specifier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or morpheme that determines the reference or scope of another word or phrase.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc hình vị xác định tham chiếu hoặc phạm vi của một từ hoặc cụm từ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the noun phrase 'the red car', 'the' is the specifier."
"Trong cụm danh từ 'chiếc xe hơi màu đỏ', 'the' là specifier."
-
"The specifier 'a' indicates that the noun is indefinite."
"Specifier 'a' chỉ ra rằng danh từ là không xác định."
-
"In phrase structure rules, the specifier is often found in the SpecP position."
"Trong các quy tắc cấu trúc cụm từ, specifier thường được tìm thấy ở vị trí SpecP."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Adjective | specific | cụ thể, riêng biệt |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Noun | specification | sự chỉ rõ, bản kê khai chi tiết, thông số kỹ thuật |
| Noun | specificity | tính cụ thể, tính đặc trưng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'specifier' thường được dùng để chỉ một thành phần trong cấu trúc cú pháp, thường là một từ hoặc cụm từ nằm ở vị trí xác định và có chức năng làm rõ nghĩa hoặc hạn chế phạm vi của thành phần khác. Ví dụ, trong cụm danh từ, 'the' là một specifier xác định danh từ đi kèm. Trong khoa học máy tính và toán học, nó có thể đề cập đến một giá trị hoặc tham số cụ thể được sử dụng để chỉ định một hành động hoặc đối tượng cụ thể.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'specifier of' dùng để chỉ rõ đối tượng mà specifier này tác động lên. Ví dụ: 'The article 'the' is a specifier of the noun 'cat'.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access specifier (chỉ định quyền truy cập (trong lập trình))
-
type type specifier (bộ chỉ định kiểu (trong lập trình))
-
design design specifier (người chỉ định thiết kế/đặc tả thiết kế)
-
linguistic linguistic specifier (bộ chỉ định ngôn ngữ (trong ngữ pháp học))
-
define a define a specifier (định nghĩa một bộ chỉ định)
-
use a use a specifier (sử dụng một bộ chỉ định)
-
act as a act as a specifier (đóng vai trò là một bộ chỉ định)
-
provide a provide a specifier (cung cấp một bộ chỉ định)
Idioms
-
function as a specifier
có chức năng như một bộ chỉ định/yếu tố xác định
"In this grammatical structure, the article 'the' functions as a specifier for the noun phrase."
(Trong cấu trúc ngữ pháp này, mạo từ 'the' có chức năng như một yếu tố xác định cho cụm danh từ.)
-
serve as a specifier
đóng vai trò là một bộ chỉ định/yếu tố xác định
"The keyword 'public' serves as an access specifier in many programming languages."
(Từ khóa 'public' đóng vai trò là một bộ chỉ định quyền truy cập trong nhiều ngôn ngữ lập trình.)
-
a key specifier
một yếu tố chỉ định/xác định chủ chốt
"Clear requirements are a key specifier for project success."
(Các yêu cầu rõ ràng là một yếu tố xác định chủ chốt cho sự thành công của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specifier
nounMột từ hoặc hình vị xác định tham chiếu hoặc phạm vi của một từ hoặc cụm từ khác.
"In the noun phrase 'the red car', 'the' is the specifier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specifier".
