(Top Banner Ad)
spell out
B2
Verb B2 General

spell out

UK: /ˈspɛl ˈaʊt/ • US: /ˈspɛl ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích rõ nói rõ đánh vần nêu rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explain something in a very clear way with details.

Vietnamese Meaning

Giải thích điều gì đó một cách rất rõ ràng và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to spell out its policy on sexual harassment."

    "Công ty cần phải giải thích rõ chính sách của mình về quấy rối tình dục."

  • "The rules are spelled out in the contract."

    "Các quy tắc được nêu rõ trong hợp đồng."

  • "Can you spell out your address for me?"

    "Bạn có thể đánh vần địa chỉ của bạn cho tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spell đánh vần, có nghĩa là, gây ra
Noun spell thời gian ngắn; bùa mê, thần chú
Noun spelling sự đánh vần; chính tả
Adjective spelled out được giải thích rõ ràng, minh bạch (ở dạng tính từ, ví dụ: 'the spelled-out rules')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spellam
Old English
spellian
Middle English
spellen
English
spell out

Từ 'Kể Chuyện' Đến 'Giải Thích Rõ Ràng'

Từ nguyên của động từ 'spell' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *spellam, có nghĩa là 'một câu chuyện' hoặc 'một lời kể'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'spellian' có nghĩa là 'kể chuyện, tường thuật, có ý nghĩa'. Qua thời gian, nghĩa 'đọc từng chữ cái' (đánh vần) phát triển. Cụm từ 'spell out' đã mở rộng ý nghĩa này, không chỉ là đọc từng chữ mà còn là 'giải thích một cách rõ ràng và chi tiết', giống như bạn phải 'đánh vần' từng điểm cho người nghe hiểu.

Usage Note

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải làm rõ một vấn đề nào đó, tránh gây hiểu nhầm. Khác với 'explain' thông thường, 'spell out' mang ý nghĩa giải thích tường tận, cặn kẽ đến mức không còn gì để hiểu sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spell out
  • need to need to spell out
    (cần phải giải thích rõ ràng)
  • must must spell out
    (phải giải thích rõ ràng)
  • try to try to spell out
    (cố gắng giải thích rõ ràng)
Spell out + Noun
  • details spell out the details
    (giải thích rõ ràng các chi tiết)
  • implications spell out the implications
    (giải thích rõ ràng những ẩn ý/hàm ý)
  • rules spell out the rules
    (giải thích rõ ràng các quy tắc)
  • terms spell out the terms
    (giải thích rõ ràng các điều khoản)
Adverb + spell out
  • clearly clearly spell out
    (giải thích một cách rõ ràng)
  • explicitly explicitly spell out
    (giải thích một cách minh bạch, rõ ràng)

Idioms

  • spell it out for someone

    giải thích rõ ràng, cặn kẽ (cho ai đó), thường khi người đó có vẻ không hiểu hoặc cần sự làm rõ.

    "I'll spell it out for you: If you don't finish your report by Friday, you'll be fired."

    (Tôi sẽ giải thích rõ ràng cho bạn nghe: Nếu bạn không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, bạn sẽ bị sa thải.)

  • spell out the ABCs (of something)

    giải thích những điều cơ bản, nền tảng nhất của một vấn đề nào đó.

    "The training session will spell out the ABCs of how to use the new software."

    (Buổi đào tạo sẽ giải thích những điều cơ bản nhất về cách sử dụng phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spell out

Verb
Lật mặt

Giải thích điều gì đó một cách rất rõ ràng và chi tiết.

"The company needs to spell out its policy on sexual harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell out".

Văn hóa Giao tiếp Trực tiếp

'Spell out' phản ánh một khía cạnh của văn hóa giao tiếp phương Tây, nơi sự rõ ràng và trực tiếp thường được đánh giá cao. Khi một người yêu cầu 'spell it out', họ đang tìm kiếm sự giải thích không mơ hồ, không cần suy diễn, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như công việc, hợp đồng hay hướng dẫn.

Tránh Sự Hiểu Lầm

Trong tiếng Anh, việc 'spell out' một điều gì đó là cách để đảm bảo rằng mọi người đều có cùng một sự hiểu biết, tránh những hiểu lầm có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tài liệu pháp lý, hướng dẫn sử dụng, hoặc các quy trình cần sự chính xác tuyệt đối.