(Top Banner Ad)
souvenirs
A2
danh từ A2 Du lịch, Văn hóa

souvenirs

UK: /ˌsuːvəˈnɪər/ • US: /ˌsuːvəˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lưu niệm quà lưu niệm vật kỷ niệm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you buy to remind you of a place or an event.

Vietnamese Meaning

Những món đồ bạn mua để gợi nhớ về một địa điểm hoặc một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a souvenir of the Eiffel Tower when I visited Paris."

    "Tôi đã mua một món quà lưu niệm hình tháp Eiffel khi tôi đến thăm Paris."

  • "They sell souvenirs at the museum shop."

    "Họ bán đồ lưu niệm tại cửa hàng của bảo tàng."

  • "She collected souvenirs from all the countries she visited."

    "Cô ấy thu thập đồ lưu niệm từ tất cả các quốc gia mà cô ấy đã đến thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun souvenir Đồ lưu niệm (số ít)
Noun (plural) souvenirs Các đồ lưu niệm
Noun (compound) souvenir shop Cửa hàng đồ lưu niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subvenire
Old French
souvenir
French
souvenir
English
souvenir

Nguồn gốc của 'Souvenir'

Từ 'souvenir' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18. Gốc từ tiếng Latin là 'subvenire', có nghĩa là 'hiện lên trong tâm trí' hoặc 'ghi nhớ'. Sau đó, từ này phát triển thành 'souvenir' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'ghi nhớ' hoặc 'một kỷ niệm'. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ một vật phẩm giúp gợi nhớ về một nơi, một sự kiện hay một người.

Usage Note

Souvenir thường là những vật phẩm nhỏ, có giá trị kỷ niệm, và mang tính chất đặc trưng của nơi hoặc sự kiện đó. Nó khác với 'gift' (quà tặng) ở chỗ souvenir thường được mua cho chính người mua để lưu giữ kỷ niệm, trong khi gift thường được tặng cho người khác. 'Memento' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng có thể ám chỉ một vật phẩm mang tính cá nhân và tình cảm hơn.

Prepositions

of from

Khi nói về món đồ lưu niệm của cái gì, ta dùng 'souvenir of'. Ví dụ: a souvenir of Paris. Khi nói về món đồ lưu niệm từ đâu, ta dùng 'souvenir from'. Ví dụ: a souvenir from my trip.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + souvenirs
  • cheap cheap souvenirs
    (đồ lưu niệm giá rẻ)
  • expensive expensive souvenirs
    (đồ lưu niệm đắt tiền)
  • local local souvenirs
    (đồ lưu niệm địa phương)
  • unique unique souvenirs
    (đồ lưu niệm độc đáo)
Verb + souvenirs
  • buy buy souvenirs
    (mua đồ lưu niệm)
  • bring back bring back souvenirs
    (mang đồ lưu niệm về)
  • collect collect souvenirs
    (sưu tầm đồ lưu niệm)
  • pick up pick up souvenirs
    (mua (nhặt nhạnh) đồ lưu niệm)
Noun + souvenirs
  • souvenir souvenir shop
    (cửa hàng đồ lưu niệm)
  • souvenir souvenir market
    (chợ đồ lưu niệm)

Idioms

  • to buy souvenirs

    Mua đồ lưu niệm

    "We always buy souvenirs when we travel to remember our trips."

    (Chúng tôi luôn mua đồ lưu niệm khi đi du lịch để ghi nhớ chuyến đi của mình.)

  • a souvenir of something

    Một kỷ vật/đồ lưu niệm về cái gì đó

    "This tiny statue is a souvenir of our trip to Paris."

    (Bức tượng nhỏ này là một kỷ vật về chuyến đi của chúng tôi đến Paris.)

  • keep as a souvenir

    Giữ lại làm kỷ niệm

    "I'll keep this ticket stub as a souvenir of the concert."

    (Tôi sẽ giữ lại cuống vé này làm kỷ niệm về buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

souvenirs

danh từ
Lật mặt

Những món đồ bạn mua để gợi nhớ về một địa điểm hoặc một sự kiện.

"I bought a souvenir of the Eiffel Tower when I visited Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to Paris, I will buy some souvenirs for my family.
Nếu tôi đến Paris, tôi sẽ mua một vài món quà lưu niệm cho gia đình tôi.
Phủ định
If she doesn't find any interesting shops, she won't buy any souvenirs.
Nếu cô ấy không tìm thấy bất kỳ cửa hàng thú vị nào, cô ấy sẽ không mua bất kỳ món quà lưu niệm nào.
Nghi vấn
Will you buy souvenirs if you visit the museum?
Bạn sẽ mua quà lưu niệm nếu bạn thăm bảo tàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "souvenirs".

Mục đích của đồ lưu niệm

Đồ lưu niệm thường được mua để ghi nhớ một chuyến đi, một sự kiện đặc biệt, hoặc để làm quà tặng cho bạn bè và người thân. Chúng giúp lưu giữ ký ức và chia sẻ trải nghiệm, tạo ra một kết nối vật chất với quá khứ hoặc một nơi nào đó.

Các loại đồ lưu niệm phổ biến

Các loại đồ lưu niệm phổ biến bao gồm bưu thiếp, móc khóa, áo thun, nam châm tủ lạnh, đồ thủ công mỹ nghệ địa phương, hoặc các vật phẩm nhỏ mang đặc trưng của địa điểm đã ghé thăm. Chúng thường được bày bán ở các điểm du lịch, sân bay và các cửa hàng đặc biệt.