(Top Banner Ad)
rapid reading
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kỹ năng học tập

rapid reading

UK: /ˈræpɪd ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈræpɪd ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đọc nhanh kỹ thuật đọc nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill or technique of reading quickly, typically by skimming or using techniques to increase comprehension speed.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng hoặc kỹ thuật đọc nhanh, thường bằng cách đọc lướt hoặc sử dụng các kỹ thuật để tăng tốc độ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She improved her efficiency at work by taking a course in rapid reading."

    "Cô ấy cải thiện hiệu quả làm việc bằng cách tham gia một khóa học đọc nhanh."

  • "Rapid reading can help you process information more quickly."

    "Đọc nhanh có thể giúp bạn xử lý thông tin nhanh hơn."

  • "Students often use rapid reading techniques to prepare for exams."

    "Học sinh thường sử dụng các kỹ thuật đọc nhanh để chuẩn bị cho các kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng
Noun reader người đọc, thiết bị đọc
Adjective readable dễ đọc, rõ ràng
Verb reread đọc lại

Synonyms

speed reading (đọc siêu tốc)quick reading (đọc nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kỹ năng học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus (swift, quick)
French
rapide
English
rapid
Old English
rædan (to advise, interpret, read)
Middle English
reden
English
reading
English (Compound)
rapid reading

Nguồn gốc của 'rapid' - Nhanh như chớp!

Từ 'rapid' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rapidus', nghĩa là 'nhanh chóng', 'vội vã'. Gốc động từ 'rapere' thậm chí còn mang ý nghĩa 'cướp đoạt' hay 'nắm bắt nhanh'. Điều này gợi lên hình ảnh sự vật chuyển động hoặc hành động diễn ra với tốc độ đáng kinh ngạc, gần như chớp nhoáng, không có thời gian chậm trễ.

Câu chuyện 'reading' - Từ khuyên bảo đến đọc hiểu

Từ 'reading' hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rædan', ban đầu không chỉ có nghĩa là 'đọc' mà còn bao hàm các nghĩa như 'khuyên bảo', 'giải thích', 'diễn giải'. Điều này cho thấy hành động đọc ban đầu không chỉ là lướt chữ mà còn là quá trình tư duy, tiếp thu và hiểu thấu thông tin, giống như một lời khuyên hay sự giải thích sâu sắc.

Usage Note

Rapid reading nhấn mạnh vào tốc độ đọc cao hơn so với tốc độ đọc thông thường. Nó thường liên quan đến việc bỏ qua các chi tiết không quan trọng và tập trung vào thông tin chính. Cần phân biệt với 'speed reading' (đọc siêu tốc), một kỹ thuật đôi khi gây tranh cãi về hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rapid reading
  • practice practice rapid reading
    (luyện tập kỹ năng đọc nhanh)
  • learn learn rapid reading
    (học đọc nhanh)
  • master master rapid reading
    (làm chủ kỹ năng đọc nhanh)
  • improve improve rapid reading skills
    (cải thiện kỹ năng đọc nhanh)
  • develop develop rapid reading techniques
    (phát triển các kỹ thuật đọc nhanh)
Adjective + rapid reading
  • effective effective rapid reading
    (đọc nhanh hiệu quả)
  • efficient efficient rapid reading
    (đọc nhanh năng suất)
  • advanced advanced rapid reading methods
    (các phương pháp đọc nhanh nâng cao)
Noun + rapid reading
  • course a rapid reading course
    (một khóa học đọc nhanh)
  • skill rapid reading skill
    (kỹ năng đọc nhanh)
  • technique rapid reading technique
    (kỹ thuật đọc nhanh)
  • benefits the benefits of rapid reading
    (lợi ích của việc đọc nhanh)

Idioms

  • master rapid reading techniques

    Nắm vững các kỹ thuật đọc nhanh

    "Many students aim to master rapid reading techniques to cope with heavy study loads."

    (Nhiều sinh viên đặt mục tiêu nắm vững các kỹ thuật đọc nhanh để đối phó với khối lượng học tập lớn.)

  • the art of rapid reading

    Nghệ thuật đọc nhanh

    "Learning the art of rapid reading can significantly boost your productivity."

    (Học hỏi nghệ thuật đọc nhanh có thể tăng đáng kể năng suất của bạn.)

  • enroll in a rapid reading course

    Tham gia một khóa học đọc nhanh

    "She decided to enroll in a rapid reading course to prepare for her exams."

    (Cô ấy quyết định tham gia một khóa học đọc nhanh để chuẩn bị cho kỳ thi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid reading

Danh từ
Lật mặt

Kỹ năng hoặc kỹ thuật đọc nhanh, thường bằng cách đọc lướt hoặc sử dụng các kỹ thuật để tăng tốc độ hiểu.

"She improved her efficiency at work by taking a course in rapid reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will achieve rapid reading skills with consistent practice.
Cô ấy sẽ đạt được kỹ năng đọc nhanh nhờ luyện tập thường xuyên.
Phủ định
He is not going to develop rapid reading abilities if he doesn't focus.
Anh ấy sẽ không phát triển khả năng đọc nhanh nếu anh ấy không tập trung.
Nghi vấn
Will they use rapid reading techniques to finish the exam quickly?
Liệu họ có sử dụng các kỹ thuật đọc nhanh để hoàn thành bài kiểm tra một cách nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid reading".

Đọc nhanh trong Thời đại Thông tin

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, kỹ năng đọc nhanh trở nên vô cùng quan trọng ở các nước phương Tây và toàn cầu. Từ sinh viên đến các chuyên gia kinh doanh, mọi người đều tìm cách xử lý lượng lớn văn bản, báo cáo, và sách vở một cách hiệu quả nhất có thể. Đọc nhanh được xem là một kỹ năng thiết yếu để duy trì năng suất và cập nhật kiến thức liên tục.

Các khóa học và nhân vật lịch sử

Kỹ năng đọc nhanh đã được phát triển thành các phương pháp và khóa học chuyên biệt từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ. Thậm chí có những câu chuyện về các nhân vật lịch sử như Tổng thống Theodore Roosevelt được cho là có khả năng đọc nhanh đáng kinh ngạc, có thể đọc hết một cuốn sách chỉ trong một bữa ăn, minh họa cho tiềm năng của kỹ năng này.