(Top Banner Ad)
slow reading
B2
Noun B2 Giáo dục, Nghiên cứu

slow reading

UK: /sləʊ ˈriːdɪŋ/ • US: /sloʊ ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đọc chậm đọc kỹ phương pháp đọc chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of reading deliberately and slowly, often to gain a deeper understanding or appreciation of the text.

Vietnamese Meaning

Phương pháp đọc một cách chậm rãi và có chủ ý, thường là để đạt được sự hiểu biết hoặc đánh giá sâu sắc hơn về văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slow reading can enhance comprehension and critical thinking skills."

    "Đọc chậm có thể nâng cao khả năng hiểu và tư duy phản biện."

  • "She advocates for slow reading as a way to appreciate literature more deeply."

    "Cô ấy ủng hộ việc đọc chậm như một cách để đánh giá cao văn học sâu sắc hơn."

  • "The professor assigned slow reading of the philosophical text."

    "Giáo sư giao bài tập đọc chậm văn bản triết học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, chậm rãi
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Phrasal Verb slow down chậm lại
Verb read đọc
Noun reader độc giả, người đọc, máy đọc
Adjective readable dễ đọc
Noun readability tính dễ đọc
Verb reread đọc lại

Synonyms

close reading (đọc kỹ)deliberate reading (đọc có chủ ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slau- (nghĩa: chậm, lười biếng)
Old English
slaw (chậm)
Modern English
slow (chậm)
Proto-Germanic
*redan (nghĩa: giải thích, cố vấn, đọc)
Old English
rædan (đọc)
Modern English
read (đọc)
Modern English (compound)
slow reading (đọc chậm)

Nguồn gốc của Đọc Chậm

Cụm từ 'slow reading' (đọc chậm) không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là một thuật ngữ hiện đại xuất hiện để mô tả một phương pháp đọc cụ thể. Nó kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'slow' (có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *slau- nghĩa là 'chậm, lười biếng') và 'read' (có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *redan nghĩa là 'giải thích, cố vấn, đọc'). Trong bối cảnh hiện đại, 'slow reading' được dùng để chỉ hành động đọc một cách chậm rãi, có chủ đích, nhằm mục đích thấu hiểu sâu sắc và thưởng thức văn bản, đối lập với việc đọc nhanh hoặc đọc lướt.

Usage Note

Slow reading nhấn mạnh vào việc đọc kỹ, phân tích và suy ngẫm về những gì đang đọc, trái ngược với việc đọc lướt hoặc đọc nhanh để nắm bắt thông tin chung. Nó thường được sử dụng trong học thuật, nghiên cứu, hoặc để thưởng thức văn học.

Prepositions

in for

'in slow reading' đề cập đến việc thực hành đọc chậm như một phần của một phương pháp hoặc kỹ thuật lớn hơn. 'for slow reading' ám chỉ mục đích hoặc lý do của việc đọc chậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow reading
  • deep deep slow reading
    (đọc chậm sâu sắc)
  • mindful mindful slow reading
    (đọc chậm có chánh niệm)
  • deliberate deliberate slow reading
    (đọc chậm có chủ ý)
Verb + slow reading
  • practice practice slow reading
    (thực hành đọc chậm)
  • engage in engage in slow reading
    (tham gia vào việc đọc chậm)
  • promote promote slow reading
    (thúc đẩy việc đọc chậm)
  • embrace embrace slow reading
    (nắm bắt/áp dụng việc đọc chậm)
Noun + slow reading
  • the benefits of the benefits of slow reading
    (những lợi ích của việc đọc chậm)
  • the art of the art of slow reading
    (nghệ thuật đọc chậm)

Idioms

  • embrace slow reading

    Áp dụng, thực hành việc đọc chậm như một phương pháp.

    "Many students are now encouraged to embrace slow reading for better comprehension."

    (Nhiều học sinh hiện được khuyến khích áp dụng việc đọc chậm để hiểu bài tốt hơn.)

  • return to slow reading

    Quay trở lại, khôi phục thói quen đọc chậm (thường sau một thời gian đọc nhanh hoặc lướt).

    "After years of speed reading, she decided to return to slow reading to truly appreciate literature."

    (Sau nhiều năm đọc nhanh, cô ấy quyết định quay trở lại việc đọc chậm để thực sự thưởng thức văn học.)

  • the discipline of slow reading

    Phương pháp/nguyên tắc đọc chậm.

    "The discipline of slow reading helps foster critical thinking and deeper engagement with texts."

    (Phương pháp đọc chậm giúp nuôi dưỡng tư duy phản biện và tương tác sâu sắc hơn với văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow reading

Noun
Lật mặt

Phương pháp đọc một cách chậm rãi và có chủ ý, thường là để đạt được sự hiểu biết hoặc đánh giá sâu sắc hơn về văn bản.

"Slow reading can enhance comprehension and critical thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow reading".

Phong trào Chậm (The Slow Movement)

Slow reading là một phần của 'Phong trào Chậm' (Slow Movement) rộng lớn hơn, bắt đầu từ những năm 1980 với Slow Food. Phong trào này khuyến khích mọi người sống chậm lại, tập trung vào chất lượng hơn số lượng, và tìm thấy niềm vui trong các hoạt động hàng ngày như ăn uống, du lịch, và tất nhiên là đọc sách. Trong thời đại số hóa và thông tin quá tải, slow reading được xem là một cách để chống lại sự phân tâm, rèn luyện sự chú tâm và khôi phục khả năng tư duy sâu.

Chánh niệm và Tư duy sâu (Mindfulness and Deep Thinking)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, slow reading thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm chánh niệm (mindfulness) và tư duy sâu (deep thinking). Nó không chỉ là một kỹ thuật đọc mà còn là một triết lý sống, nhấn mạnh việc dành thời gian để suy ngẫm, phân tích và kết nối cảm xúc với nội dung. Thực hành slow reading giúp giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung và khuyến khích sự sáng tạo, trở thành một phản ứng đối với nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại.