souvenirs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những món đồ bạn mua để gợi nhớ về một địa điểm hoặc một sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a souvenir of the Eiffel Tower when I visited Paris."
"Tôi đã mua một món quà lưu niệm hình tháp Eiffel khi tôi đến thăm Paris."
-
"They sell souvenirs at the museum shop."
"Họ bán đồ lưu niệm tại cửa hàng của bảo tàng."
-
"She collected souvenirs from all the countries she visited."
"Cô ấy thu thập đồ lưu niệm từ tất cả các quốc gia mà cô ấy đã đến thăm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Souvenir thường là những vật phẩm nhỏ, có giá trị kỷ niệm, và mang tính chất đặc trưng của nơi hoặc sự kiện đó. Nó khác với 'gift' (quà tặng) ở chỗ souvenir thường được mua cho chính người mua để lưu giữ kỷ niệm, trong khi gift thường được tặng cho người khác. 'Memento' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng có thể ám chỉ một vật phẩm mang tính cá nhân và tình cảm hơn.
Prepositions
Khi nói về món đồ lưu niệm của cái gì, ta dùng 'souvenir of'. Ví dụ: a souvenir of Paris. Khi nói về món đồ lưu niệm từ đâu, ta dùng 'souvenir from'. Ví dụ: a souvenir from my trip.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap souvenirs (đồ lưu niệm giá rẻ)
-
expensive expensive souvenirs (đồ lưu niệm đắt tiền)
-
local local souvenirs (đồ lưu niệm địa phương)
-
unique unique souvenirs (đồ lưu niệm độc đáo)
-
buy buy souvenirs (mua đồ lưu niệm)
-
bring back bring back souvenirs (mang đồ lưu niệm về)
-
collect collect souvenirs (sưu tầm đồ lưu niệm)
-
pick up pick up souvenirs (mua (nhặt nhạnh) đồ lưu niệm)
-
souvenir souvenir shop (cửa hàng đồ lưu niệm)
-
souvenir souvenir market (chợ đồ lưu niệm)
Idioms
-
to buy souvenirs
Mua đồ lưu niệm
"We always buy souvenirs when we travel to remember our trips."
(Chúng tôi luôn mua đồ lưu niệm khi đi du lịch để ghi nhớ chuyến đi của mình.)
-
a souvenir of something
Một kỷ vật/đồ lưu niệm về cái gì đó
"This tiny statue is a souvenir of our trip to Paris."
(Bức tượng nhỏ này là một kỷ vật về chuyến đi của chúng tôi đến Paris.)
-
keep as a souvenir
Giữ lại làm kỷ niệm
"I'll keep this ticket stub as a souvenir of the concert."
(Tôi sẽ giữ lại cuống vé này làm kỷ niệm về buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
souvenirs
danh từNhững món đồ bạn mua để gợi nhớ về một địa điểm hoặc một sự kiện.
"I bought a souvenir of the Eiffel Tower when I visited Paris."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to Paris, I will buy some souvenirs for my family. |
Nếu tôi đến Paris, tôi sẽ mua một vài món quà lưu niệm cho gia đình tôi. |
| Phủ định | If she doesn't find any interesting shops, she won't buy any souvenirs. |
Nếu cô ấy không tìm thấy bất kỳ cửa hàng thú vị nào, cô ấy sẽ không mua bất kỳ món quà lưu niệm nào. |
| Nghi vấn | Will you buy souvenirs if you visit the museum? |
Bạn sẽ mua quà lưu niệm nếu bạn thăm bảo tàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "souvenirs".
