soy oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dầu được chiết xuất từ đậu nành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soy oil is a common ingredient in many processed foods."
"Dầu đậu nành là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."
-
"This margarine is made with soy oil."
"Loại bơ thực vật này được làm từ dầu đậu nành."
-
"Soy oil is used in the production of biodiesel."
"Dầu đậu nành được sử dụng trong sản xuất dầu diesel sinh học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu đậu nành là một loại dầu thực vật phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và chế biến thực phẩm. Nó có hương vị nhẹ và trung tính, phù hợp với nhiều món ăn. So với các loại dầu thực vật khác như dầu ô liu (olive oil) hay dầu hướng dương (sunflower oil), dầu đậu nành thường có giá thành rẻ hơn và khả năng chịu nhiệt tốt hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho việc chiên, xào ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, dầu đậu nành cũng có thể chứa một lượng lớn axit béo omega-6, việc tiêu thụ quá nhiều có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng. Do đó, cần tiêu thụ dầu đậu nành một cách điều độ và kết hợp với các nguồn chất béo khác.
Prepositions
- 'with': diễn tả món ăn được chế biến với dầu đậu nành (e.g., salads with soy oil dressing). - 'in': diễn tả dầu đậu nành được sử dụng trong quá trình chế biến (e.g., fried in soy oil). - 'for': diễn tả mục đích sử dụng của dầu đậu nành (e.g., soy oil for cooking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure soy oil (dầu đậu nành nguyên chất)
-
refined refined soy oil (dầu đậu nành tinh luyện)
-
hydrogenated hydrogenated soy oil (dầu đậu nành hydro hóa)
-
organic organic soy oil (dầu đậu nành hữu cơ)
-
use use soy oil (sử dụng dầu đậu nành)
-
cook with cook with soy oil (nấu ăn bằng dầu đậu nành)
-
extract extract soy oil (chiết xuất dầu đậu nành)
-
bottle of a bottle of soy oil (một chai dầu đậu nành)
-
benefits of benefits of soy oil (lợi ích của dầu đậu nành)
Idioms
-
cook with soy oil
nấu ăn bằng dầu đậu nành
"Many Asian dishes are traditionally cooked with soy oil for its neutral flavor."
(Nhiều món ăn châu Á truyền thống được nấu bằng dầu đậu nành vì hương vị trung tính của nó.)
-
refined soy oil
dầu đậu nành tinh luyện
"Most supermarkets sell refined soy oil for everyday cooking."
(Hầu hết các siêu thị đều bán dầu đậu nành tinh luyện để nấu ăn hàng ngày.)
-
hydrogenated soy oil
dầu đậu nành hydro hóa (dạng cứng)
"Hydrogenated soy oil is sometimes used in processed foods to improve texture and shelf life."
(Dầu đậu nành hydro hóa đôi khi được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn để cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soy oil
Danh từDầu được chiết xuất từ đậu nành.
"Soy oil is a common ingredient in many processed foods."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company uses soy oil in its products is well-known. |
Việc công ty sử dụng dầu đậu nành trong các sản phẩm của mình là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether they decided to use soy oil or not is not clear. |
Việc họ quyết định sử dụng dầu đậu nành hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the restaurant chooses to cook with soy oil is a mystery. |
Tại sao nhà hàng chọn nấu ăn bằng dầu đậu nành là một điều bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy oil".
