thời điểm đó chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The South Pole's extreme cold makes it difficult for life to thrive.
Cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực khiến sự sống khó phát triển.
Phủ định
The South Pole's magnetic field doesn't affect navigation as much as the North Pole's.
Từ trường của Nam Cực không ảnh hưởng đến việc điều hướng nhiều như của Bắc Cực.
Nghi vấn
Is the South Pole's research station always staffed year-round?
Trạm nghiên cứu của Nam Cực có luôn có người làm việc quanh năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "South Pole".

Cuộc đua khám phá Nam Cực

Vào đầu thế kỷ 20, đã có một cuộc đua gay cấn để trở thành người đầu tiên đặt chân đến Nam Cực. Roald Amundsen từ Na Uy đã thành công vào tháng 12 năm 1911, đánh bại Robert Falcon Scott từ Anh Quốc, người đã đến sau đó một tháng và tử nạn trên đường về. Câu chuyện này là biểu tượng cho sự phiêu lưu và giới hạn của con người.

Trung tâm nghiên cứu khoa học toàn cầu

Nam Cực là lục địa lạnh nhất, khô nhất và nhiều gió nhất trên Trái Đất, với nhiệt độ có thể xuống tới -89°C. Đây là một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ, nơi các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu, thiên văn học và sự sống trong điều kiện khắc nghiệt. Việc bảo vệ môi trường độc đáo này là một ưu tiên toàn cầu theo Hiệp ước Nam Cực.