(Top Banner Ad)
speed reading
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kỹ năng học tập

speed reading

UK: /ˈspiːd ˌriːdɪŋ/ • US: /ˈspiːd ˌriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đọc nhanh kỹ thuật đọc nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technique of rapidly recognizing and assimilating phrases or sentences on a page at one glance.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật đọc nhanh, cho phép nhận biết và tiếp thu các cụm từ hoặc câu trên trang sách chỉ bằng một cái nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Speed reading can significantly improve your productivity."

    "Đọc nhanh có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn."

  • "She took a course in speed reading to help her study for exams."

    "Cô ấy tham gia một khóa học đọc nhanh để giúp cô ấy học cho các kỳ thi."

  • "With speed reading, you can absorb information more quickly."

    "Với đọc nhanh, bạn có thể tiếp thu thông tin nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed reading Kỹ thuật hoặc hành động đọc nhanh để nắm bắt thông tin chính.
Noun speed-reader Người thực hành kỹ thuật đọc nhanh.
Verb to speed-read Đọc một cách nhanh chóng sử dụng các kỹ thuật đọc nhanh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kỹ năng học tập

Etymology (Nguồn gốc)

English
speed
English
reading
Modern English
speed reading

Nguồn gốc hiện đại của 'speed reading'

'Speed reading' là một thuật ngữ ghép từ hai từ tiếng Anh 'speed' (tốc độ) và 'reading' (đọc), xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử tiếng Anh, khoảng giữa thế kỷ 20. Khái niệm này trở nên phổ biến khi nhu cầu xử lý lượng thông tin khổng lồ tăng lên, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật. Nó mô tả một tập hợp các kỹ thuật nhằm tăng tốc độ đọc mà vẫn duy trì hoặc cải thiện khả năng hiểu. Thuật ngữ này được gắn liền với sự phát triển của các khóa học và phương pháp tự học để nâng cao hiệu suất đọc.

Usage Note

Speed reading tập trung vào việc tăng tốc độ đọc mà vẫn duy trì khả năng hiểu nội dung. Nó khác với skimming (đọc lướt) hoặc scanning (quét) vì skimming và scanning thường chỉ tập trung vào việc tìm kiếm thông tin cụ thể, trong khi speed reading cố gắng hiểu toàn bộ văn bản nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speed reading
  • practice practice speed reading
    (thực hành đọc nhanh)
  • learn learn speed reading
    (học cách đọc nhanh)
  • master master speed reading
    (làm chủ kỹ thuật đọc nhanh)
  • teach teach speed reading
    (dạy đọc nhanh)
  • improve improve your speed reading skills
    (cải thiện kỹ năng đọc nhanh của bạn)
Adjective + speed reading
  • effective effective speed reading techniques
    (các kỹ thuật đọc nhanh hiệu quả)
  • advanced advanced speed reading strategies
    (các chiến lược đọc nhanh nâng cao)
Noun + of speed reading
  • benefits the benefits of speed reading
    (những lợi ích của việc đọc nhanh)
  • art the art of speed reading
    (nghệ thuật đọc nhanh)

Idioms

  • master the art of speed reading

    làm chủ nghệ thuật đọc nhanh (áp dụng kỹ thuật đọc nhanh thành thạo)

    "Many executives want to master the art of speed reading to handle large volumes of reports."

    (Nhiều giám đốc điều hành muốn làm chủ nghệ thuật đọc nhanh để xử lý khối lượng lớn báo cáo.)

  • take a speed reading course

    tham gia khóa học đọc nhanh

    "She decided to take a speed reading course to prepare for her university studies."

    (Cô ấy quyết định tham gia một khóa học đọc nhanh để chuẩn bị cho việc học đại học.)

  • boost your speed reading ability

    tăng cường khả năng đọc nhanh của bạn

    "Regular practice can boost your speed reading ability significantly."

    (Luyện tập thường xuyên có thể tăng cường đáng kể khả năng đọc nhanh của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed reading

Danh từ
Lật mặt

Kỹ thuật đọc nhanh, cho phép nhận biết và tiếp thu các cụm từ hoặc câu trên trang sách chỉ bằng một cái nhìn.

"Speed reading can significantly improve your productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed reading".

Xu hướng tự cải thiện bản thân

Ở các nước phương Tây, 'speed reading' thường được quảng bá như một công cụ thiết yếu trong phong trào tự cải thiện bản thân và phát triển cá nhân. Nó được coi là kỹ năng quan trọng giúp mọi người quản lý 'gánh nặng thông tin' trong thời đại kỹ thuật số, từ sinh viên, nhà nghiên cứu đến các chuyên gia kinh doanh. Nhiều khóa học, ứng dụng và sách đã được phát triển để hướng dẫn mọi người cách thành thạo kỹ năng này.

Tranh cãi về hiệu quả

Mặc dù phổ biến, 'speed reading' cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về hiệu quả thực sự của nó. Một số nhà phê bình cho rằng việc tăng tốc độ đọc quá mức có thể làm giảm đáng kể khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin. Họ lập luận rằng mục tiêu chính của việc đọc là hiểu sâu sắc nội dung, chứ không chỉ đơn thuần là lướt qua từ ngữ. Do đó, việc cân bằng giữa tốc độ và độ hiểu luôn là một thách thức.