(Top Banner Ad)
spineless animals
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Sinh học, Động vật học

spineless animals

UK: /ˈspaɪnləs ˈænɪməlz/ • US: /ˈspaɪnləs ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật không xương sống loài không có xương sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that do not have a backbone or spinal column; invertebrates.

Vietnamese Meaning

Động vật không có xương sống, còn gọi là động vật không xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of the animals on Earth are spineless animals, such as insects and worms."

    "Phần lớn các loài động vật trên Trái Đất là động vật không xương sống, ví dụ như côn trùng và giun."

  • "Spiders, insects, and worms are all examples of spineless animals."

    "Nhện, côn trùng và giun đều là ví dụ về động vật không xương sống."

  • "The project failed because of the manager's spineless leadership."

    "Dự án thất bại vì sự lãnh đạo thiếu bản lĩnh của người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống, cột sống
Adjective spinal thuộc về xương sống
Noun spinelessness sự hèn nhát, sự yếu ớt (nghĩa bóng); tình trạng không có xương sống (nghĩa đen, ít dùng)
Noun animal động vật
Adjective animalistic thuộc về bản năng động vật
Noun animality bản chất động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spei-
Latin
spina
Old French
espine
Middle English
spine
Old English
-leas
English
spineless
Latin
animalis
Old French
animal
Middle English
animal
English
spineless animals

Nguồn gốc của 'spineless'

Từ 'spineless' được ghép từ 'spine' (xương sống, cột sống) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Spine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina' nghĩa là gai nhọn hoặc xương sống. Hậu tố '-less' đến từ tiếng Anh cổ '-leas', thể hiện sự thiếu vắng. Khi nói 'spineless animals', nó mô tả những loài động vật không có xương sống, tức động vật không xương sống.

Nguồn gốc của 'animals'

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'có hơi thở' hoặc 'liên quan đến sinh vật sống'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên nghĩa là sinh vật sống, đặc biệt là không phải con người hoặc thực vật. Khi kết hợp, 'spineless animals' tạo thành cụm từ chỉ chung các loài động vật không có xương sống.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một nhóm lớn các loài động vật, bao gồm côn trùng, giun, thân mềm (như ốc, mực), động vật giáp xác (như tôm, cua), và nhiều nhóm khác. Nó trái ngược với 'vertebrates' (động vật có xương sống).
Khi sử dụng 'spineless' để mô tả người, nó mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhu nhược, thiếu bản lĩnh. Cần phân biệt nghĩa đen (thuộc về động vật học) và nghĩa bóng (thuộc về tính cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spineless animals
  • diverse diverse spineless animals
    (các loài động vật không xương sống đa dạng)
  • marine marine spineless animals
    (động vật không xương sống dưới biển)
  • small small spineless animals
    (các loài động vật không xương sống nhỏ bé)
Verb + spineless animals
  • study study spineless animals
    (nghiên cứu động vật không xương sống)
  • classify classify spineless animals
    (phân loại động vật không xương sống)
  • observe observe spineless animals
    (quan sát động vật không xương sống)
Noun + of + spineless animals
  • types of types of spineless animals
    (các loại động vật không xương sống)
  • habitat of habitat of spineless animals
    (môi trường sống của động vật không xương sống)
  • importance of importance of spineless animals
    (tầm quan trọng của động vật không xương sống)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spineless animals

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Động vật không có xương sống, còn gọi là động vật không xương sống.

"Most of the animals on Earth are spineless animals, such as insects and worms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spineless animals".

Sự đa dạng sinh học của động vật không xương sống

'Spineless animals' (động vật không xương sống) chiếm phần lớn sự đa dạng sinh học trên Trái Đất. Chúng bao gồm côn trùng, nhện, giun, động vật thân mềm (như ốc sên, bạch tuộc), san hô, sứa... Những loài này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi hệ sinh thái, từ việc thụ phấn cây trồng, phân hủy chất hữu cơ đến là nguồn thức ăn cho các loài động vật khác.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'spineless'

Mặc dù 'spineless animals' thường được dùng với nghĩa đen trong sinh học, nhưng riêng từ 'spineless' khi dùng để mô tả một người lại mang ý nghĩa ẩn dụ rất mạnh mẽ. Nó chỉ một người yếu đuối, hèn nhát, thiếu ý chí hoặc không có khả năng đứng lên bảo vệ chính mình hay người khác, giống như không có 'xương sống' (backbone) để giữ vững tư thế. Đây là một cách nói tiêu cực về tính cách con người.