(Top Banner Ad)
waste time
A2
Verb A2 General

waste time

UK: /weɪst taɪm/ • US: /weɪst taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí thời gian uổng phí thời gian mất thời gian vô ích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use time ineffectively or carelessly; to spend time doing something that is not useful or productive.

Vietnamese Meaning

Sử dụng thời gian một cách không hiệu quả hoặc bất cẩn; dành thời gian làm điều gì đó không hữu ích hoặc không mang lại năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't waste time worrying about things you cannot control."

    "Đừng lãng phí thời gian lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát."

  • "He wasted his time playing video games all day."

    "Anh ấy đã lãng phí thời gian chơi điện tử cả ngày."

  • "We're wasting time arguing over small details."

    "Chúng ta đang lãng phí thời gian tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste sự lãng phí
Adjective wasteful lãng phí
Adverb wastefully một cách lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæstan
Middle English
wasten
English
waste

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'wæstan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'tàn phá'. Ý tưởng về việc lãng phí thời gian bắt nguồn từ khái niệm làm mất đi một thứ gì đó có giá trị mà không thu lại được lợi ích gì.

Usage Note

Cụm từ 'waste time' thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc hoặc chỉ trích việc sử dụng thời gian một cách lãng phí. Nó nhấn mạnh sự mất mát cơ hội hoặc tiềm năng do không sử dụng thời gian một cách khôn ngoan. So sánh với 'spend time', 'waste time' mang nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý một kết quả không mong muốn.

Prepositions

on with

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'with' sau 'waste time', nó chỉ ra hoạt động cụ thể mà thời gian bị lãng phí vào đó. Ví dụ: 'waste time on social media' (lãng phí thời gian vào mạng xã hội), 'waste time with unproductive meetings' (lãng phí thời gian vào các cuộc họp không hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste time
  • sheer sheer waste of time
    (hoàn toàn lãng phí thời gian)
  • utter utter waste of time
    (lãng phí thời gian một cách tuyệt đối)
Verb + waste time
  • don't don't waste time
    (đừng lãng phí thời gian)
  • hate to hate to waste time
    (ghét phải lãng phí thời gian)

Idioms

  • time is money

    thời gian là vàng bạc

    "Hurry up! Time is money."

    (Nhanh lên! Thời gian là vàng bạc.)

  • waste away

    tiêu hao dần, suy yếu dần

    "The prisoner wasted away in his cell."

    (Người tù suy yếu dần trong phòng giam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste time

Verb
Lật mặt

Sử dụng thời gian một cách không hiệu quả hoặc bất cẩn; dành thời gian làm điều gì đó không hữu ích hoặc không mang lại năng suất.

"Don't waste time worrying about things you cannot control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be wasting time if I keep watching this boring movie.
Tôi sẽ đang lãng phí thời gian nếu tôi cứ tiếp tục xem bộ phim chán ngắt này.
Phủ định
She won't be wasting her time learning French; it's a very useful language.
Cô ấy sẽ không lãng phí thời gian học tiếng Pháp đâu; đó là một ngôn ngữ rất hữu ích.
Nghi vấn
Will you be wasting time playing video games all day instead of studying?
Bạn sẽ đang lãng phí thời gian chơi điện tử cả ngày thay vì học bài sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had wasted so much time on social media before the exam, so she felt unprepared.
Cô ấy đã lãng phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội trước kỳ thi, vì vậy cô ấy cảm thấy không chuẩn bị.
Phủ định
They had not wasted their vacation time; they had explored new cities and learned new skills.
Họ đã không lãng phí thời gian nghỉ của mình; họ đã khám phá những thành phố mới và học những kỹ năng mới.
Nghi vấn
Had he wasted his opportunity to apply for the scholarship before the deadline?
Anh ấy đã lãng phí cơ hội nộp đơn xin học bổng trước thời hạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste time".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá. Việc lãng phí thời gian thường bị xem là một điều tiêu cực, vì nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội hoặc không hoàn thành mục tiêu.