South Pole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The southernmost point on Earth, the point on the Earth's surface geographically most distant from the North Pole.
Vietnamese Meaning
Điểm cực nam của Trái Đất, điểm trên bề mặt Trái Đất cách xa Cực Bắc nhất về mặt địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists conduct research at the South Pole."
"Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu tại Cực Nam."
-
"The Amundsen-Scott South Pole Station is a research facility."
"Trạm Amundsen-Scott ở Cực Nam là một cơ sở nghiên cứu."
-
"Reaching the South Pole was a significant achievement for early explorers."
"Đạt đến Cực Nam là một thành tựu quan trọng đối với những nhà thám hiểm thời kỳ đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | polar | thuộc địa cực |
| Adjective | southern | ở phía nam, thuộc miền nam |
| Adjective | Antarctic | thuộc Nam Cực |
| Noun | Antarctica | Châu Nam Cực |
| Noun | North Pole | Bắc Cực |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
South Pole thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, khoa học, khám phá và các vấn đề môi trường liên quan đến Nam Cực. Cần phân biệt với 'Antarctic', dùng để chỉ toàn bộ lục địa Nam Cực, trong khi South Pole chỉ là một điểm cụ thể.
Prepositions
'At the South Pole' dùng để chỉ vị trí tại Cực Nam. 'To the South Pole' dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến Cực Nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographic the geographic South Pole (Cực Nam Địa lý (điểm trục quay của Trái Đất))
-
magnetic the magnetic South Pole (Cực Nam Từ trường (điểm từ trường Trái Đất))
-
remote the remote South Pole (Nam Cực xa xôi, hẻo lánh)
-
reach reach the South Pole (đến được Nam Cực, chinh phục Nam Cực)
-
explore explore the South Pole (thám hiểm Nam Cực)
-
travel to travel to the South Pole (đi đến Nam Cực)
-
expedition to an expedition to the South Pole (một chuyến thám hiểm Nam Cực)
-
discovery of the discovery of the South Pole (sự khám phá Nam Cực)
Idioms
-
as different as the North Pole and the South Pole
rất khác nhau, trái ngược hoàn toàn (ví von hai điều ở hai cực đối lập)
"Their political views are as different as the North Pole and the South Pole."
(Quan điểm chính trị của họ khác nhau một trời một vực.)
-
like trying to reach the South Pole
rất khó khăn, gần như không thể thực hiện được (ám chỉ một nhiệm vụ cực kỳ thử thách)
"Getting him to agree to the plan is like trying to reach the South Pole; it's a huge challenge."
(Việc thuyết phục anh ấy đồng ý với kế hoạch khó như lên trời vậy; đó là một thử thách lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
South Pole
Danh từĐiểm cực nam của Trái Đất, điểm trên bề mặt Trái Đất cách xa Cực Bắc nhất về mặt địa lý.
"Scientists conduct research at the South Pole."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The South Pole is the southernmost point on Earth. |
Nam Cực là điểm cực nam trên Trái Đất. |
| Phủ định | The South Pole is not a comfortable place to live due to the extreme cold. |
Nam Cực không phải là một nơi thoải mái để sống do quá lạnh. |
| Nghi vấn | Is the South Pole colder than the North Pole? |
Nam Cực có lạnh hơn Bắc Cực không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to the South Pole, you will experience extremely cold temperatures. |
Nếu bạn du lịch đến Nam Cực, bạn sẽ trải nghiệm nhiệt độ cực kỳ lạnh. |
| Phủ định | If the research team doesn't prepare adequately, they won't survive the harsh conditions at the South Pole. |
Nếu đội nghiên cứu không chuẩn bị đầy đủ, họ sẽ không sống sót qua các điều kiện khắc nghiệt ở Nam Cực. |
| Nghi vấn | Will the scientists conduct more experiments if they reach the South Pole? |
Liệu các nhà khoa học có tiến hành thêm các thí nghiệm nếu họ đến được Nam Cực không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the research team will have reached the South Pole. |
Đến cuối năm, đội nghiên cứu sẽ đã đến được Nam Cực. |
| Phủ định | By next winter, they won't have returned from the South Pole. |
Đến mùa đông tới, họ sẽ chưa trở về từ Nam Cực. |
| Nghi vấn | Will they have established a base at the South Pole by then? |
Liệu họ đã xây dựng một căn cứ tại Nam Cực vào thời điểm đó chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The South Pole's extreme cold makes it difficult for life to thrive. |
Cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực khiến sự sống khó phát triển. |
| Phủ định | The South Pole's magnetic field doesn't affect navigation as much as the North Pole's. |
Từ trường của Nam Cực không ảnh hưởng đến việc điều hướng nhiều như của Bắc Cực. |
| Nghi vấn | Is the South Pole's research station always staffed year-round? |
Trạm nghiên cứu của Nam Cực có luôn có người làm việc quanh năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "South Pole".
