(Top Banner Ad)
spacer
B1
noun B1 Tổng quát

spacer

UK: /ˈspeɪsə(r)/ • US: /ˈspeɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm vật chêm đoạn DNA spacer
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or object used to create or maintain a gap or space between two things.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc vật thể được sử dụng để tạo hoặc duy trì khoảng cách hoặc không gian giữa hai vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spacers ensured that the shelves were evenly spaced."

    "Các miếng đệm đảm bảo rằng các kệ được đặt cách đều nhau."

  • "Use a spacer when installing the door frame."

    "Sử dụng một miếng đệm khi lắp đặt khung cửa."

  • "The genetic analysis revealed unique spacer sequences."

    "Phân tích di truyền cho thấy các trình tự spacer độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space Không gian, khoảng trống, chỗ
Verb space Đặt cách nhau, tạo khoảng trống, phân bố
Noun spacing Sự sắp xếp khoảng cách, khoảng cách giữa các vật
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spaceman Phi hành gia, người du hành vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
English
spacer

Nguồn gốc của 'Spacer'

Từ 'spacer' bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'space' trong tiếng Anh, có nghĩa là tạo hoặc duy trì khoảng cách. Bản thân từ 'space' lại có gốc từ 'espace' trong tiếng Pháp cổ và 'spatium' trong tiếng Latin, đều mang ý nghĩa là khoảng trống, không gian. Do đó, 'spacer' ra đời để chỉ một vật cụ thể được dùng với mục đích tạo hoặc giữ một khoảng cách nhất định giữa hai vật khác.

Usage Note

Spacer thường dùng để chỉ một vật cụ thể có chức năng giữ khoảng cách. Nó có thể là một miếng đệm, một ống lót, hoặc bất kỳ vật gì có hình dạng và kích thước phù hợp để tạo ra khoảng trống cần thiết. Khác với 'gap' (khoảng trống) là một danh từ chung chung, 'spacer' là vật dụng chủ động tạo ra khoảng trống đó.

Prepositions

between

Spacer between: Chỉ rõ spacer được dùng để tạo khoảng cách giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: a spacer between the wall and the furniture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spacer
  • plastic plastic spacer
    (miếng đệm nhựa)
  • rubber rubber spacer
    (miếng đệm cao su)
  • thin thin spacer
    (miếng đệm mỏng)
  • wheel wheel spacer
    (vòng đệm bánh xe)
Verb + spacer
  • use use a spacer
    (sử dụng miếng đệm)
  • insert insert a spacer
    (chèn miếng đệm)
  • fit fit a spacer
    (lắp miếng đệm)
  • remove remove a spacer
    (tháo miếng đệm)
Noun + spacer (Compound Nouns)
  • tile tile spacer
    (con kê lát gạch)
  • dental dental spacer
    (vật giữ khoảng cách răng (trong nha khoa))

Idioms

  • act as a spacer

    Đóng vai trò như một miếng đệm/vật tạo khoảng cách

    "This small block can act as a spacer to keep the shelves apart."

    (Khối nhỏ này có thể đóng vai trò như một miếng đệm để giữ các kệ cách xa nhau.)

  • use a spacer for [something]

    Sử dụng miếng đệm cho [cái gì đó]

    "We need to use a spacer for proper alignment of the gears."

    (Chúng ta cần sử dụng miếng đệm để căn chỉnh bánh răng đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spacer

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc vật thể được sử dụng để tạo hoặc duy trì khoảng cách hoặc không gian giữa hai vật.

"The spacers ensured that the shelves were evenly spaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacer".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong kỹ thuật

Trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, xây dựng, và công nghiệp sản xuất của các nền văn hóa phương Tây, 'spacer' là một công cụ không thể thiếu, thể hiện giá trị của sự chính xác và chức năng. Sự hiện diện của 'spacer' trong các thiết kế phức tạp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách và định vị đúng đắn, đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ bền của sản phẩm, phản ánh sự tỉ mỉ và khoa học trong tư duy chế tạo.