(Top Banner Ad)
spatial coding
C1
Noun C1 Khoa học thần kinh, Khoa học máy tính, Tâm lý học nhận thức

spatial coding

UK: /ˈspeɪʃəl ˈkəʊdɪŋ/ • US: /ˈspeɪʃəl ˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa không gian mã hóa vị trí không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the brain encodes information about an individual's environment and its spatial orientation, allowing for navigation and memory of locations.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà não bộ mã hóa thông tin về môi trường xung quanh và định hướng không gian của một cá nhân, cho phép điều hướng và ghi nhớ các vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spatial coding in the hippocampus allows us to remember where we parked our car."

    "Mã hóa không gian trong vùng hải mã cho phép chúng ta nhớ nơi mình đã đỗ xe."

  • "Studies have shown that spatial coding is impaired in patients with Alzheimer's disease."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mã hóa không gian bị suy giảm ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer."

  • "The rodent brain utilizes spatial coding to navigate complex mazes."

    "Bộ não loài gặm nhấm sử dụng mã hóa không gian để điều hướng các mê cung phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space Không gian, khoảng trống
Adjective spatial Thuộc về không gian
Adverb spatially Theo không gian, về mặt không gian
Noun spatiality Tính không gian
Noun code Mã, mật mã, quy tắc
Verb code Mã hóa, lập trình
Noun coding Sự mã hóa, quá trình mã hóa
Verb encode Mã hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng mã)
Noun encoding Quá trình mã hóa, sự mã hóa
Verb decode Giải mã
Noun decoder Bộ giải mã

Synonyms

spatial representation (biểu diễn không gian)place coding (mã hóa vị trí)

Related Words

hippocampus (vùng hải mã)place cells (tế bào vị trí)grid cells (tế bào lưới)cognitive map (bản đồ nhận thức)navigation (sự điều hướng)spatial memory (trí nhớ không gian)

Subject Area

Khoa học thần kinh, Khoa học máy tính, Tâm lý học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
English
spatial
Latin
codex
English
code
English
coding

Nguồn gốc của "spatial"

Từ "spatial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spatium", mang nghĩa là "không gian, khoảng trống, phạm vi". Nó được sử dụng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến không gian hoặc kích thước.

Nguồn gốc của "coding"

Từ "code" (sau đó thành "coding") xuất phát từ tiếng Latin "codex", ban đầu chỉ một cuốn sách hoặc bảng viết. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một hệ thống các quy tắc hoặc ký hiệu dùng để biểu diễn hoặc truyền đạt thông tin.

Sự kết hợp "mã hóa không gian"

"Spatial coding" (mã hóa không gian) là một thuật ngữ hiện đại trong khoa học thần kinh và nhận thức. Nó kết hợp ý nghĩa của "không gian" và "mã hóa" để mô tả quá trình não bộ hoặc các hệ thống khác biểu diễn và xử lý thông tin về vị trí, khoảng cách và mối quan hệ giữa các vật thể trong không gian.

Usage Note

Spatial coding đề cập đến cách não bộ biểu diễn và xử lý thông tin về không gian. Nó liên quan đến việc sử dụng các tế bào thần kinh đặc biệt, chẳng hạn như tế bào vị trí (place cells) trong vùng hải mã, để tạo ra một bản đồ nhận thức về môi trường. Khái niệm này khác với 'temporal coding' (mã hóa thời gian) vốn tập trung vào mã hóa thông tin theo thời gian.

Prepositions

in for

* **in**: Được sử dụng để chỉ ra ngữ cảnh hoặc môi trường mà quá trình mã hóa không gian diễn ra. Ví dụ: 'Spatial coding in the hippocampus is crucial for spatial memory.'
* **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc chức năng của mã hóa không gian. Ví dụ: 'Spatial coding is essential for navigation and spatial orientation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial coding
  • effective effective spatial coding
    (mã hóa không gian hiệu quả)
  • efficient efficient spatial coding
    (mã hóa không gian tối ưu/hiệu suất cao)
  • neural neural spatial coding
    (mã hóa không gian thần kinh)
  • visual visual spatial coding
    (mã hóa không gian thị giác)
  • cognitive cognitive spatial coding
    (mã hóa không gian nhận thức)
Verb + spatial coding
  • study study spatial coding
    (nghiên cứu mã hóa không gian)
  • understand understand spatial coding
    (hiểu về mã hóa không gian)
  • involve involve spatial coding
    (liên quan đến mã hóa không gian)
  • rely on rely on spatial coding
    (dựa vào mã hóa không gian)
spatial coding + Noun
  • mechanisms spatial coding mechanisms
    (các cơ chế mã hóa không gian)
  • strategies spatial coding strategies
    (các chiến lược mã hóa không gian)
  • abilities spatial coding abilities
    (khả năng mã hóa không gian)
  • systems spatial coding systems
    (các hệ thống mã hóa không gian)

Idioms

  • mechanisms of spatial coding

    các cơ chế của mã hóa không gian

    "Researchers investigate the underlying mechanisms of spatial coding in the hippocampus."

    (Các nhà nghiên cứu điều tra các cơ chế cơ bản của mã hóa không gian trong hồi hải mã.)

  • neural basis of spatial coding

    cơ sở thần kinh của mã hóa không gian

    "Understanding the neural basis of spatial coding is crucial for advancing neuroscience."

    (Hiểu về cơ sở thần kinh của mã hóa không gian là rất quan trọng để phát triển khoa học thần kinh.)

  • the role of spatial coding

    vai trò của mã hóa không gian

    "The study examined the role of spatial coding in human navigation and memory."

    (Nghiên cứu đã kiểm tra vai trò của mã hóa không gian trong việc định hướng và ghi nhớ của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial coding

Noun
Lật mặt

Quá trình mà não bộ mã hóa thông tin về môi trường xung quanh và định hướng không gian của một cá nhân, cho phép điều hướng và ghi nhớ các vị trí.

"Spatial coding in the hippocampus allows us to remember where we parked our car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spatial coding helps animals navigate their environment, doesn't it?
Mã hóa không gian giúp động vật định hướng môi trường của chúng, phải không?
Phủ định
Spatial coding isn't only used by humans, is it?
Mã hóa không gian không chỉ được sử dụng bởi con người, phải không?
Nghi vấn
Spatial coding is important for robotics, isn't it?
Mã hóa không gian rất quan trọng đối với ngành robot, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial coding".

Ứng dụng trong AI và Robot

Khái niệm mã hóa không gian rất quan trọng trong phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) và robot, đặc biệt trong các hệ thống định vị, lập bản đồ và robot tự hành. Việc giúp máy móc 'hiểu' và 'ghi nhớ' không gian xung quanh là bước đi cơ bản để chúng có thể tương tác hiệu quả với thế giới thực, chẳng hạn như lái xe tự động hoặc điều hướng trong nhà.

Cải thiện Trí nhớ và Học tập

Kỹ thuật 'cung điện ký ức' (memory palace), một phương pháp ghi nhớ cổ xưa, là một ví dụ thực tế về việc tận dụng mã hóa không gian. Bằng cách hình dung thông tin trong một cấu trúc không gian quen thuộc (như một ngôi nhà), con người có thể tăng cường khả năng ghi nhớ và truy xuất thông tin, cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa không gian và trí nhớ của chúng ta.

Tầm quan trọng trong Thiết kế

Trong kiến trúc, thiết kế đô thị và thiết kế trải nghiệm người dùng (UX), việc hiểu cách con người mã hóa và tương tác với không gian là rất quan trọng. Nó giúp tạo ra các môi trường vật lý và kỹ thuật số trực quan, dễ điều hướng và tối ưu hóa cho trải nghiệm người dùng, từ cách bố trí một căn phòng hiệu quả đến thiết kế giao diện ứng dụng di động thân thiện.