(Top Banner Ad)
spanking
B2
Noun B2 Pháp luật, Gia đình, Xã hội

spanking

UK: /ˈspæŋkɪŋ/ • US: /ˈspæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh đòn đánh vào mông mới tinh mới toanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hitting someone, especially a child, on their bottom as a punishment.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh ai đó, đặc biệt là trẻ em, vào mông như một hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a spanking for not doing his homework."

    "Nó bị đánh vào mông vì không làm bài tập về nhà."

  • "The law prohibits spanking in schools."

    "Luật pháp cấm việc đánh học sinh ở trường học."

  • "The boat had a spanking white sail."

    "Con thuyền có một cánh buồm trắng tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spank đánh (nhất là vào mông, như một hình phạt); tát
Noun spanking sự đánh đít; trận đòn
Adjective spanking mới toanh; tuyệt vời; nhanh chóng (ví dụ: spanking new)
Adverb spankingly một cách tuyệt vời; rất nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
spanken
Late 17th Century English
spank

Nguồn gốc của 'spank' (động từ)

'Spank' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'spanken', có nghĩa là 'di chuyển nhanh' hoặc 'vỗ nhẹ'. Tuy nhiên, một số khác cho rằng 'spank' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cái vỗ hoặc đánh.

Sự phát triển của 'spanking' (tính từ)

Vào đầu thế kỷ 19, 'spanking' bắt đầu được dùng như một tính từ để mô tả điều gì đó 'mới toanh', 'tuyệt vời' hoặc 'rất nhanh'. Ý nghĩa này có thể bắt nguồn từ cảm giác về tốc độ hoặc năng lượng liên quan đến hành động 'spank' (như trong 'a spanking pace' - tốc độ nhanh) hoặc từ ý nghĩa 'khỏe mạnh, đầy sức sống'.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến kỷ luật và hình phạt thể xác. Nó có thể gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý, đặc biệt khi sử dụng quá mức hoặc gây ra tổn thương.

Prepositions

for

"Spanking for" được sử dụng để chỉ lý do hoặc hành vi dẫn đến việc bị đánh. Ví dụ: "He received a spanking for misbehaving."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (spanking) + Noun
  • spanking spanking new car
    (xe hơi mới toanh)
  • spanking spanking clean room
    (phòng sạch bong)
  • spanking spanking new dress
    (váy áo mới tinh)
Verb + Noun (spanking)
  • give give a spanking
    (đánh đít (ai đó))
  • deserve deserve a spanking
    (đáng bị đánh đít)
  • get get a spanking
    (bị đánh đít)
Adjective + Noun (spanking)
  • good a good spanking
    (một trận đòn đánh đít tử tế)
  • light a light spanking
    (một trận đánh đít nhẹ)
  • severe a severe spanking
    (một trận đánh đít nặng)

Idioms

  • spanking new

    mới toanh; hoàn toàn mới và chưa từng được sử dụng

    "They just bought a spanking new car."

    (Họ vừa mua một chiếc xe hơi mới toanh.)

  • give someone a good spanking

    đánh vào mông ai đó (thường là trẻ em) như một hình phạt

    "The naughty child knew he would get a good spanking."

    (Đứa trẻ nghịch ngợm biết rằng nó sẽ bị đánh đòn.)

  • at a spanking pace

    với tốc độ rất nhanh hoặc sôi nổi

    "The team worked at a spanking pace to finish the project on time."

    (Đội đã làm việc với tốc độ rất nhanh để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spanking

Noun
Lật mặt

Hành động đánh ai đó, đặc biệt là trẻ em, vào mông như một hình phạt.

"He got a spanking for not doing his homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The father, who believed in discipline, thought spanking was sometimes necessary.
Người cha, người tin vào kỷ luật, nghĩ rằng đôi khi việc đánh đòn là cần thiết.
Phủ định
Spanking, which many consider harmful, is not allowed in this household.
Việc đánh đòn, điều mà nhiều người cho là có hại, không được phép trong gia đình này.
Nghi vấn
Is spanking, which some parents still use, an effective form of punishment?
Việc đánh đòn, mà một số phụ huynh vẫn sử dụng, có phải là một hình thức trừng phạt hiệu quả không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the child misbehaved repeatedly, the parent, feeling frustrated, gave a light spanking.
Sau khi đứa trẻ liên tục cư xử không đúng mực, người cha mẹ, cảm thấy bực bội, đã đánh nhẹ vào mông.
Phủ định
Despite the old traditions, many modern parents believe that spanking, no matter how light, is not an effective disciplinary method, and they choose alternative approaches.
Mặc dù có những truyền thống cũ, nhiều bậc cha mẹ hiện đại tin rằng việc đánh đòn, dù nhẹ đến đâu, không phải là một phương pháp kỷ luật hiệu quả, và họ chọn những cách tiếp cận thay thế.
Nghi vấn
John, is spanking really the best way to teach children respect, or are there better methods?
John, liệu việc đánh đòn có thực sự là cách tốt nhất để dạy trẻ em sự tôn trọng, hay là có những phương pháp tốt hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the child misbehaves again, his parents will spank him.
Nếu đứa trẻ lại cư xử không đúng mực, bố mẹ nó sẽ đánh đòn nó.
Phủ định
If you don't stop making noise, you won't get a spanking new toy.
Nếu bạn không ngừng làm ồn, bạn sẽ không nhận được một món đồ chơi mới toanh.
Nghi vấn
Will he receive a spanking if he continues to disobey?
Liệu nó có bị đánh đòn nếu nó tiếp tục không vâng lời không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If parents spank their children, the children sometimes become more aggressive.
Nếu cha mẹ đánh con, con cái đôi khi trở nên hung hăng hơn.
Phủ định
If you spank a child constantly, it doesn't mean they will learn to behave.
Nếu bạn liên tục đánh một đứa trẻ, điều đó không có nghĩa là chúng sẽ học cách cư xử.
Nghi vấn
If you believe in spanking, does it solve behavioral problems effectively?
Nếu bạn tin vào việc đánh đòn, nó có giải quyết các vấn đề về hành vi một cách hiệu quả không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she didn't want her children to experience spanking as a form of discipline.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn con cái mình trải qua việc bị đánh đòn như một hình thức kỷ luật.
Phủ định
He told me that he did not spank his kids even when they misbehaved.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đánh con ngay cả khi chúng cư xử không đúng mực.
Nghi vấn
She asked if I approved of spanking as a disciplinary method.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tán thành việc đánh đòn như một phương pháp kỷ luật hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't given the child a spanking yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không đánh đòn đứa trẻ.
Phủ định
If only my father wouldn't spank me for every little mistake.
Ước gì bố tôi không đánh tôi vì mọi lỗi nhỏ.
Nghi vấn
I wish I could ask if the parents wish they hadn't spanked their child?
Tôi ước gì tôi có thể hỏi liệu các bậc cha mẹ có ước họ đã không đánh con mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spanking".

Hình phạt thân thể

'Spanking' (đánh vào mông) là một hình thức phạt thân thể đối với trẻ em, từng rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được coi là một cách nhanh chóng để kỷ luật trẻ em khi chúng không vâng lời hoặc hành xử sai.

Thay đổi quan điểm xã hội

Trong nhiều thập kỷ gần đây, quan điểm về 'spanking' đã thay đổi đáng kể. Nhiều quốc gia và tổ chức đã cấm hoặc khuyến cáo không sử dụng hình thức phạt này, với lý do nó có thể gây hại về tâm lý cho trẻ và có những phương pháp kỷ luật hiệu quả hơn không bạo lực. Ở một số nước, 'spanking' là bất hợp pháp ngay cả trong gia đình.