(Top Banner Ad)
use time wisely
B1
Verb B1 Quản lý thời gian, Kỹ năng sống

use time wisely

UK: /juːz/ • US: /juːz/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thời gian một cách khôn ngoan tận dụng thời gian hiệu quả sắp xếp thời gian hợp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To employ something for a purpose; to put into service.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó cho một mục đích; đưa vào sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use your time wisely to achieve your goals."

    "Hãy sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu."

  • "If you use your time wisely, you can accomplish a lot."

    "Nếu bạn sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan, bạn có thể hoàn thành được rất nhiều việc."

  • "Students should learn to use their study time wisely."

    "Học sinh nên học cách sử dụng thời gian học tập của mình một cách khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Adjective useful Có ích, hữu ích
Adjective useless Vô ích, vô dụng
Noun user Người dùng
Adjective wise Khôn ngoan, thông thái
Adverb wisely Một cách khôn ngoan
Noun wisdom Sự khôn ngoan, trí tuệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kỹ năng sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
English
use
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Middle English
time
English
time
Old English
wīs
Middle English
wisly
English
wisely

Nguồn gốc khái niệm 'Sử dụng thời gian khôn ngoan'

Cụm từ 'use time wisely' là sự kết hợp hiện đại của các từ tiếng Anh thông dụng. Mặc dù cụm từ này không có một lịch sử từ nguyên duy nhất như một từ riêng lẻ, nhưng khái niệm 'sử dụng thời gian một cách khôn ngoan' đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý nguồn tài nguyên quý giá là thời gian để đạt được hiệu quả và thành công.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'use' mang nghĩa chủ động, thể hiện hành động tận dụng, khai thác thời gian một cách có ý thức. Cần phân biệt với việc 'spend' time, có thể mang nghĩa tiêu tốn thời gian mà không nhất thiết có mục đích rõ ràng.

Prepositions

for as in

'use something for something': Sử dụng cái gì cho mục đích gì. 'use something as something': Sử dụng cái gì như là cái gì. 'use something in something': Sử dụng cái gì trong cái gì (ví dụ: trong một quy trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + use time wisely
  • always always use time wisely
    (Luôn luôn sử dụng thời gian một cách khôn ngoan)
  • effectively effectively use time wisely
    (Sử dụng thời gian khôn ngoan một cách hiệu quả)
  • strategically strategically use time wisely
    (Sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và có chiến lược)
  • productively productively use time wisely
    (Sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và năng suất)
Verb + use time wisely
  • learn to learn to use time wisely
    (Học cách sử dụng thời gian khôn ngoan)
  • try to try to use time wisely
    (Cố gắng sử dụng thời gian khôn ngoan)
  • teach someone to teach someone to use time wisely
    (Dạy ai đó cách sử dụng thời gian khôn ngoan)

Idioms

  • Time is money.

    Thời gian là tiền bạc.

    "In business, time is money, so we need to work efficiently."

    (Trong kinh doanh, thời gian là tiền bạc, vì vậy chúng ta cần làm việc hiệu quả.)

  • A stitch in time saves nine.

    Một mũi chỉ đúng lúc cứu chín mũi (Phòng bệnh hơn chữa bệnh).

    "Fixing the small problem now, a stitch in time saves nine, and prevents bigger issues later."

    (Sửa chữa vấn đề nhỏ ngay bây giờ, phòng bệnh hơn chữa bệnh, để tránh các vấn đề lớn hơn sau này.)

  • Seize the day.

    Nắm bắt từng khoảnh khắc/Tận hưởng ngày hôm nay.

    "Don't postpone your dreams; seize the day and start working towards them."

    (Đừng trì hoãn ước mơ của bạn; hãy nắm bắt từng khoảnh khắc và bắt đầu thực hiện chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use time wisely

Verb
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó cho một mục đích; đưa vào sử dụng.

"Use your time wisely to achieve your goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The use of time wisely is crucial for achieving goals.
Việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan là rất quan trọng để đạt được mục tiêu.
Phủ định
There is no use of time wisely in their daily routine.
Không có việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan trong thói quen hàng ngày của họ.
Nghi vấn
Is there any use of time wisely in this project?
Có việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan nào trong dự án này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used her time wisely, she would have finished the project on time.
Nếu cô ấy đã sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
If they hadn't used their time wisely, they might not have achieved such great results.
Nếu họ đã không sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, họ có lẽ đã không đạt được những kết quả tuyệt vời như vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had used his time wisely?
Liệu anh ấy đã thành công nếu anh ấy sử dụng thời gian một cách khôn ngoan?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use her time wisely to finish the project.
Cô ấy sẽ sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan để hoàn thành dự án.
Phủ định
They are not going to use their time wisely if they keep procrastinating.
Họ sẽ không sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan nếu họ cứ trì hoãn.
Nghi vấn
Will you use your time wisely to learn a new skill?
Bạn sẽ sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan để học một kỹ năng mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use time wisely".

Văn hóa quản lý thời gian

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc quản lý thời gian hiệu quả được đánh giá rất cao. Đây được xem là một kỹ năng thiết yếu thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và khả năng đạt được mục tiêu. Các khóa học và công cụ quản lý thời gian như lập kế hoạch, ưu tiên công việc, và tránh lãng phí thời gian rất phổ biến để giúp mọi người sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan.

Tư duy hiệu suất và năng suất

Khái niệm 'sử dụng thời gian khôn ngoan' gắn liền mật thiết với tư duy về hiệu suất và năng suất, đặc biệt trong các xã hội phương Tây. Điều này khuyến khích mỗi cá nhân tối đa hóa giá trị của mỗi giờ làm việc hoặc học tập, tập trung vào những hoạt động mang lại kết quả tốt nhất, và tránh xa những yếu tố gây sao nhãng. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi về việc tận dụng tối đa nguồn lực có sẵn để đạt được thành công và phát triển cá nhân.