(Top Banner Ad)
whacking
B2
Động từ (dạng V-ing hoặc danh động từ) B2 Tổng quát

whacking

UK: /ˈwækɪŋ/ • US: /ˈwækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đánh đang chặt rất lớn khổng lồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'whack'; hitting someone or something forcefully.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'whack'; đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was whacking at the weeds with a stick."

    "Anh ta đang đánh đám cỏ dại bằng một cái gậy."

  • "The gardener was whacking away at the overgrown bushes."

    "Người làm vườn đang ra sức chặt những bụi cây um tùm."

  • "They made a whacking profit on the deal."

    "Họ kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ từ thương vụ đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whack đánh mạnh, tát
Noun whack cú đánh mạnh, tiếng động lớn
Adjective whacky/whacky kỳ quặc, lập dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæccan (to strike)
Middle English
whacken

Nguồn Gốc Của 'Whack'

Từ 'whack' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hwæccan', có nghĩa là 'đánh'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'whacken' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'whack' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động đánh mạnh, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra.

Usage Note

Dạng 'whacking' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động đánh nói chung. Nó mang tính chất informal và có thể nhấn mạnh vào sự mạnh mẽ của hành động.

Prepositions

at on

'whacking at' thường dùng khi đánh vào một mục tiêu cụ thể nhưng có thể không trúng hoặc đánh nhiều lần. 'whacking on' có thể ám chỉ việc đánh liên tục hoặc mạnh tay vào một bề mặt nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + whacking
  • a whacking great cake
    (một chiếc bánh lớn khổng lồ)
  • a whacking big problem
    (một vấn đề lớn nghiêm trọng)
Động từ + whacking
  • give give someone a whacking
    (cho ai đó một trận đòn)

Idioms

  • out of whack

    không đúng, không hoạt động bình thường, bị trục trặc

    "The economy is out of whack."

    (Nền kinh tế đang bị trục trặc.)

  • take a whack at something

    thử làm gì đó

    "I'll take a whack at fixing the car."

    (Tôi sẽ thử sửa cái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whacking

Động từ (dạng V-ing hoặc danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'whack'; đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.

"He was whacking at the weeds with a stick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy who was whacking the piñata was having a lot of fun.
Cậu bé người đang đập vỡ cái piñata đã có rất nhiều niềm vui.
Phủ định
The boss, who doesn't usually whack employees, made an exception for John.
Ông chủ, người thường không đánh nhân viên, đã tạo một ngoại lệ cho John.
Nghi vấn
Is that the reason why he whacked the table?
Đó có phải là lý do tại sao anh ta đập bàn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave the weeds a good whack with the hoe.
Anh ấy đã dùng cuốc đập mạnh vào đám cỏ dại.
Phủ định
She didn't whack the piñata hard enough, so it didn't break.
Cô ấy đập piñata không đủ mạnh nên nó không vỡ.
Nghi vấn
Did you see him whacking the golf ball down the fairway?
Bạn có thấy anh ấy đánh bóng golf xuống fairway không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He whacked the ball over the fence.
Anh ấy đã đập quả bóng bay qua hàng rào.
Phủ định
She did not whack the piñata hard enough.
Cô ấy đã không đập đủ mạnh vào cái piñata.
Nghi vấn
Did they whack the weeds in the garden?
Họ có phát cỏ dại trong vườn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was whacking the weeds with a stick.
Anh ấy đang đập cỏ dại bằng một cái gậy.
Phủ định
Only after whacking the pinata several times did the candy finally spill out.
Chỉ sau khi đập vỡ cái piñata nhiều lần thì kẹo mới đổ ra.
Nghi vấn

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to whack the piñata at the party.
Anh ấy sẽ đập vỡ cái piñata tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to whack each other with those sticks.
Họ sẽ không đánh nhau bằng những cái gậy đó.
Nghi vấn
Is she going to whack the ball over the fence?
Cô ấy có định đánh quả bóng bay qua hàng rào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to whack the piñata really hard at my birthday parties when I was a kid.
Bố tôi đã từng đập rất mạnh vào cái piñata trong các bữa tiệc sinh nhật của tôi khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to whack weeds in the garden, but now I enjoy it.
Tôi đã từng không nhổ cỏ dại trong vườn, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to whack your brother when you were younger?
Bạn có từng đánh em trai của bạn khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whacking".

Ngày Cá Tháng Tư

Ở nhiều nước phương Tây, ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là ngày mọi người thường 'whack' nhau bằng những trò đùa vô hại. Tuy nhiên, hành động 'whacking' theo nghĩa bạo lực không được chấp nhận trong bất kỳ bối cảnh nào.