(Top Banner Ad)
acoustic analysis
C1
noun phrase C1 Âm học, Ngôn ngữ học, Xử lý tín hiệu

acoustic analysis

UK: /əˈkuːstɪk əˈnæləsɪs/ • US: /əˈkuːstɪk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích âm học phân tích âm thanh học phân tích thuộc tính âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining and interpreting sound properties, such as frequency, amplitude, and duration, to gain insights into its characteristics and origin.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra và giải thích các đặc tính của âm thanh, chẳng hạn như tần số, biên độ và thời lượng, để thu được thông tin chi tiết về các đặc điểm và nguồn gốc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acoustic analysis of the whale's song revealed complex patterns."

    "Phân tích âm thanh bài hát của cá voi cho thấy những kiểu mẫu phức tạp."

  • "The acoustic analysis of the room helped improve its sound quality."

    "Việc phân tích âm học của căn phòng đã giúp cải thiện chất lượng âm thanh của nó."

  • "Acoustic analysis is used to diagnose voice disorders."

    "Phân tích âm học được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn giọng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics ngành âm học, đặc tính âm thanh của một không gian
Verb analyze / analyse phân tích
Noun analyst nhà phân tích (người thực hiện phân tích)
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích
Noun analyzer thiết bị phân tích

Synonyms

sound analysis (phân tích âm thanh)spectral analysis (phân tích phổ tần)

Related Words

Subject Area

Âm học, Ngôn ngữ học, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos) - relating to hearing
Ancient Greek
ἀκούειν (akouein) - to hear
French
acoustique
English
acoustic
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis) - a breaking up, a loosening
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis

Gốc rễ Hy Lạp của 'Phân tích Âm học'

Cụm từ 'acoustic analysis' (phân tích âm học) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'acoustic' xuất phát từ 'akoustikos' (liên quan đến thính giác) và 'akouein' (nghe). Còn từ 'analysis' đến từ 'analusis', có nghĩa là 'phân giải' hay 'tháo gỡ'. Khi ghép lại, chúng ta có một cụm từ mô tả hành động 'phân giải' hay 'mổ xẻ' các đặc tính của âm thanh và thính giác, là nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại.

Usage Note

Sử dụng trong nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ học (phân tích giọng nói), âm nhạc học (phân tích nhạc cụ), kỹ thuật âm thanh (thiết kế phòng thu) và y học (chẩn đoán bệnh qua âm thanh). Khác với 'sound analysis' ở chỗ 'acoustic analysis' mang tính chuyên sâu và khoa học hơn, thường sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích phức tạp.

Prepositions

of

'Acoustic analysis of' được dùng để chỉ đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'acoustic analysis of speech' (phân tích âm thanh của giọng nói).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acoustic analysis
  • perform perform acoustic analysis
    (thực hiện phân tích âm học)
  • conduct conduct acoustic analysis
    (tiến hành phân tích âm học)
  • apply apply acoustic analysis
    (áp dụng phân tích âm học)
Adjective + acoustic analysis
  • detailed detailed acoustic analysis
    (phân tích âm học chi tiết)
  • thorough thorough acoustic analysis
    (phân tích âm học kỹ lưỡng)
  • spectral spectral acoustic analysis
    (phân tích âm học phổ (dựa trên quang phổ âm thanh))
Acoustic analysis + Prepositional Phrase
  • of speech acoustic analysis of speech
    (phân tích âm học lời nói)
  • of sound acoustic analysis of sound
    (phân tích âm học âm thanh)
  • of environmental noise acoustic analysis of environmental noise
    (phân tích âm học tiếng ồn môi trường)

Idioms

  • real-time acoustic analysis

    Phân tích âm học được thực hiện ngay lập tức khi âm thanh phát ra, không có độ trễ đáng kể.

    "The system is capable of performing real-time acoustic analysis to monitor machinery vibrations."

    (Hệ thống có khả năng thực hiện phân tích âm học thời gian thực để giám sát độ rung của máy móc.)

  • acoustic analysis techniques

    Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng để phân tích âm thanh.

    "Researchers are constantly developing new acoustic analysis techniques to better understand speech patterns."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển các kỹ thuật phân tích âm học mới để hiểu rõ hơn về các mẫu giọng nói.)

  • the results of acoustic analysis

    Các thông tin và dữ liệu thu được sau khi thực hiện quá trình phân tích âm học.

    "The results of acoustic analysis confirmed the presence of the specific frequency."

    (Kết quả phân tích âm học đã xác nhận sự hiện diện của tần số cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic analysis

noun phrase
Lật mặt

Quá trình kiểm tra và giải thích các đặc tính của âm thanh, chẳng hạn như tần số, biên độ và thời lượng, để thu được thông tin chi tiết về các đặc điểm và nguồn gốc của nó.

"Acoustic analysis of the whale's song revealed complex patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been using acoustic analysis to study whale communication patterns for years.
Các nhà khoa học đã sử dụng phân tích âm thanh để nghiên cứu các kiểu giao tiếp của cá voi trong nhiều năm.
Phủ định
The team hasn't been performing acoustic analysis on the new engine prototype effectively enough to identify the source of the noise.
Nhóm nghiên cứu đã không thực hiện phân tích âm thanh trên nguyên mẫu động cơ mới đủ hiệu quả để xác định nguồn gốc của tiếng ồn.
Nghi vấn
Has the research lab been conducting acoustic analysis on the building materials to determine their soundproofing capabilities?
Phòng thí nghiệm nghiên cứu đã tiến hành phân tích âm thanh trên vật liệu xây dựng để xác định khả năng cách âm của chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic analysis".

Nền tảng của trợ lý giọng nói và AI

Phân tích âm học là công nghệ cốt lõi đằng sau sự phát triển của các trợ lý giọng nói thông minh như Siri, Google Assistant và Alexa. Nó cho phép các thiết bị này hiểu và xử lý lời nói của con người, biến tín hiệu âm thanh thành dữ liệu có thể hiểu được bởi máy tính. Nhờ có phân tích âm học, chúng ta có thể điều khiển thiết bị bằng giọng nói, dịch ngôn ngữ tự động và nhiều ứng dụng AI khác, đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Phân tích âm học trong khoa học hình sự

Ngoài công nghệ, phân tích âm học còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điều tra tội phạm và an ninh. Nó được sử dụng để phân tích các bản ghi âm, nhận dạng giọng nói của nghi phạm, xác định nguồn gốc âm thanh tại hiện trường vụ án, hoặc thậm chí là phục hồi thông tin từ các đoạn ghi âm bị hỏng. Đây là một công cụ mạnh mẽ giúp các nhà điều tra làm sáng tỏ nhiều vụ án phức tạp, góp phần vào công lý và an ninh xã hội.