spare room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a house that is kept for visitors or for occasional use.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong nhà được giữ cho khách hoặc để sử dụng không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We usually put visitors in the spare room."
"Chúng tôi thường cho khách ở phòng trống."
-
"The spare room is a bit small, but it's comfortable."
"Phòng trống hơi nhỏ, nhưng khá thoải mái."
-
"I'm turning the spare room into a home office."
"Tôi đang biến phòng trống thành văn phòng tại nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Spare room” thường được dùng để chỉ một phòng ngủ trống trong nhà, có thể dùng để tiếp khách qua đêm hoặc dùng cho các mục đích khác khi không có khách (ví dụ: phòng làm việc, phòng tập thể dục). Nó nhấn mạnh vào tính chất dự phòng, sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết. Nó khác với “guest room” ở chỗ “guest room” chỉ dành riêng cho khách, còn “spare room” có thể đa năng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty spare room (một phòng dự trữ trống)
-
guest a guest spare room (một phòng dự trữ dành cho khách)
-
small a small spare room (một phòng dự trữ nhỏ)
-
large a large spare room (một phòng dự trữ lớn)
-
unused an unused spare room (một phòng dự trữ chưa dùng tới)
-
have to have a spare room (có một phòng dự trữ)
-
use to use a spare room (sử dụng một phòng dự trữ)
-
convert to convert a spare room (chuyển đổi công năng một phòng dự trữ)
-
turn into to turn a spare room into... (biến một phòng dự trữ thành...)
-
decorate to decorate a spare room (trang trí một phòng dự trữ)
-
office an office spare room (phòng dự trữ dùng làm văn phòng)
-
storage a storage spare room (phòng dự trữ dùng để chứa đồ)
-
nursery a nursery spare room (phòng dự trữ dùng làm phòng trẻ em)
Idioms
-
have a spare room
Có một căn phòng trống không dùng thường xuyên, có thể dùng cho khách hoặc mục đích khác.
"We're lucky to have a spare room for when family comes to visit."
(Chúng tôi may mắn có một phòng dự trữ để khi gia đình đến thăm.)
-
turn a spare room into (something)
Biến một căn phòng trống không dùng thường xuyên thành một không gian có chức năng cụ thể (ví dụ: văn phòng, phòng tập gym).
"They decided to turn their spare room into a home office during the pandemic."
(Họ quyết định biến căn phòng dự trữ của mình thành một văn phòng làm việc tại nhà trong thời kỳ đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare room
danh từMột phòng trong nhà được giữ cho khách hoặc để sử dụng không thường xuyên.
"We usually put visitors in the spare room."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was cleaning the spare room when I arrived. |
Cô ấy đang dọn dẹp phòng trống khi tôi đến. |
| Phủ định | They weren't using the spare room for storage anymore. |
Họ không còn sử dụng phòng trống để chứa đồ nữa. |
| Nghi vấn | Were you painting the spare room blue yesterday? |
Hôm qua bạn có đang sơn phòng trống màu xanh không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been cleaning the spare room. |
Họ đã và đang dọn dẹp phòng trống. |
| Phủ định | She hasn't been using the spare room for storage. |
Cô ấy đã không sử dụng phòng trống để chứa đồ. |
| Nghi vấn | Have you been considering renting out the spare room? |
Bạn có đang cân nhắc việc cho thuê phòng trống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare room".
