acoustic analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of examining and interpreting sound properties, such as frequency, amplitude, and duration, to gain insights into its characteristics and origin.
Vietnamese Meaning
Quá trình kiểm tra và giải thích các đặc tính của âm thanh, chẳng hạn như tần số, biên độ và thời lượng, để thu được thông tin chi tiết về các đặc điểm và nguồn gốc của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acoustic analysis of the whale's song revealed complex patterns."
"Phân tích âm thanh bài hát của cá voi cho thấy những kiểu mẫu phức tạp."
-
"The acoustic analysis of the room helped improve its sound quality."
"Việc phân tích âm học của căn phòng đã giúp cải thiện chất lượng âm thanh của nó."
-
"Acoustic analysis is used to diagnose voice disorders."
"Phân tích âm học được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn giọng nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acoustics | ngành âm học, đặc tính âm thanh của một không gian |
| Verb | analyze / analyse | phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích (người thực hiện phân tích) |
| Adjective | analytical | có tính phân tích, thuộc về phân tích |
| Noun | analyzer | thiết bị phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng trong nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ học (phân tích giọng nói), âm nhạc học (phân tích nhạc cụ), kỹ thuật âm thanh (thiết kế phòng thu) và y học (chẩn đoán bệnh qua âm thanh). Khác với 'sound analysis' ở chỗ 'acoustic analysis' mang tính chuyên sâu và khoa học hơn, thường sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích phức tạp.
Prepositions
'Acoustic analysis of' được dùng để chỉ đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'acoustic analysis of speech' (phân tích âm thanh của giọng nói).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform acoustic analysis (thực hiện phân tích âm học)
-
conduct conduct acoustic analysis (tiến hành phân tích âm học)
-
apply apply acoustic analysis (áp dụng phân tích âm học)
-
detailed detailed acoustic analysis (phân tích âm học chi tiết)
-
thorough thorough acoustic analysis (phân tích âm học kỹ lưỡng)
-
spectral spectral acoustic analysis (phân tích âm học phổ (dựa trên quang phổ âm thanh))
-
of speech acoustic analysis of speech (phân tích âm học lời nói)
-
of sound acoustic analysis of sound (phân tích âm học âm thanh)
-
of environmental noise acoustic analysis of environmental noise (phân tích âm học tiếng ồn môi trường)
Idioms
-
real-time acoustic analysis
Phân tích âm học được thực hiện ngay lập tức khi âm thanh phát ra, không có độ trễ đáng kể.
"The system is capable of performing real-time acoustic analysis to monitor machinery vibrations."
(Hệ thống có khả năng thực hiện phân tích âm học thời gian thực để giám sát độ rung của máy móc.)
-
acoustic analysis techniques
Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng để phân tích âm thanh.
"Researchers are constantly developing new acoustic analysis techniques to better understand speech patterns."
(Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển các kỹ thuật phân tích âm học mới để hiểu rõ hơn về các mẫu giọng nói.)
-
the results of acoustic analysis
Các thông tin và dữ liệu thu được sau khi thực hiện quá trình phân tích âm học.
"The results of acoustic analysis confirmed the presence of the specific frequency."
(Kết quả phân tích âm học đã xác nhận sự hiện diện của tần số cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acoustic analysis
noun phraseQuá trình kiểm tra và giải thích các đặc tính của âm thanh, chẳng hạn như tần số, biên độ và thời lượng, để thu được thông tin chi tiết về các đặc điểm và nguồn gốc của nó.
"Acoustic analysis of the whale's song revealed complex patterns."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been using acoustic analysis to study whale communication patterns for years. |
Các nhà khoa học đã sử dụng phân tích âm thanh để nghiên cứu các kiểu giao tiếp của cá voi trong nhiều năm. |
| Phủ định | The team hasn't been performing acoustic analysis on the new engine prototype effectively enough to identify the source of the noise. |
Nhóm nghiên cứu đã không thực hiện phân tích âm thanh trên nguyên mẫu động cơ mới đủ hiệu quả để xác định nguồn gốc của tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Has the research lab been conducting acoustic analysis on the building materials to determine their soundproofing capabilities? |
Phòng thí nghiệm nghiên cứu đã tiến hành phân tích âm thanh trên vật liệu xây dựng để xác định khả năng cách âm của chúng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic analysis".
