(Top Banner Ad)
soy oil
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

soy oil

UK: /sɔɪ ɔɪl/ • US: /sɔɪ ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu đậu nành dầu đậu tương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil extracted from soybeans.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ đậu nành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soy oil is a common ingredient in many processed foods."

    "Dầu đậu nành là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."

  • "This margarine is made with soy oil."

    "Loại bơ thực vật này được làm từ dầu đậu nành."

  • "Soy oil is used in the production of biodiesel."

    "Dầu đậu nành được sử dụng trong sản xuất dầu diesel sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy đậu nành
Noun soybean hạt đậu nành
Noun soymilk sữa đậu nành
Noun soy sauce nước tương
Noun oil dầu, dầu ăn
Adjective oily có dầu, nhờn
Verb oil tra dầu, bôi dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
豆 (dòu)
Japanese
大豆 (daizu)
Dutch
soja
English
soy
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
English
soy oil

Nguồn gốc của 'Soy'

Từ 'soy' có nguồn gốc từ 'soja' trong tiếng Hà Lan, và từ này lại được vay mượn từ 'shōyu' (nước tương) trong tiếng Nhật, mà ban đầu có liên quan đến các từ chỉ đậu nành trong tiếng Trung Quốc như 'dòu' (đậu) hoặc 'dàdòu' (đậu nành). Điều này thể hiện hành trình của đậu nành từ châu Á đến phương Tây.

Nguồn gốc của 'Oil'

Từ 'oil' có nguồn gốc từ 'oleum' trong tiếng Latinh, ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu. Qua tiếng Pháp cổ ('oile'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'oil' như ngày nay. Nó có lịch sử lâu đời gắn liền với các loại chất lỏng béo được chiết xuất từ thực vật hoặc động vật.

Sự kết hợp 'Soy Oil'

'Soy oil' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai thành phần: 'soy' (đậu nành) và 'oil' (dầu). Nó mô tả trực tiếp loại dầu được chiết xuất từ hạt đậu nành, phản ánh sự phát triển của công nghiệp thực phẩm và nhu cầu đặt tên cho các sản phẩm mới.

Usage Note

Dầu đậu nành là một loại dầu thực vật phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và chế biến thực phẩm. Nó có hương vị nhẹ và trung tính, phù hợp với nhiều món ăn. So với các loại dầu thực vật khác như dầu ô liu (olive oil) hay dầu hướng dương (sunflower oil), dầu đậu nành thường có giá thành rẻ hơn và khả năng chịu nhiệt tốt hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho việc chiên, xào ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, dầu đậu nành cũng có thể chứa một lượng lớn axit béo omega-6, việc tiêu thụ quá nhiều có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng. Do đó, cần tiêu thụ dầu đậu nành một cách điều độ và kết hợp với các nguồn chất béo khác.

Prepositions

with in for

- 'with': diễn tả món ăn được chế biến với dầu đậu nành (e.g., salads with soy oil dressing). - 'in': diễn tả dầu đậu nành được sử dụng trong quá trình chế biến (e.g., fried in soy oil). - 'for': diễn tả mục đích sử dụng của dầu đậu nành (e.g., soy oil for cooking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soy oil
  • pure pure soy oil
    (dầu đậu nành nguyên chất)
  • refined refined soy oil
    (dầu đậu nành tinh luyện)
  • hydrogenated hydrogenated soy oil
    (dầu đậu nành hydro hóa)
  • organic organic soy oil
    (dầu đậu nành hữu cơ)
Verb + soy oil
  • use use soy oil
    (sử dụng dầu đậu nành)
  • cook with cook with soy oil
    (nấu ăn bằng dầu đậu nành)
  • extract extract soy oil
    (chiết xuất dầu đậu nành)
Noun + soy oil
  • bottle of a bottle of soy oil
    (một chai dầu đậu nành)
  • benefits of benefits of soy oil
    (lợi ích của dầu đậu nành)

Idioms

  • cook with soy oil

    nấu ăn bằng dầu đậu nành

    "Many Asian dishes are traditionally cooked with soy oil for its neutral flavor."

    (Nhiều món ăn châu Á truyền thống được nấu bằng dầu đậu nành vì hương vị trung tính của nó.)

  • refined soy oil

    dầu đậu nành tinh luyện

    "Most supermarkets sell refined soy oil for everyday cooking."

    (Hầu hết các siêu thị đều bán dầu đậu nành tinh luyện để nấu ăn hàng ngày.)

  • hydrogenated soy oil

    dầu đậu nành hydro hóa (dạng cứng)

    "Hydrogenated soy oil is sometimes used in processed foods to improve texture and shelf life."

    (Dầu đậu nành hydro hóa đôi khi được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn để cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soy oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ đậu nành.

"Soy oil is a common ingredient in many processed foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses soy oil in its products is well-known.
Việc công ty sử dụng dầu đậu nành trong các sản phẩm của mình là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether they decided to use soy oil or not is not clear.
Việc họ quyết định sử dụng dầu đậu nành hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the restaurant chooses to cook with soy oil is a mystery.
Tại sao nhà hàng chọn nấu ăn bằng dầu đậu nành là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy oil".

Thành phần thiết yếu trong ẩm thực

Dầu đậu nành là một trong những loại dầu thực vật phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Nó được ưa chuộng vì hương vị trung tính, điểm bốc khói cao, phù hợp cho nhiều phương pháp chế biến như chiên, xào, hoặc làm salad.

Vai trò kinh tế và ứng dụng đa dạng

Ngoài việc dùng trong thực phẩm, dầu đậu nành còn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác. Nó được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học (biodiesel), mực in, sơn, và thậm chí là nến. Sự đa năng này làm cho dầu đậu nành trở thành một mặt hàng nông sản có giá trị kinh tế lớn trên toàn cầu.