whacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'whack'; hitting someone or something forcefully.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'whack'; đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was whacking at the weeds with a stick."
"Anh ta đang đánh đám cỏ dại bằng một cái gậy."
-
"The gardener was whacking away at the overgrown bushes."
"Người làm vườn đang ra sức chặt những bụi cây um tùm."
-
"They made a whacking profit on the deal."
"Họ kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ từ thương vụ đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | whack | đánh mạnh, tát |
| Noun | whack | cú đánh mạnh, tiếng động lớn |
| Adjective | whacky/whacky | kỳ quặc, lập dị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'whacking' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động đánh nói chung. Nó mang tính chất informal và có thể nhấn mạnh vào sự mạnh mẽ của hành động.
Prepositions
'whacking at' thường dùng khi đánh vào một mục tiêu cụ thể nhưng có thể không trúng hoặc đánh nhiều lần. 'whacking on' có thể ám chỉ việc đánh liên tục hoặc mạnh tay vào một bề mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a whacking great cake (một chiếc bánh lớn khổng lồ)
-
a whacking big problem (một vấn đề lớn nghiêm trọng)
-
give give someone a whacking (cho ai đó một trận đòn)
Idioms
-
out of whack
không đúng, không hoạt động bình thường, bị trục trặc
"The economy is out of whack."
(Nền kinh tế đang bị trục trặc.)
-
take a whack at something
thử làm gì đó
"I'll take a whack at fixing the car."
(Tôi sẽ thử sửa cái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whacking
Động từ (dạng V-ing hoặc danh động từ)Dạng hiện tại phân từ của 'whack'; đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.
"He was whacking at the weeds with a stick."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boy who was whacking the piñata was having a lot of fun. |
Cậu bé người đang đập vỡ cái piñata đã có rất nhiều niềm vui. |
| Phủ định | The boss, who doesn't usually whack employees, made an exception for John. |
Ông chủ, người thường không đánh nhân viên, đã tạo một ngoại lệ cho John. |
| Nghi vấn | Is that the reason why he whacked the table? |
Đó có phải là lý do tại sao anh ta đập bàn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave the weeds a good whack with the hoe. |
Anh ấy đã dùng cuốc đập mạnh vào đám cỏ dại. |
| Phủ định | She didn't whack the piñata hard enough, so it didn't break. |
Cô ấy đập piñata không đủ mạnh nên nó không vỡ. |
| Nghi vấn | Did you see him whacking the golf ball down the fairway? |
Bạn có thấy anh ấy đánh bóng golf xuống fairway không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He whacked the ball over the fence. |
Anh ấy đã đập quả bóng bay qua hàng rào. |
| Phủ định | She did not whack the piñata hard enough. |
Cô ấy đã không đập đủ mạnh vào cái piñata. |
| Nghi vấn | Did they whack the weeds in the garden? |
Họ có phát cỏ dại trong vườn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was whacking the weeds with a stick. |
Anh ấy đang đập cỏ dại bằng một cái gậy. |
| Phủ định | Only after whacking the pinata several times did the candy finally spill out. |
Chỉ sau khi đập vỡ cái piñata nhiều lần thì kẹo mới đổ ra. |
| Nghi vấn |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to whack the piñata at the party. |
Anh ấy sẽ đập vỡ cái piñata tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to whack each other with those sticks. |
Họ sẽ không đánh nhau bằng những cái gậy đó. |
| Nghi vấn | Is she going to whack the ball over the fence? |
Cô ấy có định đánh quả bóng bay qua hàng rào không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to whack the piñata really hard at my birthday parties when I was a kid. |
Bố tôi đã từng đập rất mạnh vào cái piñata trong các bữa tiệc sinh nhật của tôi khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | I didn't use to whack weeds in the garden, but now I enjoy it. |
Tôi đã từng không nhổ cỏ dại trong vườn, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to whack your brother when you were younger? |
Bạn có từng đánh em trai của bạn khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whacking".
