(Top Banner Ad)
spectrogram
C1
noun C1 Vật lý, Xử lý tín hiệu, Âm học, Ngôn ngữ học

spectrogram

UK: /ˈspektrəˌɡræm/ • US: /ˈspektrəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

phổ tần biểu đồ quang phổ ảnh phổ tần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of the spectrum of frequencies of a signal as it varies with time or some other variable.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan của phổ tần số của một tín hiệu khi nó thay đổi theo thời gian hoặc một biến số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spectrogram clearly showed the different frequencies present in the musical piece."

    "Phổ tần cho thấy rõ ràng các tần số khác nhau có trong bản nhạc."

  • "Researchers used spectrograms to analyze bird vocalizations."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phổ tần để phân tích tiếng kêu của chim."

  • "The software generates a spectrogram from the audio recording."

    "Phần mềm tạo ra một phổ tần từ bản ghi âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectrum Phổ (một dải các tần số hoặc màu sắc)
Noun spectrograph Máy quang phổ (thiết bị tạo ra quang phổ)
Noun spectroscopy Quang phổ học (ngành nghiên cứu quang phổ)
Noun spectrometer Quang phổ kế (thiết bị đo lường quang phổ)
Adjective spectral Thuộc về quang phổ
Adjective spectroscopic Thuộc về quang phổ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xử lý tín hiệu, Âm học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
spectrum
Ancient Greek
graphein
Ancient Greek
gramma
Modern English (circa 1940s)
spectrum + -gram
Modern English
spectrogram

Nguồn gốc 'thấy' và 'viết'

Từ 'spectrogram' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai gốc từ cổ đại. Phần 'spectro-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spectrum', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'hiện tượng nhìn thấy được', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'specere' nghĩa là 'nhìn'. Phần '-gram' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gramma', có nghĩa là 'thứ được viết' hoặc 'bản vẽ', xuất phát từ động từ 'graphein' nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Ghép lại, 'spectrogram' có nghĩa là 'một bản vẽ hoặc biểu đồ thể hiện các thành phần của một quang phổ' (thường là phổ âm thanh). Nó ra đời vào khoảng những năm 1940 khi các nhà khoa học phát triển công cụ để trực quan hóa sóng âm thanh.

Usage Note

Spectrogram cho thấy sự thay đổi tần số của một tín hiệu (ví dụ: âm thanh) theo thời gian. Nó thường được sử dụng trong phân tích âm thanh, giọng nói và các tín hiệu khác. Màu sắc hoặc độ sáng của hình ảnh biểu thị cường độ của tần số tại một thời điểm nhất định.

Prepositions

of

Spectrogram *of* a sound: spectrogram của một âm thanh cụ thể. Ví dụ: "The spectrogram of the whale song revealed complex patterns."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectrogram
  • acoustic acoustic spectrogram
    (phổ đồ âm học (biểu diễn trực quan các thành phần tần số của âm thanh))
  • voice voice spectrogram
    (phổ đồ giọng nói (biểu diễn các đặc trưng tần số của giọng nói))
  • detailed detailed spectrogram
    (phổ đồ chi tiết (biểu diễn rõ ràng, đầy đủ các thành phần tần số))
Verb + spectrogram
  • analyze analyze a spectrogram
    (phân tích một phổ đồ (để tìm hiểu thông tin từ nó))
  • generate generate a spectrogram
    (tạo/sinh ra một phổ đồ (bằng phần mềm hoặc thiết bị))
  • interpret interpret a spectrogram
    (diễn giải một phổ đồ (để hiểu ý nghĩa của dữ liệu))
Spectrogram + Noun
  • spectrogram spectrogram analysis
    (phân tích phổ đồ (quá trình phân tích dữ liệu từ phổ đồ))
  • spectrogram spectrogram visualization
    (trực quan hóa phổ đồ (việc biểu diễn phổ đồ dưới dạng hình ảnh))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectrogram

noun
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan của phổ tần số của một tín hiệu khi nó thay đổi theo thời gian hoặc một biến số khác.

"The spectrogram clearly showed the different frequencies present in the musical piece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the recording is clear, we will analyze the spectrogram to identify the bird species.
Nếu bản ghi âm rõ ràng, chúng ta sẽ phân tích biểu đồ quang phổ để xác định loài chim.
Phủ định
If the noise level is too high, the software won't generate a useful spectrogram for analysis.
Nếu mức độ tiếng ồn quá cao, phần mềm sẽ không tạo ra biểu đồ quang phổ hữu ích cho việc phân tích.
Nghi vấn
Will we understand the sound's complexities better if we examine the spectrogram closely?
Liệu chúng ta có hiểu rõ hơn về độ phức tạp của âm thanh nếu chúng ta kiểm tra kỹ biểu đồ quang phổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrogram".

Dấu vân tay của âm thanh

Spectrogram được ví như 'dấu vân tay' của âm thanh vì nó cung cấp một biểu đồ trực quan độc đáo cho mỗi âm thanh, giúp các nhà khoa học và kỹ sư 'nhìn thấy' cấu trúc ẩn sâu bên trong các sóng âm. Điều này cực kỳ hữu ích trong nhiều lĩnh vực, từ nhận dạng giọng nói, phân tích tiếng chim hót, cho đến chẩn đoán lỗi máy móc.

Cầu nối giữa âm thanh và thị giác

Một trong những đóng góp lớn nhất của spectrogram là khả năng chuyển đổi dữ liệu âm thanh phức tạp thành một hình ảnh dễ hiểu. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu âm thanh, cho phép phân tích chi tiết các tần số, cường độ và sự thay đổi theo thời gian mà tai người khó có thể nhận biết được. Nó là công cụ cơ bản trong xử lý tín hiệu và trí tuệ nhân tạo, đặc biệt trong các ứng dụng như trợ lý giọng nói và dịch tự động.