(Top Banner Ad)
spells
A2
Động từ (ngôi thứ ba số ít) A2 Tổng quát

spells

UK: /spɛlz/ • US: /spɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

đánh vần phép thuật khoảng thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of spell.

Vietnamese Meaning

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spell'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spells her name with a 'ph' instead of an 'f'."

    "Cô ấy đánh vần tên mình bằng 'ph' thay vì 'f'."

  • "He spells it out for them."

    "Anh ấy giải thích rõ ràng cho họ."

  • "She casts spells in the forest."

    "Cô ấy thực hiện phép thuật trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spell Bùa chú, câu thần chú; khoảng thời gian ngắn
Verb spell Đánh vần; gây ra (hậu quả)
Noun spelling Sự đánh vần; cách viết
Noun speller Người đánh vần; công cụ kiểm tra chính tả
Verb misspell Đánh vần sai
Noun misspelling Lỗi đánh vần
Adjective spellbound Bị mê hoặc, bị hút hồn

Synonyms

incantations (lời niệm chú)charms (bùa chú)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spellam
Old English
spell
Old French
espeller
Middle English
spell(en)

Từ câu chuyện đến phép thuật và chính tả

Từ 'spell' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Proto-Germanic '*spellam', mang ý nghĩa 'câu chuyện, thông điệp, lời kể'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'spell' được dùng để chỉ 'lời nói, câu chuyện' nhưng cũng phát triển nghĩa 'bùa chú, câu thần chú'. Cùng lúc đó, thông qua tiếng Pháp cổ (Old French 'espeller' từ gốc Germanic tương tự), nó cũng mang nghĩa 'đánh vần' các chữ cái, như thể bạn đang 'kể' từng chữ một để tạo thành từ. Do đó, 'spells' có thể là những câu thần chú, những khoảng thời gian ngắn hoặc hành động đánh vần.

Usage Note

Chỉ đơn giản là dạng động từ 'spell' được chia ở thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Động từ 'spell' có nhiều nghĩa, bao gồm đánh vần (các chữ cái), hoặc yểm bùa, gây ảnh hưởng bằng phép thuật.
Khi dùng nghĩa 'lời nguyền', 'spells' thường mang nghĩa xấu, gây ảnh hưởng tiêu cực. Khi dùng nghĩa 'khoảng thời gian', nó thường là một khoảng thời gian ngắn và cụ thể, ví dụ 'a spell of dry weather'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spells (Noun: magic/period)
  • evil evil spells
    (những câu thần chú độc ác)
  • powerful powerful spells
    (những phép thuật mạnh mẽ)
  • short short spells of rain
    (những trận mưa ngắn)
Verb + spells (Noun: magic)
  • cast cast spells
    (thực hiện phép thuật, niệm chú)
  • break break spells
    (phá giải bùa chú)
Verb + spells (Verb: 3rd person singular)
  • spells spells trouble
    (báo hiệu rắc rối, dẫn đến rắc rối)
  • spells out spells out the plan
    (giải thích chi tiết kế hoạch)

Idioms

  • under a spell

    bị mê hoặc, bị bỏ bùa

    "She seemed to be under a spell, unable to move."

    (Cô ấy dường như bị bỏ bùa, không thể di chuyển.)

  • break the spell

    phá vỡ sự mê hoặc, phá giải bùa chú

    "A sudden noise broke the spell of silence in the room."

    (Một tiếng động đột ngột đã phá vỡ sự im lặng kỳ diệu trong phòng.)

  • spell disaster/doom/trouble

    báo hiệu thảm họa/điềm gở/rắc rối

    "The economic forecast spells disaster for many businesses."

    (Dự báo kinh tế báo hiệu thảm họa cho nhiều doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spells

Động từ (ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spell'.

"She spells her name with a 'ph' instead of an 'f'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spells".

Phép thuật trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học giả tưởng và điện ảnh, 'spells' (phép thuật, bùa chú) là một yếu tố trung tâm. Các tác phẩm như Harry Potter, The Lord of the Rings thường miêu tả các pháp sư niệm 'spells' để tạo ra hiệu ứng kỳ diệu, từ bảo vệ đến tấn công. Đây là một phần quan trọng của thể loại giả tưởng, thể hiện sự hấp dẫn của con người đối với thế giới siêu nhiên và sức mạnh vượt qua thực tế.

Tín ngưỡng và bùa chú

Từ thời cổ đại, nhiều nền văn hóa đã tin vào sức mạnh của 'spells' dưới dạng lời nguyền, bùa chú bảo vệ, hoặc các nghi lễ để thay đổi vận mệnh. Dù khoa học hiện đại đã bác bỏ, niềm tin này vẫn tồn tại trong nhiều truyền thuyết dân gian và một số cộng đồng nhỏ, thể hiện khát vọng kiểm soát những điều không thể đoán trước trong cuộc sống.