(Top Banner Ad)
spank
B1
Động từ B1 Xã hội, Gia đình

spank

UK: /spæŋk/ • US: /spæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh đít đánh vào mông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strike (someone, especially a child) on the buttocks with an open hand, typically as a punishment.

Vietnamese Meaning

Đánh vào mông (ai đó, đặc biệt là trẻ em) bằng bàn tay mở, thường là để trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His parents spanked him for misbehaving."

    "Bố mẹ anh ta đánh vào mông vì anh ta cư xử không đúng mực."

  • "The teacher threatened to spank the naughty student."

    "Giáo viên đe dọa sẽ đánh vào mông học sinh nghịch ngợm."

  • "A light spank is sometimes considered acceptable by some parents."

    "Một cái đánh nhẹ đôi khi được một số phụ huynh coi là chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spank đánh vào mông (như một hình phạt nhẹ, thường là trẻ em); vỗ vào mông
Noun spanking hành động đánh vào mông (thường là một loạt các cú đánh nhẹ vào mông như hình phạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
spank (Possibly imitative or from a dialectal word meaning 'to move briskly')
Modern English
spank (Verb, first attested in the late 17th century)

Nguồn gốc có thể từ tượng thanh

Từ 'spank' có thể bắt nguồn từ một âm thanh tượng thanh, mô phỏng tiếng vỗ hoặc cái tát. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ một từ địa phương cũ của tiếng Anh, có nghĩa là 'di chuyển nhanh' hoặc 'đánh nhanh', sau đó phát triển nghĩa sang 'đánh vào mông'.

Usage Note

Từ 'spank' thường mang nghĩa trừng phạt thể xác trẻ em. Hành động này gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý ở nhiều quốc gia. Nó khác với đánh yêu hoặc vỗ nhẹ. Cần phân biệt với các hình thức bạo hành khác.

Prepositions

on

'Spank on' được sử dụng để chỉ vị trí bị đánh, ví dụ: 'He spanked the child on the bottom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spank
  • give give someone a spanking
    (đánh vào mông ai đó (như một hình phạt))
  • lightly lightly spank
    (vỗ nhẹ vào mông)
Spank + Noun
  • child spank a child
    (đánh vào mông một đứa trẻ)
  • bottom spank someone's bottom/rear
    (đánh vào mông của ai đó)
Adverb + spank
  • hard hard spank
    (đánh mạnh vào mông)

Idioms

  • give someone a spanking

    đánh vào mông ai đó (như một hình phạt, thường là trẻ em)

    "The naughty child received a spanking from his mother."

    (Đứa trẻ nghịch ngợm bị mẹ đánh vào mông.)

  • spank for (doing something)

    đánh vào mông vì (làm điều gì đó)

    "Parents sometimes spank their children for misbehaving."

    (Cha mẹ đôi khi đánh vào mông con cái vì hành xử không đúng.)

  • spanking new

    mới toanh, hoàn toàn mới (mặc dù 'spanking' ở đây là tính từ có nghĩa 'tuyệt vời, mới mẻ', nhưng nó là một cụm từ cố định liên quan)

    "He bought a spanking new car yesterday."

    (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới toanh vào hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spank

Động từ
Lật mặt

Đánh vào mông (ai đó, đặc biệt là trẻ em) bằng bàn tay mở, thường là để trừng phạt.

"His parents spanked him for misbehaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted spanking his child was a mistake.
Anh ấy thừa nhận việc đánh con là một sai lầm.
Phủ định
She avoids spanking her children at all costs.
Cô ấy tránh đánh con bằng mọi giá.
Nghi vấn
Do you consider spanking an effective form of discipline?
Bạn có coi việc đánh đòn là một hình thức kỷ luật hiệu quả không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the child had continued to misbehave, his parents would have spanked him.
Nếu đứa trẻ tiếp tục cư xử không đúng mực, bố mẹ nó đã đánh đòn nó.
Phủ định
If the child had not been so disobedient, his parents would not have spanked him.
Nếu đứa trẻ không quá bướng bỉnh, bố mẹ nó đã không đánh đòn nó.
Nghi vấn
Would the child have learned his lesson if his parents had spanked him?
Liệu đứa trẻ có học được bài học nếu bố mẹ nó đã đánh đòn nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spanked the child, didn't he?
Anh ấy đã đánh đòn đứa trẻ, phải không?
Phủ định
They don't spank their kids, do they?
Họ không đánh đòn con cái của họ, phải không?
Nghi vấn
Spanking is a controversial form of discipline, isn't it?
Việc đánh đòn là một hình thức kỷ luật gây tranh cãi, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will spank his child if he misbehaves.
Anh ấy sẽ đánh con nếu nó cư xử không đúng mực.
Phủ định
Did she not spank her child?
Cô ấy đã không đánh con mình sao?
Nghi vấn
Can we spank the information out of him?
Chúng ta có thể khai thác thông tin từ anh ta bằng cách đánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spank".

Thay đổi quan điểm về hình phạt thể chất

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc đánh đòn trẻ em (spanking) từng là một hình thức kỷ luật phổ biến. Tuy nhiên, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Nhiều chuyên gia giáo dục và tâm lý hiện nay phản đối hình thức kỷ luật này, cho rằng nó có thể gây ra những tổn thương tâm lý lâu dài và không hiệu quả trong việc dạy dỗ trẻ.

Luật pháp về việc đánh đòn trẻ em

Một số quốc gia đã ban hành luật cấm hoàn toàn mọi hình thức đánh đòn trẻ em, kể cả trong gia đình. Điều này phản ánh sự thay đổi trong các chuẩn mực xã hội và nhấn mạnh quyền được bảo vệ khỏi bạo lực của trẻ em, ngay cả từ cha mẹ mình.