(Top Banner Ad)
explain in detail
B1
Động từ và trạng từ B1 Chung

explain in detail

UK: /ɪkˈspleɪn ɪn dɪˈteɪl/ • US: /ɪkˈspleɪn ɪn dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích chi tiết giải thích cặn kẽ trình bày chi tiết nói rõ chi tiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide a thorough and comprehensive account or description.

Vietnamese Meaning

Giải thích một cách kỹ lưỡng và toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to explain in detail how they solved the problem."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích chi tiết cách họ giải quyết bài toán."

  • "Can you explain in detail the steps involved in this procedure?"

    "Bạn có thể giải thích chi tiết các bước liên quan đến quy trình này không?"

  • "The report explains in detail the impact of the new policy."

    "Báo cáo giải thích chi tiết tác động của chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explicable có thể giải thích được
Adjective inexplicable không thể giải thích được, khó hiểu
Adverb inexplicably một cách khó hiểu, không giải thích được
Noun detail chi tiết, tiểu tiết
Verb detail nêu chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Old French
esplaner
Middle English
explainen
Modern English
explain

Nguồn gốc của từ 'Explain' và cụm từ 'in detail'

Từ 'explain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explanare', nghĩa đen là 'làm cho bằng phẳng', 'trải ra', hoặc 'làm cho rõ ràng'. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc mở một cuộn giấy hoặc một vật gì đó để làm cho nội dung bên trong trở nên dễ thấy và dễ hiểu hơn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'làm cho ai đó hiểu một điều gì đó', 'làm sáng tỏ'. Việc thêm 'in detail' (một cách chi tiết) là một cách nhấn mạnh mức độ cụ thể, đầy đủ và tường tận của sự giải thích đó, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khía cạnh quan trọng nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin đầy đủ, không bỏ sót chi tiết quan trọng. Khác với 'explain briefly' (giải thích ngắn gọn) hoặc 'explain generally' (giải thích chung chung), 'explain in detail' yêu cầu sự sâu sắc và bao quát. Cụm từ này thường được sử dụng khi người nghe hoặc người đọc cần có một hiểu biết đầy đủ về một chủ đề nào đó.

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ 'about', 'regarding' và 'concerning' thường được sử dụng sau động từ 'explain' để chỉ chủ đề đang được giải thích. Ví dụ: 'Explain in detail about the process.' (Giải thích chi tiết về quy trình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + explain in detail
  • clearly clearly explain in detail
    (giải thích rõ ràng và chi tiết)
  • fully fully explain in detail
    (giải thích đầy đủ và chi tiết)
  • carefully carefully explain in detail
    (giải thích cẩn thận và chi tiết)
Verb/Modal + explain in detail
  • need to need to explain in detail
    (cần phải giải thích chi tiết)
  • be able to be able to explain in detail
    (có thể giải thích chi tiết)
  • try to try to explain in detail
    (cố gắng giải thích chi tiết)

Idioms

  • Could you explain in detail how...?

    Bạn có thể giải thích chi tiết làm thế nào/cách mà...? (dùng để yêu cầu giải thích cụ thể về một quy trình hoặc phương pháp)

    "The manager asked, 'Could you explain in detail how you plan to implement this new strategy?'"

    (Người quản lý hỏi, 'Bạn có thể giải thích chi tiết bạn định thực hiện chiến lược mới này như thế nào không?')

  • Let me explain in detail what happened.

    Hãy để tôi giải thích chi tiết chuyện gì đã xảy ra. (dùng để đề nghị cung cấp một lời giải thích đầy đủ và tường tận)

    "Before you make a decision, let me explain in detail what happened during the meeting."

    (Trước khi bạn đưa ra quyết định, hãy để tôi giải thích chi tiết những gì đã xảy ra trong cuộc họp.)

  • It's difficult to explain in detail, but...

    Thật khó để giải thích chi tiết, nhưng... (dùng khi một điều gì đó phức tạp hoặc tế nhị, khó trình bày hết mọi khía cạnh)

    "It's difficult to explain in detail, but the new system has many advantages."

    (Thật khó để giải thích chi tiết, nhưng hệ thống mới có rất nhiều lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explain in detail

Động từ và trạng từ
Lật mặt

Giải thích một cách kỹ lưỡng và toàn diện.

"The teacher asked the students to explain in detail how they solved the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explain in detail".

Sự coi trọng tính rõ ràng và chi tiết trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc giao tiếp rõ ràng và giải thích chi tiết được đánh giá rất cao. Người nghe thường mong đợi các thông tin cụ thể, logic và đầy đủ để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ vấn đề. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa khác (ví dụ như một số nền văn hóa phương Đông) có thể ưu tiên giao tiếp gián tiếp hơn, nơi nhiều điều được ngầm hiểu hoặc dựa vào ngữ cảnh.

Giải thích chi tiết trong trách nhiệm giải trình và minh bạch

Trong các lĩnh vực như pháp luật, chính trị, hay kinh doanh, cụm từ 'explain in detail' thường gắn liền với khái niệm trách nhiệm giải trình (accountability) và minh bạch (transparency). Khi có yêu cầu phải 'giải thích chi tiết', điều đó ngụ ý rằng người nói cần cung cấp đầy đủ thông tin, không che giấu bất kỳ khía cạnh nào, để xây dựng niềm tin, đảm bảo sự công bằng và chịu trách nhiệm về hành động của mình.