(Top Banner Ad)
junk email
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

junk email

UK: /dʒʌŋk ˈiːˌmeɪl/ • US: /dʒʌŋk ˈiˌmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư rác email rác spam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unsolicited email, especially advertising, sent indiscriminately to multiple recipients; spam.

Vietnamese Meaning

Email rác, đặc biệt là quảng cáo, được gửi hàng loạt đến nhiều người nhận một cách bừa bãi; thư rác; spam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My inbox is flooded with junk email."

    "Hộp thư đến của tôi ngập tràn email rác."

  • "I installed a spam filter to block junk email."

    "Tôi đã cài đặt bộ lọc spam để chặn email rác."

  • "Be careful not to open attachments from junk email."

    "Hãy cẩn thận đừng mở các tệp đính kèm từ email rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junk đồ bỏ đi, rác rưởi
Noun email thư điện tử
Verb email gửi email

Synonyms

Antonyms

legitimate email (email hợp lệ)wanted email (email mong muốn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
junk
English
email
English
junk email

Nguồn gốc của 'Junk Email'

Thuật ngữ 'junk email' bắt đầu phổ biến vào những năm 1990, khi email trở nên thông dụng. 'Junk' có nghĩa là đồ bỏ đi, vô giá trị. Khi những email quảng cáo không mong muốn bắt đầu tràn ngập hộp thư, chúng được gọi là 'junk email' vì chúng giống như rác vậy.

Usage Note

"Junk email" là một thuật ngữ phổ biến để chỉ những email không mong muốn mà người dùng nhận được, thường là quảng cáo, chào mời hoặc thậm chí là lừa đảo. Nó mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự phiền toái và thường vô ích của những email này. So với "spam", "junk email" có thể được coi là một cách diễn đạt thông tục hơn, mặc dù cả hai đều có ý nghĩa tương tự. "Spam" có xu hướng được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh kỹ thuật và pháp lý.

Prepositions

about from

"Junk email about" được sử dụng để chỉ chủ đề của email rác. Ví dụ: "I received a lot of junk email about cheap flights."
"Junk email from" được sử dụng để chỉ người gửi email rác. Ví dụ: "I keep getting junk email from this unknown address."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junk email
  • unsolicited junk email
    (email rác không mong muốn)
  • spam junk email
    (email rác spam)
  • bulk junk email
    (email rác số lượng lớn)
Verb + junk email
  • delete junk email
    (xóa email rác)
  • filter junk email
    (lọc email rác)
  • report junk email
    (báo cáo email rác)

Idioms

  • Hit the junk email folder

    Bị rơi vào hộp thư rác

    "My important email hit the junk email folder."

    (Email quan trọng của tôi đã bị rơi vào hộp thư rác.)

  • Swamped with junk email

    Bị ngập trong email rác

    "I'm swamped with junk email every day."

    (Tôi bị ngập trong email rác mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junk email

Danh từ
Lật mặt

Email rác, đặc biệt là quảng cáo, được gửi hàng loạt đến nhiều người nhận một cách bừa bãi; thư rác; spam.

"My inbox is flooded with junk email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually delete junk email without opening it.
Tôi thường xóa email rác mà không cần mở nó.
Phủ định
Why shouldn't I delete junk email?
Tại sao tôi không nên xóa email rác?
Nghi vấn
What is considered junk email?
Cái gì được xem là email rác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junk email".

Spam Filters

Các bộ lọc spam được phát triển để giúp người dùng quản lý và giảm thiểu lượng junk email mà họ nhận được. Chúng hoạt động bằng cách xác định và chuyển các email có khả năng là spam vào thư mục rác.

GDPR and Privacy

Luật pháp như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu đã giúp hạn chế việc gửi junk email bằng cách yêu cầu các công ty phải có sự đồng ý rõ ràng trước khi gửi email quảng cáo cho mọi người.