(Top Banner Ad)
legitimate advertising
B2
tính từ (adjective) B2 Kinh doanh, Marketing

legitimate advertising

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət/ • US: /ləˈdʒɪtəmət/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo hợp pháp quảng cáo chính đáng quảng cáo đúng luật quảng cáo trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the law or to rules.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company ran a legitimate advertising campaign, providing factual information about their product."

    "Công ty đã thực hiện một chiến dịch quảng cáo hợp pháp, cung cấp thông tin thực tế về sản phẩm của họ."

  • "Legitimate advertising can build trust with consumers."

    "Quảng cáo chính đáng có thể xây dựng lòng tin với người tiêu dùng."

  • "The company was praised for its commitment to legitimate advertising practices."

    "Công ty đã được khen ngợi vì cam kết thực hiện các hoạt động quảng cáo chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj legitimate hợp pháp, chính đáng, chính thống
Adv legitimately một cách hợp pháp, một cách chính đáng
N legitimacy tính hợp pháp, tính chính đáng
V legitimize hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
V advertise quảng cáo
N advertiser nhà quảng cáo, người quảng cáo
N advertisement một quảng cáo (cáo thị)

Synonyms

lawful advertising (quảng cáo hợp pháp)honest advertising (quảng cáo trung thực)ethical advertising (quảng cáo đạo đức)

Antonyms

misleading advertising (quảng cáo gây hiểu lầm)deceptive advertising (quảng cáo lừa đảo)false advertising (quảng cáo sai sự thật)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex/legis (law)
Latin
legitimus (lawful, legitimate)
Old French
legitime (lawful, genuine)
English
legitimate (late 15th century, in sense of 'lawful, proper')

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legitimus', nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'theo luật định'. Bản thân 'legitimus' lại xuất phát từ 'lex' (hoặc 'legis'), có nghĩa là 'luật'. Điều này cho thấy 'legitimate' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa tuân thủ các quy tắc và luật lệ.

Nguồn gốc của 'Advertising' và sự kết hợp

Từ 'advertise' ban đầu (cuối thế kỷ 16) từ tiếng Pháp cổ 'advertir' (chú ý, thông báo) và tiếng Latin 'advertere' (hướng sự chú ý về phía). 'Advertising' sau đó phát triển thành hoạt động quảng bá. Khi kết hợp, 'legitimate advertising' (quảng cáo hợp pháp/chính đáng) nhấn mạnh việc thu hút sự chú ý của công chúng theo một cách trung thực, minh bạch và tuân thủ pháp luật, khác với các hình thức quảng cáo lừa dối hoặc sai sự thật.

Usage Note

Từ 'legitimate' mang ý nghĩa tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. Trong bối cảnh quảng cáo, nó nhấn mạnh rằng các hoạt động quảng cáo được thực hiện một cách trung thực và không vi phạm các quy định. Khác với 'legal' (mang tính pháp lý thuần túy), 'legitimate' có thể bao hàm cả sự chấp nhận về mặt đạo đức và xã hội.
Advertising là danh từ không đếm được, đề cập đến toàn bộ ngành công nghiệp quảng cáo hoặc các hoạt động quảng bá nói chung. Nó khác với 'advertisement', là danh từ đếm được, chỉ một mẩu quảng cáo cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate advertising
  • ethical ethical legitimate advertising
    (quảng cáo hợp pháp có đạo đức)
  • transparent transparent legitimate advertising
    (quảng cáo hợp pháp minh bạch)
  • effective effective legitimate advertising
    (quảng cáo hợp pháp hiệu quả)
Verb + legitimate advertising
  • conduct conduct legitimate advertising
    (thực hiện quảng cáo hợp pháp)
  • create create legitimate advertising
    (tạo ra quảng cáo hợp pháp)
  • regulate regulate legitimate advertising
    (điều tiết/quản lý quảng cáo hợp pháp)
Noun + legitimate advertising
  • standards of standards of legitimate advertising
    (các tiêu chuẩn của quảng cáo hợp pháp)
  • principles of principles of legitimate advertising
    (các nguyên tắc của quảng cáo hợp pháp)
  • the importance of the importance of legitimate advertising
    (tầm quan trọng của quảng cáo hợp pháp)

Idioms

  • distinguish legitimate advertising from misleading content

    phân biệt quảng cáo hợp pháp với nội dung gây hiểu lầm

    "Consumers must learn to distinguish legitimate advertising from misleading content online."

    (Người tiêu dùng phải học cách phân biệt quảng cáo hợp pháp với nội dung gây hiểu lầm trên mạng.)

  • promote legitimate advertising practices

    thúc đẩy các phương pháp quảng cáo hợp pháp

    "Industry bodies work to promote legitimate advertising practices among businesses."

    (Các tổ chức ngành nghề hoạt động để thúc đẩy các phương pháp quảng cáo hợp pháp giữa các doanh nghiệp.)

  • uphold the integrity of legitimate advertising

    duy trì sự liêm chính của quảng cáo hợp pháp

    "It's crucial for brands to uphold the integrity of legitimate advertising to build trust."

    (Điều quan trọng là các thương hiệu phải duy trì sự liêm chính của quảng cáo hợp pháp để xây dựng lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate advertising

tính từ (adjective)
Lật mặt

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật.

"The company ran a legitimate advertising campaign, providing factual information about their product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate advertising".

Niềm tin người tiêu dùng và các quy định

Trong văn hóa phương Tây, quảng cáo hợp pháp đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Nó được xem là lời hứa của doanh nghiệp về chất lượng và giá trị, và thường phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt (ví dụ: 'truth in advertising' - sự thật trong quảng cáo ở Mỹ, 'Advertising Standards Authority' - ASA ở Anh) để đảm bảo không có tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm. Các quy định này giúp bảo vệ người tiêu dùng và duy trì một thị trường công bằng.

Marketing có đạo đức

Quảng cáo hợp pháp là một thành phần cốt lõi của marketing có đạo đức. Khái niệm này vượt ra ngoài việc chỉ tuân thủ luật pháp, mà còn bao gồm sự minh bạch hoàn toàn, trung thực về sản phẩm hoặc dịch vụ, và tránh mọi hình thức thao túng tâm lý người tiêu dùng. Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, marketing có đạo đức ngày càng được coi trọng, nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin chính xác và có lợi cho khách hàng.