(Top Banner Ad)
spinning element
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

spinning element

UK: /ˈspɪnɪŋ ˈelɪmənt/ • US: /ˈspɪnɪŋ ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phần tử quay bộ phận quay chi tiết quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or part that rotates or revolves.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc bộ phận quay tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spinning element in the hard drive allows it to read and write data quickly."

    "Phần tử quay trong ổ cứng cho phép nó đọc và ghi dữ liệu một cách nhanh chóng."

  • "The engineers redesigned the spinning element to improve efficiency."

    "Các kỹ sư đã thiết kế lại phần tử quay để cải thiện hiệu quả."

  • "Dust particles can damage the spinning element of the fan."

    "Các hạt bụi có thể làm hỏng phần tử quay của quạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin Quay, xoay tròn
Noun spinner Con quay, người quay (sợi)
Noun spinning Sự quay, sự kéo sợi
Adjective spinning Đang quay, dùng để quay
Noun element Thành phần, yếu tố
Adjective elemental Thuộc về yếu tố cơ bản, mạnh mẽ tự nhiên
Adjective elementary Sơ cấp, cơ bản, đơn giản

Synonyms

Antonyms

static component (bộ phận tĩnh)fixed part (phần cố định)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*speh₁-
Proto-Germanic
*spinnanan
Old English
spinnan
Old French
element
Latin
elementum
Modern English
spin
Modern English
element
Modern English (Compound)
spinning element

Nguồn gốc của 'spin'

Từ 'spin' có gốc từ một từ PIE cổ *speh₁- nghĩa là 'kéo dài, rút ra'. Qua tiếng Proto-Germanic, nó trở thành *spinnanan, sau đó là 'spinnan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu dùng để chỉ hành động kéo sợi và xoắn chúng thành chỉ. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là quay hoặc xoay tròn.

Nguồn gốc của 'element'

Từ 'element' (thành phần) đi từ tiếng Pháp cổ 'element' và gốc Latin 'elementum', có nghĩa là 'nguyên tắc đầu tiên, thứ cơ bản'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các 'nguyên tố' cơ bản của tự nhiên (đất, nước, lửa, khí) hoặc các chữ cái trong bảng chữ cái (những yếu tố cơ bản của ngôn ngữ). Hiện nay, nó có nghĩa là một bộ phận cấu thành.

Sự kết hợp 'spinning element'

'Spinning element' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp tính từ 'spinning' (quay) và danh từ 'element' (thành phần). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, mô tả một bộ phận được thiết kế để quay hoặc xoay trong một hệ thống lớn hơn, như động cơ hoặc máy móc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và khoa học để mô tả một bộ phận có chức năng quay, ví dụ như trong động cơ, máy móc, hoặc các thí nghiệm vật lý. 'Spinning' nhấn mạnh vào hành động quay, trong khi 'element' chỉ thành phần cụ thể. So với 'rotating component', 'spinning element' có thể mang sắc thái chỉ một bộ phận nhỏ, đơn giản hơn, hoặc đang trong quá trình quay nhanh.

Prepositions

of in

'spinning element of/of the': phần tử quay của cái gì đó. Ví dụ: 'the spinning element of the turbine'. 'spinning element in': phần tử quay trong cái gì đó. Ví dụ: 'a spinning element in the engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinning element
  • critical critical spinning element
    (bộ phận quay trọng yếu/quan trọng)
  • damaged damaged spinning element
    (bộ phận quay bị hư hỏng)
  • rotating rotating spinning element
    (bộ phận quay đang xoay)
  • balanced balanced spinning element
    (bộ phận quay được cân bằng)
Verb + spinning element
  • inspect the inspect the spinning element
    (kiểm tra bộ phận quay)
  • replace the replace the spinning element
    (thay thế bộ phận quay)
  • lubricate the lubricate the spinning element
    (bôi trơn bộ phận quay)
  • control the control the spinning element
    (điều khiển bộ phận quay)
Noun + of the spinning element
  • speed of the speed of the spinning element
    (tốc độ của bộ phận quay)
  • axis of the axis of the spinning element
    (trục quay của bộ phận quay)

Idioms

  • the primary spinning element

    bộ phận quay chính, thành phần quay chủ chốt

    "The turbine's primary spinning element generates most of the power."

    (Bộ phận quay chính của tuabin tạo ra phần lớn năng lượng.)

  • a free-spinning element

    bộ phận quay tự do, thành phần quay không bị cản trở

    "We need to ensure it's a free-spinning element for optimal performance."

    (Chúng ta cần đảm bảo đó là một bộ phận quay tự do để đạt hiệu suất tối ưu.)

  • maintain the spinning element's balance

    duy trì sự cân bằng của bộ phận quay

    "Regular checks are crucial to maintain the spinning element's balance."

    (Kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của bộ phận quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinning element

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc bộ phận quay tròn.

"The spinning element in the hard drive allows it to read and write data quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spinning element is often used in wind turbines to generate electricity.
Phần tử quay thường được sử dụng trong các tuabin gió để tạo ra điện.
Phủ định
The spinning element was not inspected carefully before installation.
Phần tử quay không được kiểm tra cẩn thận trước khi lắp đặt.
Nghi vấn
Will the spinning element be replaced soon due to wear and tear?
Phần tử quay có được thay thế sớm do hao mòn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinning element".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Các bộ phận quay (spinning elements) đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển của Cách mạng Công nghiệp. Từ những chiếc guồng quay sợi (spinning wheel) cho ngành dệt may đến các bộ phận trong động cơ hơi nước và máy móc hiện đại, khả năng tạo ra chuyển động quay hiệu quả đã thúc đẩy sản xuất hàng loạt và thay đổi hoàn toàn xã hội và kinh tế.

Nguồn năng lượng và cuộc sống hiện đại

Trong thế giới hiện đại, các bộ phận quay là nền tảng của việc sản xuất năng lượng và nhiều thiết bị hàng ngày. Tua bin trong các nhà máy điện (thủy điện, nhiệt điện, điện gió) đều sử dụng các cánh quạt quay khổng lồ để tạo ra điện. Ngay cả trong gia đình, các thiết bị như máy giặt, quạt điện, và động cơ trong ô tô cũng đều có các 'spinning element' không ngừng hoạt động để phục vụ cuộc sống của chúng ta.