(Top Banner Ad)
spam email
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

spam email

UK: /spæm ˈiːmeɪl/ • US: /spæm ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư rác email rác thư điện tử rác tin nhắn rác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unsolicited and unwanted email sent in bulk to a large list of recipients.

Vietnamese Meaning

Email rác, thư điện tử không mong muốn và không được yêu cầu, được gửi hàng loạt đến một danh sách lớn người nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I receive so many spam emails every day."

    "Tôi nhận được rất nhiều email rác mỗi ngày."

  • "Be careful not to click on links in spam emails."

    "Hãy cẩn thận đừng nhấp vào các liên kết trong email rác."

  • "The email filter automatically moved the message to the spam folder."

    "Bộ lọc email tự động chuyển tin nhắn vào thư mục thư rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spam thư rác, tin nhắn rác
Verb spam gửi thư rác, gửi tin nhắn rác
Noun spammer người gửi thư rác
Noun spamming hành động gửi thư rác
Noun spam folder thư mục thư rác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Brand)
SPAM
English (Pop Culture)
Monty Python sketch
English (Internet Term)
Spam (Usenet)
English (Internet Term)
Electronic Mail
English (Internet Term)
Email
English (Compound Noun)
Spam Email

Nguồn gốc của từ 'Spam'

Từ 'spam' trong 'spam email' bắt nguồn từ tên một loại thịt đóng hộp (SPAM) của công ty Hormel Foods. Nhưng nó trở thành từ chỉ 'thư rác' nhờ một tiểu phẩm hài nổi tiếng của nhóm Monty Python vào năm 1970. Trong tiểu phẩm, một quán cà phê liên tục nhắc đến SPAM trong mọi món ăn, khiến khách hàng khó chịu và lặp đi lặp lại từ 'SPAM' đến mức nó trở thành biểu tượng cho sự phiền toái, lặp lại không mong muốn. Khi email rác xuất hiện trên internet, người dùng đã liên tưởng đến tiểu phẩm này và gọi chúng là 'spam'.

Usage Note

"Spam email" thường được sử dụng để chỉ những email quảng cáo, lừa đảo hoặc chứa mã độc hại. Nó khác với "junk mail" (thư rác) vì "spam" thường mang tính xâm phạm và gây phiền toái hơn. "Spam" có thể được dùng như động từ mang nghĩa "gửi thư rác".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spam email
  • send send spam email
    (gửi thư rác)
  • receive receive spam email
    (nhận thư rác)
  • filter filter spam email
    (lọc thư rác)
  • block block spam email
    (chặn thư rác)
  • delete delete spam email
    (xóa thư rác)
  • report report spam email
    (báo cáo thư rác)
Adjective + spam email
  • unwanted unwanted spam email
    (thư rác không mong muốn)
  • malicious malicious spam email
    (thư rác độc hại)
  • phishing phishing spam email
    (thư rác lừa đảo (phishing))
Noun + spam email
  • a flood of a flood of spam email
    (một làn sóng/cơn lũ thư rác)

Idioms

  • clear out the spam folder

    dọn dẹp thư mục thư rác

    "I need to clear out the spam folder; it has hundreds of emails."

    (Tôi cần dọn dẹp thư mục thư rác; nó có hàng trăm email.)

  • be inundated with spam email

    bị ngập lụt bởi thư rác

    "After signing up for that website, I was inundated with spam email."

    (Sau khi đăng ký trang web đó, tôi bị ngập lụt bởi thư rác.)

  • fall into the spam trap

    bị mắc bẫy thư rác (email của bạn bị liệt vào danh sách gửi thư rác hoặc thư của bạn bị đánh dấu là spam)

    "Many legitimate newsletters unfortunately fall into the spam trap."

    (Rất nhiều bản tin hợp pháp không may bị mắc bẫy thư rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spam email

Danh từ
Lật mặt

Email rác, thư điện tử không mong muốn và không được yêu cầu, được gửi hàng loạt đến một danh sách lớn người nhận.

"I receive so many spam emails every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spam email".

Thách thức An ninh mạng

Spam email là một trong những phương tiện chính để phát tán mã độc, lừa đảo (phishing), ransomware và các cuộc tấn công mạng khác. Chúng thường chứa các liên kết độc hại hoặc tệp đính kèm chứa virus, gây thiệt hại nghiêm trọng cho dữ liệu cá nhân và hệ thống máy tính của người dùng cũng như các tổ chức.

Sự phiền toái và lãng phí thời gian

Đối với hàng tỷ người dùng internet trên toàn cầu, việc phải liên tục đối phó với spam email là một phần gây khó chịu trong trải nghiệm số hàng ngày. Việc lọc, xóa hoặc kiểm tra thư mục thư rác tiêu tốn một lượng đáng kể thời gian và làm giảm năng suất làm việc.