(Top Banner Ad)
speak clearly
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Giao tiếp

speak clearly

UK: /spiːk ˈklɪəli/ • US: /spik ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

nói rõ ràng phát âm rõ ràng nói dễ hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To articulate words in a way that is easy to understand; to speak without mumbling or slurring.

Vietnamese Meaning

Nói một cách rõ ràng, dễ hiểu; nói không lắp bắp hoặc nói ngọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please speak clearly so that everyone can understand you."

    "Làm ơn nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu bạn."

  • "The teacher asked the student to speak clearly during the presentation."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh nói rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình."

  • "If you speak clearly, you will be easier to understand over the phone."

    "Nếu bạn nói rõ ràng, bạn sẽ dễ được hiểu hơn khi nói chuyện qua điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, loa
Noun speech Bài nói, lời nói, khả năng nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Noun clarity Sự rõ ràng, sự trong sáng
Verb clarify Làm rõ, giải thích
Adjective clear Rõ ràng, trong trẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spereg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clerly

Nguồn Gốc Của 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc sâu xa từ ngữ hệ Proto-Germanic (*sprekaną) và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*spereg-), mang ý nghĩa ban đầu là 'rải, phân tán' rồi phát triển thành 'nói, nói chuyện'. Sự phát triển này gợi ý rằng việc nói ban đầu có thể được hình dung như việc 'phân tán' âm thanh hoặc ý nghĩ.

Về 'Clearly'

Phần 'clearly' đến từ 'clear', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng sủa, trong trẻo). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('cler') và tiếng Anh cổ ('clǣre') trước khi trở thành 'clear' và sau đó là trạng từ 'clearly'. Việc kết hợp 'speak' và 'clearly' nhấn mạnh hành động nói một cách 'sáng sủa' và 'dễ hiểu'.

Usage Note

Cụm 'speak clearly' nhấn mạnh vào sự dễ hiểu của lời nói. Nó bao gồm cả việc phát âm chính xác và tốc độ nói vừa phải. Khác với 'articulate well', 'speak clearly' chú trọng đến tính dễ tiếp nhận của người nghe hơn là kỹ năng diễn đạt của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + speak clearly
  • always always speak clearly
    (luôn luôn nói rõ ràng)
  • try to try to speak clearly
    (cố gắng nói rõ ràng)
  • must must speak clearly
    (phải nói rõ ràng)
Động từ/Cụm động từ + speak clearly
  • need to need to speak clearly
    (cần phải nói rõ ràng)
  • learn to learn to speak clearly
    (học cách nói rõ ràng)
  • practice practice speaking clearly
    (luyện tập nói rõ ràng)
speak clearly + liên từ/trạng từ
  • and concisely speak clearly and concisely
    (nói rõ ràng và súc tích)
  • enough for speak clearly enough for everyone to understand
    (nói đủ rõ ràng để mọi người hiểu)

Idioms

  • speak clearly and concisely

    Nói rõ ràng và súc tích (thường là trong các bài thuyết trình hoặc giao tiếp chuyên nghiệp)

    "In your presentation, make sure to speak clearly and concisely to keep the audience engaged."

    (Trong bài thuyết trình của bạn, hãy đảm bảo nói rõ ràng và súc tích để thu hút khán giả.)

  • learn to speak clearly

    Học cách nói rõ ràng (thường áp dụng cho người học ngôn ngữ, người có vấn đề về phát âm hoặc muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp)

    "Many language learners struggle, but they need to learn to speak clearly to be understood."

    (Nhiều người học ngôn ngữ gặp khó khăn, nhưng họ cần học cách nói rõ ràng để được hiểu.)

  • speak clearly enough for everyone to understand

    Nói đủ rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu được (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo thông điệp được truyền đạt hiệu quả)

    "The teacher asked the student to speak clearly enough for everyone to understand his answer."

    (Giáo viên yêu cầu học sinh nói đủ rõ ràng để mọi người có thể hiểu câu trả lời của em ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak clearly

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Nói một cách rõ ràng, dễ hiểu; nói không lắp bắp hoặc nói ngọng.

"Please speak clearly so that everyone can understand you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to speak clearly so that everyone can understand him.
Anh ấy cần nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu anh ấy.
Phủ định
They don't speak clearly when they are nervous.
Họ không nói rõ ràng khi họ lo lắng.
Nghi vấn
Does she speak clearly during presentations?
Cô ấy có nói rõ ràng trong các bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak clearly".

Tầm Quan Trọng Trong Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng 'speak clearly' (nói rõ ràng) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ liên quan đến phát âm mà còn là cách diễn đạt ý tưởng mạch lạc, có cấu trúc. Một người nói rõ ràng thường được xem là tự tin, có năng lực và đáng tin cậy.

Kỹ Năng Sống Cơ Bản

Việc 'speak clearly' không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là một kỹ năng sống thiết yếu. Từ khi còn nhỏ, trẻ em được khuyến khích nói rõ ràng để người lớn dễ hiểu. Trong giáo dục, học sinh được dạy cách trình bày ý kiến một cách rành mạch. Đây là nền tảng cho sự thành công trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ tương tác cá nhân đến các buổi thuyết trình trước công chúng.