spell out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explain something in a very clear way with details.
Vietnamese Meaning
Giải thích điều gì đó một cách rất rõ ràng và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to spell out its policy on sexual harassment."
"Công ty cần phải giải thích rõ chính sách của mình về quấy rối tình dục."
-
"The rules are spelled out in the contract."
"Các quy tắc được nêu rõ trong hợp đồng."
-
"Can you spell out your address for me?"
"Bạn có thể đánh vần địa chỉ của bạn cho tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải làm rõ một vấn đề nào đó, tránh gây hiểu nhầm. Khác với 'explain' thông thường, 'spell out' mang ý nghĩa giải thích tường tận, cặn kẽ đến mức không còn gì để hiểu sai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to spell out (cần phải giải thích rõ ràng)
-
must must spell out (phải giải thích rõ ràng)
-
try to try to spell out (cố gắng giải thích rõ ràng)
-
details spell out the details (giải thích rõ ràng các chi tiết)
-
implications spell out the implications (giải thích rõ ràng những ẩn ý/hàm ý)
-
rules spell out the rules (giải thích rõ ràng các quy tắc)
-
terms spell out the terms (giải thích rõ ràng các điều khoản)
-
clearly clearly spell out (giải thích một cách rõ ràng)
-
explicitly explicitly spell out (giải thích một cách minh bạch, rõ ràng)
Idioms
-
spell it out for someone
giải thích rõ ràng, cặn kẽ (cho ai đó), thường khi người đó có vẻ không hiểu hoặc cần sự làm rõ.
"I'll spell it out for you: If you don't finish your report by Friday, you'll be fired."
(Tôi sẽ giải thích rõ ràng cho bạn nghe: Nếu bạn không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, bạn sẽ bị sa thải.)
-
spell out the ABCs (of something)
giải thích những điều cơ bản, nền tảng nhất của một vấn đề nào đó.
"The training session will spell out the ABCs of how to use the new software."
(Buổi đào tạo sẽ giải thích những điều cơ bản nhất về cách sử dụng phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spell out
VerbGiải thích điều gì đó một cách rất rõ ràng và chi tiết.
"The company needs to spell out its policy on sexual harassment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell out".
