(Top Banner Ad)
spare room
B1
danh từ B1 Nhà cửa và Đời sống

spare room

UK: /ˈspɛː ˌruːm/ • US: /ˈspɛr ˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trống phòng dư phòng để không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house that is kept for visitors or for occasional use.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong nhà được giữ cho khách hoặc để sử dụng không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We usually put visitors in the spare room."

    "Chúng tôi thường cho khách ở phòng trống."

  • "The spare room is a bit small, but it's comfortable."

    "Phòng trống hơi nhỏ, nhưng khá thoải mái."

  • "I'm turning the spare room into a home office."

    "Tôi đang biến phòng trống thành văn phòng tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spare lốp dự phòng, đồ dự phòng
Verb spare tha thứ, tiết kiệm, dành ra
Adjective spare dự phòng, thừa, gầy guộc
Noun room phòng, không gian
Verb room cho ở trọ, cho thuê phòng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian
Adverb sparingly một cách dè xẻn, tiết kiệm

Synonyms

guest room (phòng khách)spare bedroom (phòng ngủ trống)

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparōną
Old English
sparian
Middle English
sparen
Modern English
spare
Proto-Germanic
*rūman
Old English
rūm
Middle English
roum
Modern English
room
Modern English
spare room

Nguồn gốc 'Spare Room'

Cụm danh từ 'spare room' (phòng dự trữ/phòng trống) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Spare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sparian', nghĩa là 'để dành, bảo tồn, không dùng đến'. Còn 'room' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian, chỗ trống'. Khi kết hợp lại, 'spare room' mô tả một căn phòng không được sử dụng thường xuyên, được giữ trống để dự phòng cho các mục đích khác như đón khách, làm văn phòng hoặc cất giữ đồ đạc.

Usage Note

“Spare room” thường được dùng để chỉ một phòng ngủ trống trong nhà, có thể dùng để tiếp khách qua đêm hoặc dùng cho các mục đích khác khi không có khách (ví dụ: phòng làm việc, phòng tập thể dục). Nó nhấn mạnh vào tính chất dự phòng, sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết. Nó khác với “guest room” ở chỗ “guest room” chỉ dành riêng cho khách, còn “spare room” có thể đa năng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spare room
  • empty an empty spare room
    (một phòng dự trữ trống)
  • guest a guest spare room
    (một phòng dự trữ dành cho khách)
  • small a small spare room
    (một phòng dự trữ nhỏ)
  • large a large spare room
    (một phòng dự trữ lớn)
  • unused an unused spare room
    (một phòng dự trữ chưa dùng tới)
Verb + spare room
  • have to have a spare room
    (có một phòng dự trữ)
  • use to use a spare room
    (sử dụng một phòng dự trữ)
  • convert to convert a spare room
    (chuyển đổi công năng một phòng dự trữ)
  • turn into to turn a spare room into...
    (biến một phòng dự trữ thành...)
  • decorate to decorate a spare room
    (trang trí một phòng dự trữ)
Noun + spare room (purpose)
  • office an office spare room
    (phòng dự trữ dùng làm văn phòng)
  • storage a storage spare room
    (phòng dự trữ dùng để chứa đồ)
  • nursery a nursery spare room
    (phòng dự trữ dùng làm phòng trẻ em)

Idioms

  • have a spare room

    Có một căn phòng trống không dùng thường xuyên, có thể dùng cho khách hoặc mục đích khác.

    "We're lucky to have a spare room for when family comes to visit."

    (Chúng tôi may mắn có một phòng dự trữ để khi gia đình đến thăm.)

  • turn a spare room into (something)

    Biến một căn phòng trống không dùng thường xuyên thành một không gian có chức năng cụ thể (ví dụ: văn phòng, phòng tập gym).

    "They decided to turn their spare room into a home office during the pandemic."

    (Họ quyết định biến căn phòng dự trữ của mình thành một văn phòng làm việc tại nhà trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong nhà được giữ cho khách hoặc để sử dụng không thường xuyên.

"We usually put visitors in the spare room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was cleaning the spare room when I arrived.
Cô ấy đang dọn dẹp phòng trống khi tôi đến.
Phủ định
They weren't using the spare room for storage anymore.
Họ không còn sử dụng phòng trống để chứa đồ nữa.
Nghi vấn
Were you painting the spare room blue yesterday?
Hôm qua bạn có đang sơn phòng trống màu xanh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been cleaning the spare room.
Họ đã và đang dọn dẹp phòng trống.
Phủ định
She hasn't been using the spare room for storage.
Cô ấy đã không sử dụng phòng trống để chứa đồ.
Nghi vấn
Have you been considering renting out the spare room?
Bạn có đang cân nhắc việc cho thuê phòng trống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare room".

Lòng hiếu khách và chỗ ở cho khách

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'spare room' thường gắn liền với lòng hiếu khách. Căn phòng này thường được bố trí làm 'phòng khách' (guest room) để chào đón bạn bè, người thân đến chơi và ở lại qua đêm, thể hiện sự chu đáo và rộng lượng của gia chủ. Nó là biểu tượng của sự sẵn lòng chia sẻ không gian sống.

Sự linh hoạt và tối ưu hóa không gian

'Spare room' là một không gian cực kỳ linh hoạt trong một ngôi nhà. Nó có thể dễ dàng chuyển đổi công năng tùy theo nhu cầu thay đổi của gia đình, ví dụ như thành văn phòng làm việc tại nhà (đặc biệt phổ biến sau đại dịch), phòng tập gym, phòng đọc sách yên tĩnh, phòng chơi cho trẻ em, hoặc thậm chí là phòng lưu trữ đồ đạc. Điều này phản ánh xu hướng hiện đại trong việc tối ưu hóa và cá nhân hóa không gian sống.