(Top Banner Ad)
spatial data
B2
noun B2 Địa lý, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), Khoa học máy tính, Khoa học dữ liệu

spatial data

UK: /ˈspeɪʃəl ˈdeɪtə/ • US: /ˈspeɪʃəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu không gian thông tin địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that describes the location, shape, and relationships among geographic features.

Vietnamese Meaning

Thông tin mô tả vị trí, hình dạng và mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spatial data is crucial for effective urban planning."

    "Dữ liệu không gian rất quan trọng cho quy hoạch đô thị hiệu quả."

  • "The company uses spatial data to optimize delivery routes."

    "Công ty sử dụng dữ liệu không gian để tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng."

  • "Spatial data analysis helps identify areas at risk of flooding."

    "Phân tích dữ liệu không gian giúp xác định các khu vực có nguy cơ bị ngập lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adverb spatially về mặt không gian
Noun spatiality tính không gian
Verb spatialize không gian hóa (biến cái gì đó thành có tính không gian)
Noun dataset tập dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

geographic data (dữ liệu địa lý)geospatial data (dữ liệu không gian địa lý)

Antonyms

non-spatial data (dữ liệu phi không gian)

Related Words

Subject Area

Địa lý, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), Khoa học máy tính, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
spatial
English
spatial
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc của 'Spatial data'

Cụm từ 'spatial data' (dữ liệu không gian) được ghép từ hai từ 'spatial' và 'data'. 'Spatial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', mang ý nghĩa 'không gian, khoảng trống'. Còn 'data' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ đã được cho'. Khi kết hợp lại, 'spatial data' mô tả thông tin liên quan đến vị trí, hình dạng hoặc mối quan hệ của các vật thể trong không gian, làm cơ sở cho nhiều ứng dụng hiện đại.

Usage Note

Dữ liệu không gian bao gồm cả dữ liệu raster (ví dụ: ảnh vệ tinh, ảnh chụp trên không) và dữ liệu vector (ví dụ: điểm, đường, đa giác đại diện cho các đối tượng địa lý). Nó được sử dụng rộng rãi trong GIS, quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên và nhiều lĩnh vực khác.

Prepositions

on in for

Ví dụ:
- spatial data *on* urban development: dữ liệu không gian về phát triển đô thị
- spatial data *in* a GIS system: dữ liệu không gian trong hệ thống GIS
- spatial data *for* environmental monitoring: dữ liệu không gian cho giám sát môi trường

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial data
  • geospatial geospatial spatial data
    (dữ liệu không gian địa lý)
  • raw raw spatial data
    (dữ liệu không gian thô)
  • complex complex spatial data
    (dữ liệu không gian phức tạp)
  • large large spatial data
    (dữ liệu không gian lớn)
  • high-resolution high-resolution spatial data
    (dữ liệu không gian có độ phân giải cao)
Verb + spatial data
  • collect collect spatial data
    (thu thập dữ liệu không gian)
  • analyze analyze spatial data
    (phân tích dữ liệu không gian)
  • visualize visualize spatial data
    (trực quan hóa dữ liệu không gian)
  • manage manage spatial data
    (quản lý dữ liệu không gian)
  • process process spatial data
    (xử lý dữ liệu không gian)
Spatial data + Noun
  • analysis spatial data analysis
    (phân tích dữ liệu không gian)
  • infrastructure spatial data infrastructure
    (cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian)
  • model spatial data model
    (mô hình dữ liệu không gian)
  • management spatial data management
    (quản lý dữ liệu không gian)

Idioms

  • Geospatial data

    Dữ liệu địa không gian (thường dùng thay thế hoặc là một dạng của dữ liệu không gian, tập trung vào Trái Đất)

    "Many applications use geospatial data for mapping and navigation."

    (Nhiều ứng dụng sử dụng dữ liệu địa không gian để lập bản đồ và điều hướng.)

  • Spatial data infrastructure (SDI)

    Cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian (một khuôn khổ để quản lý và chia sẻ dữ liệu không gian)

    "The government is investing in a national spatial data infrastructure."

    (Chính phủ đang đầu tư vào một cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia.)

  • Spatial data analysis

    Phân tích dữ liệu không gian (quá trình kiểm tra dữ liệu không gian để xác định mẫu hoặc mối quan hệ)

    "Spatial data analysis revealed new patterns of urban growth."

    (Phân tích dữ liệu không gian đã tiết lộ các mô hình tăng trưởng đô thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial data

noun
Lật mặt

Thông tin mô tả vị trí, hình dạng và mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý.

"Spatial data is crucial for effective urban planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial data".

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và cuộc sống hàng ngày

Dữ liệu không gian là nền tảng của các hệ thống định vị toàn cầu (GPS) mà chúng ta sử dụng hàng ngày trên điện thoại thông minh và trong ô tô. Nhờ có dữ liệu này, việc tìm đường, khám phá địa điểm mới và theo dõi vị trí đã trở nên dễ dàng và chính xác hơn bao giờ hết, biến những thông tin phức tạp thành trải nghiệm tiện lợi cho mọi người, từ việc đi lại cá nhân đến logistics và vận tải.

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và ứng dụng đa dạng

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ mạnh mẽ sử dụng dữ liệu không gian để phân tích, quản lý và trình bày thông tin liên quan đến địa lý. GIS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên thiên nhiên, dự báo thời tiết, y tế công cộng, và thậm chí cả kinh doanh, giúp đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên vị trí và mối quan hệ không gian.