spacer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc vật thể được sử dụng để tạo hoặc duy trì khoảng cách hoặc không gian giữa hai vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spacers ensured that the shelves were evenly spaced."
"Các miếng đệm đảm bảo rằng các kệ được đặt cách đều nhau."
-
"Use a spacer when installing the door frame."
"Sử dụng một miếng đệm khi lắp đặt khung cửa."
-
"The genetic analysis revealed unique spacer sequences."
"Phân tích di truyền cho thấy các trình tự spacer độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spacer thường dùng để chỉ một vật cụ thể có chức năng giữ khoảng cách. Nó có thể là một miếng đệm, một ống lót, hoặc bất kỳ vật gì có hình dạng và kích thước phù hợp để tạo ra khoảng trống cần thiết. Khác với 'gap' (khoảng trống) là một danh từ chung chung, 'spacer' là vật dụng chủ động tạo ra khoảng trống đó.
Prepositions
Spacer between: Chỉ rõ spacer được dùng để tạo khoảng cách giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: a spacer between the wall and the furniture.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic spacer (miếng đệm nhựa)
-
rubber rubber spacer (miếng đệm cao su)
-
thin thin spacer (miếng đệm mỏng)
-
wheel wheel spacer (vòng đệm bánh xe)
-
use use a spacer (sử dụng miếng đệm)
-
insert insert a spacer (chèn miếng đệm)
-
fit fit a spacer (lắp miếng đệm)
-
remove remove a spacer (tháo miếng đệm)
-
tile tile spacer (con kê lát gạch)
-
dental dental spacer (vật giữ khoảng cách răng (trong nha khoa))
Idioms
-
act as a spacer
Đóng vai trò như một miếng đệm/vật tạo khoảng cách
"This small block can act as a spacer to keep the shelves apart."
(Khối nhỏ này có thể đóng vai trò như một miếng đệm để giữ các kệ cách xa nhau.)
-
use a spacer for [something]
Sử dụng miếng đệm cho [cái gì đó]
"We need to use a spacer for proper alignment of the gears."
(Chúng ta cần sử dụng miếng đệm để căn chỉnh bánh răng đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spacer
nounMột thiết bị hoặc vật thể được sử dụng để tạo hoặc duy trì khoảng cách hoặc không gian giữa hai vật.
"The spacers ensured that the shelves were evenly spaced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacer".
