(Top Banner Ad)
species loss
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học môi trường

species loss

Nghĩa tiếng Việt

mất mát loài sự suy giảm loài tình trạng mất loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The disappearance of species from Earth.

Vietnamese Meaning

Sự biến mất của các loài khỏi Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Species loss is a major concern in the Amazon rainforest."

    "Sự mất mát các loài là một mối quan tâm lớn ở rừng mưa Amazon."

  • "The report highlights the alarming rate of species loss in recent decades."

    "Báo cáo nêu bật tốc độ đáng báo động của sự mất mát loài trong những thập kỷ gần đây."

  • "Species loss can have devastating effects on ecosystems."

    "Sự mất mát loài có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến các hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, giống
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Verb lose mất, đánh mất
Noun extinction sự tuyệt chủng
Noun biodiversity đa dạng sinh học
Verb conserve bảo tồn
Noun conservation sự bảo tồn

Synonyms

Antonyms

species conservation (bảo tồn loài)species recovery (phục hồi loài)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (dạng, loại)
Proto-Germanic
*lusō (sự mất mát)
Old English
los (sự mất mát)
English
species loss (sự mất mát loài)

Nguồn gốc 'species loss'

Cụm từ 'species loss' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Species' đến từ tiếng Latin 'species', có nghĩa là 'dạng, loại' hoặc 'ngoại hình'. 'Loss' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lusō', qua tiếng Anh cổ 'los', mang nghĩa 'sự mất mát, sự thiệt hại'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'species loss' diễn tả hiện tượng đáng báo động khi các loại sinh vật đang dần biến mất khỏi Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ 'species loss' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người gây ảnh hưởng đến môi trường sống. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về số lượng và sự đa dạng của các loài sinh vật, dẫn đến mất cân bằng sinh thái và các hậu quả tiêu cực khác.

Prepositions

of due to

'loss of' thể hiện sự mất mát một cái gì đó (ví dụ: loss of habitat). 'loss due to' thể hiện nguyên nhân dẫn đến sự mất mát (ví dụ: species loss due to deforestation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + species loss
  • rapid rapid species loss
    (mất mát loài nhanh chóng)
  • massive massive species loss
    (mất mát loài lớn/quy mô lớn)
  • global global species loss
    (mất mát loài trên toàn cầu)
  • significant significant species loss
    (mất mát loài đáng kể)
Verb + species loss
  • halt halt species loss
    (ngăn chặn sự mất mát loài)
  • reduce reduce species loss
    (giảm bớt sự mất mát loài)
  • combat combat species loss
    (đấu tranh/chống lại sự mất mát loài)
  • mitigate mitigate species loss
    (làm giảm nhẹ sự mất mát loài)

Idioms

  • the crisis of species loss

    cuộc khủng hoảng mất mát loài

    "Environmentalists are raising alarm bells about the crisis of species loss."

    (Các nhà môi trường đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về cuộc khủng hoảng mất mát loài.)

  • address species loss

    giải quyết vấn đề mất mát loài

    "Governments worldwide are urged to address species loss through policy changes."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới được kêu gọi giải quyết vấn đề mất mát loài thông qua thay đổi chính sách.)

  • reverse species loss

    đảo ngược tình trạng mất mát loài

    "Conservation efforts aim to reverse species loss and restore ecosystems."

    (Những nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích đảo ngược tình trạng mất mát loài và phục hồi các hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

species loss

Danh từ
Lật mặt

Sự biến mất của các loài khỏi Trái Đất.

"Species loss is a major concern in the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The species loss in the Amazon rainforest is alarming.
Sự mất mát loài ở rừng nhiệt đới Amazon đang báo động.
Phủ định
The new conservation efforts do not prevent species loss entirely.
Những nỗ lực bảo tồn mới không ngăn chặn hoàn toàn sự mất mát loài.
Nghi vấn
What causes species loss in that particular ecosystem?
Điều gì gây ra sự mất mát loài trong hệ sinh thái cụ thể đó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had warned about species loss before the devastating forest fire.
Các nhà khoa học đã cảnh báo về sự mất mát loài trước vụ cháy rừng tàn khốc.
Phủ định
The government had not addressed species loss effectively until the problem became critical.
Chính phủ đã không giải quyết tình trạng mất mát loài một cách hiệu quả cho đến khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the organization documented the extent of species loss before the conservation project began?
Tổ chức đã ghi lại mức độ mất mát loài trước khi dự án bảo tồn bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species loss".

Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu

Khái niệm 'species loss' gắn liền với mối lo ngại về 'Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu' (Sixth Mass Extinction). Các nhà khoa học cảnh báo rằng Trái Đất đang trải qua một giai đoạn tuyệt chủng loài với tốc độ chưa từng thấy kể từ lần cuối cùng khủng long biến mất, chủ yếu do hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

Phong trào bảo vệ môi trường

Mối quan tâm về 'species loss' là một động lực chính thúc đẩy phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Nhiều tổ chức và cá nhân trên thế giới đang vận động hành lang, tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức và thực hiện các dự án bảo tồn nhằm giảm thiểu sự mất mát đa dạng sinh học và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.