(Top Banner Ad)
specifier
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Toán học

specifier

UK: /ˈspesɪfaɪər/ • US: /ˈspɛsɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

từ/cụm từ xác định từ/cụm từ chỉ định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or morpheme that determines the reference or scope of another word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc hình vị xác định tham chiếu hoặc phạm vi của một từ hoặc cụm từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the noun phrase 'the red car', 'the' is the specifier."

    "Trong cụm danh từ 'chiếc xe hơi màu đỏ', 'the' là specifier."

  • "The specifier 'a' indicates that the noun is indefinite."

    "Specifier 'a' chỉ ra rằng danh từ là không xác định."

  • "In phrase structure rules, the specifier is often found in the SpecP position."

    "Trong các quy tắc cấu trúc cụm từ, specifier thường được tìm thấy ở vị trí SpecP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Adjective specific cụ thể, riêng biệt
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun specification sự chỉ rõ, bản kê khai chi tiết, thông số kỹ thuật
Noun specificity tính cụ thể, tính đặc trưng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (loại, dạng) + facere (làm ra)
Medieval Latin
specifiare (làm cho cụ thể)
Old French
specifier (chỉ rõ)
English
specify (động từ)
English
specifier (danh từ, từ specify + -er)

Nguồn gốc của 'specifier'

Từ 'specifier' xuất phát từ động từ 'specify' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chỉ rõ' hay 'nêu cụ thể'. Động từ 'specify' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'specifiare', được tạo thành từ 'species' (loại, dạng) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, 'specifier' ban đầu mang ý nghĩa là 'người hoặc vật làm cho một điều gì đó trở nên cụ thể hoặc được xác định rõ ràng'.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'specifier' thường được dùng để chỉ một thành phần trong cấu trúc cú pháp, thường là một từ hoặc cụm từ nằm ở vị trí xác định và có chức năng làm rõ nghĩa hoặc hạn chế phạm vi của thành phần khác. Ví dụ, trong cụm danh từ, 'the' là một specifier xác định danh từ đi kèm. Trong khoa học máy tính và toán học, nó có thể đề cập đến một giá trị hoặc tham số cụ thể được sử dụng để chỉ định một hành động hoặc đối tượng cụ thể.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'specifier of' dùng để chỉ rõ đối tượng mà specifier này tác động lên. Ví dụ: 'The article 'the' is a specifier of the noun 'cat'.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specifier
  • access access specifier
    (chỉ định quyền truy cập (trong lập trình))
  • type type specifier
    (bộ chỉ định kiểu (trong lập trình))
  • design design specifier
    (người chỉ định thiết kế/đặc tả thiết kế)
  • linguistic linguistic specifier
    (bộ chỉ định ngôn ngữ (trong ngữ pháp học))
Verb + specifier
  • define a define a specifier
    (định nghĩa một bộ chỉ định)
  • use a use a specifier
    (sử dụng một bộ chỉ định)
  • act as a act as a specifier
    (đóng vai trò là một bộ chỉ định)
  • provide a provide a specifier
    (cung cấp một bộ chỉ định)

Idioms

  • function as a specifier

    có chức năng như một bộ chỉ định/yếu tố xác định

    "In this grammatical structure, the article 'the' functions as a specifier for the noun phrase."

    (Trong cấu trúc ngữ pháp này, mạo từ 'the' có chức năng như một yếu tố xác định cho cụm danh từ.)

  • serve as a specifier

    đóng vai trò là một bộ chỉ định/yếu tố xác định

    "The keyword 'public' serves as an access specifier in many programming languages."

    (Từ khóa 'public' đóng vai trò là một bộ chỉ định quyền truy cập trong nhiều ngôn ngữ lập trình.)

  • a key specifier

    một yếu tố chỉ định/xác định chủ chốt

    "Clear requirements are a key specifier for project success."

    (Các yêu cầu rõ ràng là một yếu tố xác định chủ chốt cho sự thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specifier

noun
Lật mặt

Một từ hoặc hình vị xác định tham chiếu hoặc phạm vi của một từ hoặc cụm từ khác.

"In the noun phrase 'the red car', 'the' is the specifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specifier".

Ứng dụng trong Ngữ pháp học (Linguistics)

Trong ngữ pháp học (đặc biệt là ngữ pháp tạo sinh), 'specifier' (bộ chỉ định) là một khái niệm quan trọng. Nó dùng để chỉ một thành phần trong cụm từ (ví dụ: định ngữ trong cụm danh từ, trạng ngữ trong cụm động từ) giúp xác định hoặc hạn định ý nghĩa của thành phần đầu chính của cụm. Ví dụ, trong cụm 'the cat', 'the' là một specifier của 'cat'.

Ứng dụng trong Lập trình Máy tính

Trong lập trình máy tính, 'specifier' thường được dùng để chỉ các từ khóa hoặc ký hiệu xác định thuộc tính, hành vi, hoặc quyền truy cập của một phần tử mã (như biến, hàm, lớp). Ví dụ, 'access specifier' (như public, private) trong C++ hoặc Java định nghĩa mức độ hiển thị của một thành viên trong lớp.