spells
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spell'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spells her name with a 'ph' instead of an 'f'."
"Cô ấy đánh vần tên mình bằng 'ph' thay vì 'f'."
-
"He spells it out for them."
"Anh ấy giải thích rõ ràng cho họ."
-
"She casts spells in the forest."
"Cô ấy thực hiện phép thuật trong rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spell | Bùa chú, câu thần chú; khoảng thời gian ngắn |
| Verb | spell | Đánh vần; gây ra (hậu quả) |
| Noun | spelling | Sự đánh vần; cách viết |
| Noun | speller | Người đánh vần; công cụ kiểm tra chính tả |
| Verb | misspell | Đánh vần sai |
| Noun | misspelling | Lỗi đánh vần |
| Adjective | spellbound | Bị mê hoặc, bị hút hồn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đơn giản là dạng động từ 'spell' được chia ở thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Động từ 'spell' có nhiều nghĩa, bao gồm đánh vần (các chữ cái), hoặc yểm bùa, gây ảnh hưởng bằng phép thuật.
Khi dùng nghĩa 'lời nguyền', 'spells' thường mang nghĩa xấu, gây ảnh hưởng tiêu cực. Khi dùng nghĩa 'khoảng thời gian', nó thường là một khoảng thời gian ngắn và cụ thể, ví dụ 'a spell of dry weather'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
evil evil spells (những câu thần chú độc ác)
-
powerful powerful spells (những phép thuật mạnh mẽ)
-
short short spells of rain (những trận mưa ngắn)
-
cast cast spells (thực hiện phép thuật, niệm chú)
-
break break spells (phá giải bùa chú)
-
spells spells trouble (báo hiệu rắc rối, dẫn đến rắc rối)
-
spells out spells out the plan (giải thích chi tiết kế hoạch)
Idioms
-
under a spell
bị mê hoặc, bị bỏ bùa
"She seemed to be under a spell, unable to move."
(Cô ấy dường như bị bỏ bùa, không thể di chuyển.)
-
break the spell
phá vỡ sự mê hoặc, phá giải bùa chú
"A sudden noise broke the spell of silence in the room."
(Một tiếng động đột ngột đã phá vỡ sự im lặng kỳ diệu trong phòng.)
-
spell disaster/doom/trouble
báo hiệu thảm họa/điềm gở/rắc rối
"The economic forecast spells disaster for many businesses."
(Dự báo kinh tế báo hiệu thảm họa cho nhiều doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spells
Động từ (ngôi thứ ba số ít)Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spell'.
"She spells her name with a 'ph' instead of an 'f'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spells".
