spanking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of hitting someone, especially a child, on their bottom as a punishment.
Vietnamese Meaning
Hành động đánh ai đó, đặc biệt là trẻ em, vào mông như một hình phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a spanking for not doing his homework."
"Nó bị đánh vào mông vì không làm bài tập về nhà."
-
"The law prohibits spanking in schools."
"Luật pháp cấm việc đánh học sinh ở trường học."
-
"The boat had a spanking white sail."
"Con thuyền có một cánh buồm trắng tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến kỷ luật và hình phạt thể xác. Nó có thể gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý, đặc biệt khi sử dụng quá mức hoặc gây ra tổn thương.
Prepositions
"Spanking for" được sử dụng để chỉ lý do hoặc hành vi dẫn đến việc bị đánh. Ví dụ: "He received a spanking for misbehaving."
Collocations (Từ đi kèm)
-
spanking spanking new car (xe hơi mới toanh)
-
spanking spanking clean room (phòng sạch bong)
-
spanking spanking new dress (váy áo mới tinh)
-
give give a spanking (đánh đít (ai đó))
-
deserve deserve a spanking (đáng bị đánh đít)
-
get get a spanking (bị đánh đít)
-
good a good spanking (một trận đòn đánh đít tử tế)
-
light a light spanking (một trận đánh đít nhẹ)
-
severe a severe spanking (một trận đánh đít nặng)
Idioms
-
spanking new
mới toanh; hoàn toàn mới và chưa từng được sử dụng
"They just bought a spanking new car."
(Họ vừa mua một chiếc xe hơi mới toanh.)
-
give someone a good spanking
đánh vào mông ai đó (thường là trẻ em) như một hình phạt
"The naughty child knew he would get a good spanking."
(Đứa trẻ nghịch ngợm biết rằng nó sẽ bị đánh đòn.)
-
at a spanking pace
với tốc độ rất nhanh hoặc sôi nổi
"The team worked at a spanking pace to finish the project on time."
(Đội đã làm việc với tốc độ rất nhanh để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spanking
NounHành động đánh ai đó, đặc biệt là trẻ em, vào mông như một hình phạt.
"He got a spanking for not doing his homework."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The father, who believed in discipline, thought spanking was sometimes necessary. |
Người cha, người tin vào kỷ luật, nghĩ rằng đôi khi việc đánh đòn là cần thiết. |
| Phủ định | Spanking, which many consider harmful, is not allowed in this household. |
Việc đánh đòn, điều mà nhiều người cho là có hại, không được phép trong gia đình này. |
| Nghi vấn | Is spanking, which some parents still use, an effective form of punishment? |
Việc đánh đòn, mà một số phụ huynh vẫn sử dụng, có phải là một hình thức trừng phạt hiệu quả không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the child misbehaved repeatedly, the parent, feeling frustrated, gave a light spanking. |
Sau khi đứa trẻ liên tục cư xử không đúng mực, người cha mẹ, cảm thấy bực bội, đã đánh nhẹ vào mông. |
| Phủ định | Despite the old traditions, many modern parents believe that spanking, no matter how light, is not an effective disciplinary method, and they choose alternative approaches. |
Mặc dù có những truyền thống cũ, nhiều bậc cha mẹ hiện đại tin rằng việc đánh đòn, dù nhẹ đến đâu, không phải là một phương pháp kỷ luật hiệu quả, và họ chọn những cách tiếp cận thay thế. |
| Nghi vấn | John, is spanking really the best way to teach children respect, or are there better methods? |
John, liệu việc đánh đòn có thực sự là cách tốt nhất để dạy trẻ em sự tôn trọng, hay là có những phương pháp tốt hơn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the child misbehaves again, his parents will spank him. |
Nếu đứa trẻ lại cư xử không đúng mực, bố mẹ nó sẽ đánh đòn nó. |
| Phủ định | If you don't stop making noise, you won't get a spanking new toy. |
Nếu bạn không ngừng làm ồn, bạn sẽ không nhận được một món đồ chơi mới toanh. |
| Nghi vấn | Will he receive a spanking if he continues to disobey? |
Liệu nó có bị đánh đòn nếu nó tiếp tục không vâng lời không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If parents spank their children, the children sometimes become more aggressive. |
Nếu cha mẹ đánh con, con cái đôi khi trở nên hung hăng hơn. |
| Phủ định | If you spank a child constantly, it doesn't mean they will learn to behave. |
Nếu bạn liên tục đánh một đứa trẻ, điều đó không có nghĩa là chúng sẽ học cách cư xử. |
| Nghi vấn | If you believe in spanking, does it solve behavioral problems effectively? |
Nếu bạn tin vào việc đánh đòn, nó có giải quyết các vấn đề về hành vi một cách hiệu quả không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she didn't want her children to experience spanking as a form of discipline. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn con cái mình trải qua việc bị đánh đòn như một hình thức kỷ luật. |
| Phủ định | He told me that he did not spank his kids even when they misbehaved. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đánh con ngay cả khi chúng cư xử không đúng mực. |
| Nghi vấn | She asked if I approved of spanking as a disciplinary method. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có tán thành việc đánh đòn như một phương pháp kỷ luật hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't given the child a spanking yesterday. |
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không đánh đòn đứa trẻ. |
| Phủ định | If only my father wouldn't spank me for every little mistake. |
Ước gì bố tôi không đánh tôi vì mọi lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | I wish I could ask if the parents wish they hadn't spanked their child? |
Tôi ước gì tôi có thể hỏi liệu các bậc cha mẹ có ước họ đã không đánh con mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spanking".
