spamming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sending unwanted electronic messages, especially advertising, in bulk.
Vietnamese Meaning
Hành động gửi tin nhắn điện tử không mong muốn, đặc biệt là quảng cáo, hàng loạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of spamming users with promotional offers."
"Công ty bị cáo buộc đã spam người dùng bằng các ưu đãi khuyến mãi."
-
"Spamming is a common problem on social media."
"Spam là một vấn đề phổ biến trên mạng xã hội."
-
"He was spamming the comments section with irrelevant messages."
"Anh ta đã spam phần bình luận bằng những tin nhắn không liên quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động gửi email, tin nhắn, hoặc bình luận hàng loạt một cách không mong muốn, thường mang tính chất quảng cáo hoặc lừa đảo. Khác với 'advertising' thông thường, 'spamming' mang tính chất tiêu cực, gây phiền toái cho người nhận.
Prepositions
Ví dụ: 'spamming someone with unwanted emails' (spam ai đó bằng những email không mong muốn); 'spamming by sending bulk messages' (spam bằng cách gửi tin nhắn hàng loạt). Giới từ 'with' thường đi với đối tượng bị spam. Giới từ 'by' thường đi với phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để spam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
email email spamming (gửi thư rác điện tử)
-
comment comment spamming (bình luận rác)
-
link link spamming (gửi liên kết rác)
-
content content spamming (tạo/gửi nội dung rác)
-
stop stop spamming (ngăn chặn việc gửi tin rác)
-
prevent prevent spamming (phòng ngừa việc gửi tin rác)
-
report report spamming (báo cáo hành vi gửi tin rác)
-
excessive excessive spamming (gửi tin rác quá mức)
-
unwanted unwanted spamming (gửi tin rác không mong muốn)
Idioms
-
spamming someone's inbox
Gửi rất nhiều thư/tin nhắn không mong muốn vào hộp thư của ai đó.
"My ex-boyfriend kept spamming my inbox with apology emails after we broke up."
(Bạn trai cũ của tôi liên tục gửi thư xin lỗi vào hộp thư của tôi sau khi chúng tôi chia tay.)
-
spamming the comments section
Đăng tải rất nhiều bình luận vô nghĩa, lặp lại hoặc không liên quan vào phần bình luận.
"Please avoid spamming the comments section with irrelevant memes."
(Xin đừng đăng nhiều meme không liên quan vào phần bình luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spamming
Danh từHành động gửi tin nhắn điện tử không mong muốn, đặc biệt là quảng cáo, hàng loạt.
"The company was accused of spamming users with promotional offers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spamming".
