(Top Banner Ad)
guest room
A2
danh từ A2 Sinh hoạt gia đình

guest room

UK: /ˈɡɛst ˌruːm/ • US: /ˈɡɛst ˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng cho khách phòng khách (trong nhà) phòng dành cho khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house used primarily for guests.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong nhà được sử dụng chủ yếu cho khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We prepared the guest room for my parents who are visiting next week."

    "Chúng tôi đã chuẩn bị phòng khách cho bố mẹ tôi, những người sẽ đến thăm vào tuần tới."

  • "The guest room has a double bed and a small desk."

    "Phòng khách có một giường đôi và một bàn làm việc nhỏ."

  • "She always makes sure the guest room is clean and welcoming."

    "Cô ấy luôn đảm bảo phòng khách sạch sẽ và thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest khách, khách mời
Noun room phòng, không gian
Noun guesthouse nhà khách
Noun roommate bạn cùng phòng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghostis
Proto-Germanic
*gastiz
Old English
gæst
English
guest
Proto-Indo-European
*reue-
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
English
room
English
guest + room

Nguồn gốc của 'Guest'

Từ 'guest' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *ghostis, mang ý nghĩa 'người lạ' hoặc 'người được đón tiếp'. Từ này sau đó phát triển qua Proto-Germanic thành *gastiz và Old English 'gæst'. Nó phản ánh truyền thống hiếu khách lâu đời, nơi người lạ được chào đón và coi trọng trong cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Room'

Trong khi đó, từ 'room' xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *reue-, mang nghĩa 'mở ra' hoặc 'không gian'. Qua Proto-Germanic *rūmaz và Old English 'rūm', nó được dùng để chỉ một không gian hoặc khu vực. Khi kết hợp với 'guest', 'guest room' trở thành một không gian cụ thể, dành riêng để đón tiếp khách.

Usage Note

Chỉ một phòng riêng biệt, được thiết kế hoặc chuẩn bị để đón tiếp khách, thường là khách ngủ lại qua đêm. Không đơn thuần chỉ là một chỗ tạm bợ mà là một không gian tương đối thoải mái và riêng tư cho khách.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta chỉ vị trí phòng khách nằm trong ngôi nhà ('The guest room is in the back of the house'). Khi sử dụng 'of', ta muốn nói về mục đích của phòng ('It is a room of guest')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guest room
  • spare a spare guest room
    (một phòng khách dự phòng)
  • comfortable a comfortable guest room
    (một phòng khách thoải mái)
  • cozy a cozy guest room
    (một phòng khách ấm cúng)
  • empty an empty guest room
    (một phòng khách trống)
Verb + guest room
  • prepare prepare the guest room
    (chuẩn bị phòng khách)
  • stay in stay in the guest room
    (ở trong phòng khách)
  • furnish furnish a guest room
    (trang bị nội thất cho phòng khách)
  • use use the guest room
    (sử dụng phòng khách)
Other common phrases
  • have have a guest room
    (có một phòng khách)
  • turn into turn a room into a guest room
    (biến một căn phòng thành phòng khách)

Idioms

  • prepare the guest room for someone

    chuẩn bị phòng khách cho ai đó (để họ có thể ở lại)

    "We need to prepare the guest room for our relatives who are visiting next week."

    (Chúng ta cần chuẩn bị phòng khách cho họ hàng sẽ đến thăm vào tuần tới.)

  • have a spare guest room

    có một phòng khách dự phòng (chưa có người ở)

    "Luckily, we have a spare guest room, so you can stay as long as you need."

    (May mắn là chúng tôi có một phòng khách dự phòng, nên bạn có thể ở bao lâu tùy thích.)

  • make up the guest room

    dọn dẹp và sắp xếp phòng khách (giường, khăn, v.v. sẵn sàng đón khách)

    "Could you please help me make up the guest room before our friends arrive?"

    (Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp và sắp xếp phòng khách trước khi bạn bè chúng ta đến không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guest room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong nhà được sử dụng chủ yếu cho khách.

"We prepared the guest room for my parents who are visiting next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest room".

Biểu tượng của lòng hiếu khách

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'guest room' thường là biểu tượng của lòng hiếu khách và sự hào phóng. Nó thể hiện mong muốn cung cấp một không gian riêng tư, thoải mái và an toàn cho khách, giúp họ cảm thấy được chào đón và như ở nhà dù đang xa nhà.

Không gian đa năng hiện đại

Ngày nay, 'guest room' không chỉ đơn thuần là phòng cho khách. Nhiều gia đình biến nó thành một không gian đa năng, kiêm phòng làm việc tại nhà, phòng đọc sách, phòng tập thể dục, hoặc không gian lưu trữ khi không có khách. Điều này phản ánh sự tối ưu hóa không gian sống trong các ngôi nhà hiện đại.