(Top Banner Ad)
health resort
B1
noun B1 Du lịch, Y tế

health resort

UK: /ˈhɛlθ rɪˈzɔːt/ • US: /ˈhɛlθ rɪˈzɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng sức khỏe trung tâm điều dưỡng sức khỏe khu nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people go to relax and improve their health, often by exercising, following a special diet, or receiving medical treatment.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người đến để thư giãn và cải thiện sức khỏe, thường bằng cách tập thể dục, tuân theo chế độ ăn đặc biệt hoặc được điều trị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a week at a health resort in the mountains."

    "Chúng tôi đã trải qua một tuần tại một khu nghỉ dưỡng sức khỏe trên núi."

  • "The health resort offers a variety of treatments, including massage and acupuncture."

    "Khu nghỉ dưỡng sức khỏe cung cấp nhiều phương pháp điều trị khác nhau, bao gồm massage và châm cứu."

  • "More and more people are choosing health resorts over traditional vacations."

    "Ngày càng có nhiều người chọn khu nghỉ dưỡng sức khỏe hơn là các kỳ nghỉ truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, làm lành
Noun healing sự chữa lành, quá trình lành bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣlþ
Old French
resortir
English (compound)
health resort

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa là sự 'toàn vẹn', 'khỏe mạnh' hoặc 'sự lành lặn'. Nó liên quan đến ý tưởng về một trạng thái không có bệnh tật, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Nguồn gốc của 'Resort'

Từ 'resort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resortir', có nghĩa là 'trở lại', 'thường xuyên lui tới' hoặc 'tìm đến một nơi nào đó'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động tìm đến một nơi để nghỉ ngơi hoặc hỗ trợ.

Sự kết hợp của 'Health Resort'

Khi hai từ 'health' và 'resort' kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một danh từ ghép mô tả một 'nơi nghỉ dưỡng' được thiết kế đặc biệt để cải thiện hoặc duy trì 'sức khỏe' của con người. Khái niệm này đã phát triển cùng với sự hiểu biết về lợi ích của việc nghỉ ngơi và điều trị tại các môi trường tự nhiên hoặc chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ 'health resort' nhấn mạnh mục đích cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường bao gồm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe như spa, massage, yoga, tư vấn dinh dưỡng, và các liệu pháp điều trị khác. Phân biệt với 'spa' (thường chỉ dịch vụ thư giãn, làm đẹp) và 'retreat' (thường mang tính tâm linh, thiền định).

Prepositions

at to

‘at a health resort’ dùng để chỉ vị trí đang ở. ‘to a health resort’ dùng để chỉ hành động di chuyển đến một health resort.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health resort
  • luxurious a luxurious health resort
    (một khu nghỉ dưỡng sức khỏe sang trọng)
  • seaside a seaside health resort
    (một khu nghỉ dưỡng sức khỏe bên bờ biển)
  • popular a popular health resort
    (một khu nghỉ dưỡng sức khỏe nổi tiếng)
  • tranquil a tranquil health resort
    (một khu nghỉ dưỡng sức khỏe yên bình)
Verb + health resort
  • visit to visit a health resort
    (ghé thăm một khu nghỉ dưỡng sức khỏe)
  • stay at to stay at a health resort
    (ở tại một khu nghỉ dưỡng sức khỏe)
  • go to to go to a health resort
    (đi đến một khu nghỉ dưỡng sức khỏe)
  • establish to establish a health resort
    (thành lập một khu nghỉ dưỡng sức khỏe)
Health resort + Verb
  • offers A health resort offers various treatments.
    (Một khu nghỉ dưỡng sức khỏe cung cấp nhiều liệu pháp khác nhau.)
  • specializes in This health resort specializes in holistic therapies.
    (Khu nghỉ dưỡng sức khỏe này chuyên về các liệu pháp toàn diện.)

Idioms

  • a stay at a health resort

    một kỳ nghỉ tại khu nghỉ dưỡng sức khỏe

    "She booked a stay at a health resort to recover from stress."

    (Cô ấy đã đặt một kỳ nghỉ tại khu nghỉ dưỡng sức khỏe để phục hồi sau căng thẳng.)

  • to go to a health resort for treatment

    đến khu nghỉ dưỡng sức khỏe để điều trị

    "Many people go to a health resort for treatment after surgery."

    (Nhiều người đến khu nghỉ dưỡng sức khỏe để điều trị sau phẫu thuật.)

  • the benefits of a health resort

    những lợi ích của một khu nghỉ dưỡng sức khỏe

    "The brochure highlighted the many benefits of a health resort."

    (Tờ quảng cáo đã nhấn mạnh nhiều lợi ích của một khu nghỉ dưỡng sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health resort

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người đến để thư giãn và cải thiện sức khỏe, thường bằng cách tập thể dục, tuân theo chế độ ăn đặc biệt hoặc được điều trị y tế.

"We spent a week at a health resort in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health resort".

Lịch sử các Thị trấn Spa Châu Âu

Khái niệm 'health resort' có một lịch sử phong phú, đặc biệt ở Châu Âu, nơi các thị trấn spa (như Bath ở Anh, Baden-Baden ở Đức, Karlovy Vary ở Cộng hòa Séc) đã phát triển quanh các suối khoáng tự nhiên. Từ thời La Mã cổ đại, người ta đã tin vào đặc tính chữa bệnh của nước khoáng và xây dựng các khu phức hợp tắm hơi sang trọng. Các thị trấn này trở thành trung tâm xã hội và y tế quan trọng, thu hút giới quý tộc và những người tìm kiếm sự chữa lành và nghỉ ngơi.

Du lịch Sức khỏe và Sự Phát triển Hiện đại

Ngày nay, 'health resort' đã phát triển thành một phần quan trọng của ngành 'du lịch sức khỏe' (wellness tourism) toàn cầu. Chúng không chỉ cung cấp các liệu pháp y tế truyền thống mà còn tích hợp các dịch vụ như yoga, thiền, chế độ ăn uống lành mạnh, liệu pháp detox và các hoạt động ngoài trời. Mục tiêu là mang lại trải nghiệm toàn diện cho cả thể chất và tinh thần, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về lối sống khỏe mạnh và giảm căng thẳng trong xã hội hiện đại.