(Top Banner Ad)
specialized vocabulary
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

specialized vocabulary

UK: /ˈspɛʃəˌlaɪzd vəˈkæbjʊləri/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd voʊˈkæbjəlɛri/

Nghĩa tiếng Việt

từ vựng chuyên ngành vốn từ vựng chuyên môn thuật ngữ chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of terms or words that are specific to a particular field, subject, or profession.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thuật ngữ hoặc từ ngữ đặc trưng cho một lĩnh vực, chủ đề hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students need to acquire the specialized vocabulary of their chosen field of study."

    "Sinh viên cần phải tiếp thu vốn từ vựng chuyên ngành của lĩnh vực học tập mà họ đã chọn."

  • "The specialized vocabulary used in medical reports can be difficult for non-experts to understand."

    "Vốn từ vựng chuyên ngành được sử dụng trong các báo cáo y tế có thể gây khó khăn cho những người không phải là chuyên gia để hiểu."

  • "Learning the specialized vocabulary of programming is essential for becoming a software developer."

    "Học từ vựng chuyên ngành lập trình là điều cần thiết để trở thành một nhà phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially đặc biệt, riêng biệt (một cách đặc biệt)

Synonyms

Antonyms

general vocabulary (từ vựng thông thường)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
Latin
vox
Latin
vocabulum
Late Latin
vocabularium
English
specialized
English
vocabulary
English
specialized vocabulary

Nguồn gốc 'Specialized'

Từ 'specialized' bắt nguồn từ từ Latin 'species' (nghĩa là loại, dạng) và 'specialis' (riêng biệt, đặc thù). Theo thời gian, nó phát triển thành 'special' trong tiếng Anh cổ và sau đó là động từ 'specialize' (chuyên môn hóa) và tính từ 'specialized' (chuyên biệt, chuyên dụng).

Nguồn gốc 'Vocabulary'

Từ 'vocabulary' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Vox' có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh', và từ đó hình thành 'vocabulum' nghĩa là 'từ ngữ'. Sau đó, 'vocabularium' xuất hiện để chỉ một 'danh sách các từ'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa 'từ vựng' như ngày nay.

Sự kết hợp 'Specialized Vocabulary'

Khi hai từ này kết hợp, 'specialized vocabulary' mô tả một tập hợp các từ ngữ được phát triển và sử dụng đặc biệt trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc nhóm người cụ thể. Nó không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa mà là một cụm từ mô tả được hình thành để chỉ rõ tính chất chuyên biệt của từ vựng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến vốn từ vựng được sử dụng trong một ngữ cảnh chuyên môn. Nó khác với vốn từ vựng chung được sử dụng hàng ngày. Việc nắm vững vốn từ vựng chuyên ngành là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và hiểu các văn bản chuyên ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized vocabulary
  • technical technical specialized vocabulary
    (từ vựng chuyên ngành kỹ thuật)
  • medical medical specialized vocabulary
    (từ vựng chuyên ngành y tế)
  • legal legal specialized vocabulary
    (từ vựng chuyên ngành luật pháp)
  • scientific scientific specialized vocabulary
    (từ vựng chuyên ngành khoa học)
  • extensive extensive specialized vocabulary
    (từ vựng chuyên ngành phong phú/rộng lớn)
  • limited limited specialized vocabulary
    (từ vựng chuyên ngành hạn chế)
Verb + specialized vocabulary
  • use use specialized vocabulary
    (sử dụng từ vựng chuyên ngành)
  • acquire acquire specialized vocabulary
    (tiếp thu từ vựng chuyên ngành)
  • master master specialized vocabulary
    (thành thạo từ vựng chuyên ngành)
  • understand understand specialized vocabulary
    (hiểu từ vựng chuyên ngành)
  • learn learn specialized vocabulary
    (học từ vựng chuyên ngành)
  • develop develop specialized vocabulary
    (phát triển từ vựng chuyên ngành)

Idioms

  • to have a command of specialized vocabulary

    thành thạo/nắm vững từ vựng chuyên ngành

    "A good doctor must have a strong command of specialized medical vocabulary."

    (Một bác sĩ giỏi phải nắm vững từ vựng y khoa chuyên ngành.)

  • to use too much specialized vocabulary (as jargon)

    sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên ngành (một cách khó hiểu)

    "The professor was criticized for using too much specialized vocabulary in his public lecture."

    (Giáo sư bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên ngành trong bài giảng trước công chúng.)

  • to demystify specialized vocabulary

    giải thích/làm sáng tỏ từ vựng chuyên ngành (để người ngoài hiểu)

    "Her role is to demystify complex financial specialized vocabulary for ordinary investors."

    (Vai trò của cô ấy là giải thích các thuật ngữ tài chính chuyên ngành phức tạp cho các nhà đầu tư bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized vocabulary

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thuật ngữ hoặc từ ngữ đặc trưng cho một lĩnh vực, chủ đề hoặc nghề nghiệp cụ thể.

"Students need to acquire the specialized vocabulary of their chosen field of study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized vocabulary".

Rào cản và Cầu nối Giao tiếp

Từ vựng chuyên ngành vừa là rào cản vừa là cầu nối trong giao tiếp. Nó có thể khiến người ngoài khó hiểu và tiếp cận một lĩnh vực nhất định (rào cản). Tuy nhiên, đối với các chuyên gia trong cùng một lĩnh vực, nó cho phép giao tiếp chính xác, hiệu quả và không mơ hồ (cầu nối), giúp họ trao đổi thông tin phức tạp một cách nhanh chóng.

Nhận diện Chuyên gia và Cộng đồng

Việc nắm vững và sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành thường là dấu hiệu của kiến thức chuyên môn và sự thuộc về một cộng đồng nghề nghiệp. Nó không chỉ thể hiện năng lực mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng danh tính chuyên gia và được công nhận trong lĩnh vực của mình, từ đó củng cố sự gắn kết trong nhóm.