sparta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Greek city-state located on the Peloponnese peninsula, known for its military prowess and austere lifestyle.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia thành bang Hy Lạp cổ đại nằm trên bán đảo Peloponnese, nổi tiếng với sức mạnh quân sự và lối sống khắc khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life in Sparta was notoriously harsh, emphasizing discipline and military training above all else."
"Cuộc sống ở Sparta nổi tiếng khắc nghiệt, nhấn mạnh kỷ luật và huấn luyện quân sự hơn tất cả mọi thứ."
-
"The Spartan army was renowned for its discipline and courage."
"Quân đội Spartan nổi tiếng về kỷ luật và lòng dũng cảm."
-
"He adopted a Spartan lifestyle, rejecting material possessions."
"Anh ấy theo đuổi một lối sống Spartan, từ bỏ những tài sản vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sparta | Thành phố hoặc thành bang Sparta cổ đại ở Hy Lạp |
| Adjective | Spartan | Thuộc về Sparta; khắc khổ, giản dị, kỷ luật, thiếu tiện nghi |
| Noun | Spartan | Người Sparta; người sống khắc khổ, giản dị |
| Noun | Spartanism | Chủ nghĩa Sparta; tinh thần hoặc các nguyên tắc sống khắc khổ, kỷ luật như người Sparta |
| Adverb | Spartanly | Một cách khắc khổ, giản dị hoặc kỷ luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sparta thường được dùng để chỉ một xã hội chú trọng kỷ luật, sức mạnh quân sự và sự giản dị, đôi khi đến mức khắc nghiệt. Khác với Athens, Sparta ít chú trọng đến nghệ thuật và tri thức mà tập trung vào rèn luyện chiến binh.
Tính từ 'Spartan' thường được dùng để mô tả một lối sống đơn giản, không xa hoa, hoặc một môi trường khắc nghiệt, thiếu tiện nghi. Nó nhấn mạnh sự hiệu quả và tính thực dụng hơn là sự thoải mái và thẩm mỹ.
Prepositions
‘In Sparta’ dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại. ‘Of Sparta’ dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc về hoặc đặc trưng của Sparta.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient Ancient Sparta (Sparta cổ đại)
-
Powerful powerful Sparta (Sparta hùng mạnh)
-
City-state the city-state of Sparta (thành bang Sparta)
-
History the history of Sparta (lịch sử của Sparta)
-
Rule rule Sparta (cai trị Sparta)
-
Fall the fall of Sparta (sự sụp đổ của Sparta)
Idioms
-
This is Sparta!
Đây là Sparta! (Một tuyên bố đầy thử thách, thường dùng khi đối mặt với nguy hiểm hoặc để thể hiện sự kiên quyết, dũng cảm, phổ biến từ bộ phim '300'.)
"A: They want us to surrender. B: This is Sparta!"
(A: Họ muốn chúng ta đầu hàng. B: Đây là Sparta!)
-
The spirit of Sparta
Tinh thần Sparta (tinh thần kỷ luật, dũng cảm, kiên cường, lòng yêu nước và sự coi trọng danh dự của người Sparta cổ đại.)
"We must face this challenge with the spirit of Sparta."
(Chúng ta phải đối mặt thử thách này với tinh thần Sparta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparta
nounMột quốc gia thành bang Hy Lạp cổ đại nằm trên bán đảo Peloponnese, nổi tiếng với sức mạnh quân sự và lối sống khắc khổ.
"Life in Sparta was notoriously harsh, emphasizing discipline and military training above all else."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that Sparta was a powerful city-state in ancient Greece. |
Anh ấy nói rằng Sparta là một thành bang hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại. |
| Phủ định | She said that life in Sparta was not easy. |
Cô ấy nói rằng cuộc sống ở Sparta không hề dễ dàng. |
| Nghi vấn | He asked if they had lived a spartan lifestyle when they were students. |
Anh ấy hỏi liệu họ đã sống một lối sống khắc khổ khi còn là sinh viên hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparta".
