use time wisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó cho một mục đích; đưa vào sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Use your time wisely to achieve your goals."
"Hãy sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu."
-
"If you use your time wisely, you can accomplish a lot."
"Nếu bạn sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan, bạn có thể hoàn thành được rất nhiều việc."
-
"Students should learn to use their study time wisely."
"Học sinh nên học cách sử dụng thời gian học tập của mình một cách khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ này, 'use' mang nghĩa chủ động, thể hiện hành động tận dụng, khai thác thời gian một cách có ý thức. Cần phân biệt với việc 'spend' time, có thể mang nghĩa tiêu tốn thời gian mà không nhất thiết có mục đích rõ ràng.
Prepositions
'use something for something': Sử dụng cái gì cho mục đích gì. 'use something as something': Sử dụng cái gì như là cái gì. 'use something in something': Sử dụng cái gì trong cái gì (ví dụ: trong một quy trình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always use time wisely (Luôn luôn sử dụng thời gian một cách khôn ngoan)
-
effectively effectively use time wisely (Sử dụng thời gian khôn ngoan một cách hiệu quả)
-
strategically strategically use time wisely (Sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và có chiến lược)
-
productively productively use time wisely (Sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và năng suất)
-
learn to learn to use time wisely (Học cách sử dụng thời gian khôn ngoan)
-
try to try to use time wisely (Cố gắng sử dụng thời gian khôn ngoan)
-
teach someone to teach someone to use time wisely (Dạy ai đó cách sử dụng thời gian khôn ngoan)
Idioms
-
Time is money.
Thời gian là tiền bạc.
"In business, time is money, so we need to work efficiently."
(Trong kinh doanh, thời gian là tiền bạc, vì vậy chúng ta cần làm việc hiệu quả.)
-
A stitch in time saves nine.
Một mũi chỉ đúng lúc cứu chín mũi (Phòng bệnh hơn chữa bệnh).
"Fixing the small problem now, a stitch in time saves nine, and prevents bigger issues later."
(Sửa chữa vấn đề nhỏ ngay bây giờ, phòng bệnh hơn chữa bệnh, để tránh các vấn đề lớn hơn sau này.)
-
Seize the day.
Nắm bắt từng khoảnh khắc/Tận hưởng ngày hôm nay.
"Don't postpone your dreams; seize the day and start working towards them."
(Đừng trì hoãn ước mơ của bạn; hãy nắm bắt từng khoảnh khắc và bắt đầu thực hiện chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use time wisely
VerbSử dụng cái gì đó cho một mục đích; đưa vào sử dụng.
"Use your time wisely to achieve your goals."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The use of time wisely is crucial for achieving goals. |
Việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan là rất quan trọng để đạt được mục tiêu. |
| Phủ định | There is no use of time wisely in their daily routine. |
Không có việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan trong thói quen hàng ngày của họ. |
| Nghi vấn | Is there any use of time wisely in this project? |
Có việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan nào trong dự án này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used her time wisely, she would have finished the project on time. |
Nếu cô ấy đã sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | If they hadn't used their time wisely, they might not have achieved such great results. |
Nếu họ đã không sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, họ có lẽ đã không đạt được những kết quả tuyệt vời như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he had used his time wisely? |
Liệu anh ấy đã thành công nếu anh ấy sử dụng thời gian một cách khôn ngoan? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will use her time wisely to finish the project. |
Cô ấy sẽ sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | They are not going to use their time wisely if they keep procrastinating. |
Họ sẽ không sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan nếu họ cứ trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will you use your time wisely to learn a new skill? |
Bạn sẽ sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan để học một kỹ năng mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use time wisely".
