guest room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng trong nhà được sử dụng chủ yếu cho khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We prepared the guest room for my parents who are visiting next week."
"Chúng tôi đã chuẩn bị phòng khách cho bố mẹ tôi, những người sẽ đến thăm vào tuần tới."
-
"The guest room has a double bed and a small desk."
"Phòng khách có một giường đôi và một bàn làm việc nhỏ."
-
"She always makes sure the guest room is clean and welcoming."
"Cô ấy luôn đảm bảo phòng khách sạch sẽ và thân thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guest | khách, khách mời |
| Noun | room | phòng, không gian |
| Noun | guesthouse | nhà khách |
| Noun | roommate | bạn cùng phòng |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều không gian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một phòng riêng biệt, được thiết kế hoặc chuẩn bị để đón tiếp khách, thường là khách ngủ lại qua đêm. Không đơn thuần chỉ là một chỗ tạm bợ mà là một không gian tương đối thoải mái và riêng tư cho khách.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta chỉ vị trí phòng khách nằm trong ngôi nhà ('The guest room is in the back of the house'). Khi sử dụng 'of', ta muốn nói về mục đích của phòng ('It is a room of guest')
Collocations (Từ đi kèm)
-
spare a spare guest room (một phòng khách dự phòng)
-
comfortable a comfortable guest room (một phòng khách thoải mái)
-
cozy a cozy guest room (một phòng khách ấm cúng)
-
empty an empty guest room (một phòng khách trống)
-
prepare prepare the guest room (chuẩn bị phòng khách)
-
stay in stay in the guest room (ở trong phòng khách)
-
furnish furnish a guest room (trang bị nội thất cho phòng khách)
-
use use the guest room (sử dụng phòng khách)
-
have have a guest room (có một phòng khách)
-
turn into turn a room into a guest room (biến một căn phòng thành phòng khách)
Idioms
-
prepare the guest room for someone
chuẩn bị phòng khách cho ai đó (để họ có thể ở lại)
"We need to prepare the guest room for our relatives who are visiting next week."
(Chúng ta cần chuẩn bị phòng khách cho họ hàng sẽ đến thăm vào tuần tới.)
-
have a spare guest room
có một phòng khách dự phòng (chưa có người ở)
"Luckily, we have a spare guest room, so you can stay as long as you need."
(May mắn là chúng tôi có một phòng khách dự phòng, nên bạn có thể ở bao lâu tùy thích.)
-
make up the guest room
dọn dẹp và sắp xếp phòng khách (giường, khăn, v.v. sẵn sàng đón khách)
"Could you please help me make up the guest room before our friends arrive?"
(Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp và sắp xếp phòng khách trước khi bạn bè chúng ta đến không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guest room
danh từMột phòng trong nhà được sử dụng chủ yếu cho khách.
"We prepared the guest room for my parents who are visiting next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest room".
