spiral perm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of permanent wave that creates tight, bouncy curls that resemble a spiral.
Vietnamese Meaning
Một kiểu uốn tóc xoăn vĩnh viễn tạo ra những lọn tóc xoăn chặt, nảy và giống như hình xoắn ốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to get a spiral perm for a more defined and textured look."
"Cô ấy quyết định uốn xoăn ốc để có một vẻ ngoài rõ nét và có kết cấu hơn."
-
"The salon specializes in spiral perms for all hair types."
"Salon này chuyên về uốn xoăn ốc cho mọi loại tóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểu uốn này thường sử dụng các trục uốn nhỏ và dài, được đặt theo chiều dọc của tóc, tạo ra hiệu ứng xoăn từ gốc đến ngọn. Khác với uốn lọn lớn tạo sóng nhẹ nhàng, spiral perm tạo lọn xoăn nhỏ và rõ nét hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a spiral perm (đi uốn tóc lọn lò xo)
-
have have a spiral perm (có một mái tóc uốn lọn lò xo)
-
rock rock a spiral perm (diện kiểu tóc uốn lọn lò xo (một cách tự tin, phong cách))
-
style style a spiral perm (tạo kiểu cho tóc uốn lọn lò xo)
-
maintain maintain a spiral perm (chăm sóc tóc uốn lọn lò xo)
-
tight tight spiral perm (kiểu tóc uốn lọn lò xo nhỏ, chặt)
-
loose loose spiral perm (kiểu tóc uốn lọn lò xo lỏng, to)
-
voluminous voluminous spiral perm (kiểu tóc uốn lọn lò xo bồng bềnh)
-
modern modern spiral perm (kiểu tóc uốn lọn lò xo hiện đại)
Idioms
-
get a spiral perm
đi uốn tóc lọn lò xo
"She decided to get a spiral perm for a fresh new look."
(Cô ấy quyết định đi uốn tóc lọn lò xo để có một vẻ ngoài tươi mới.)
-
rock a spiral perm
tự tin diện kiểu tóc uốn lọn lò xo (thể hiện phong cách)
"My aunt used to rock a spiral perm in the 80s."
(Dì tôi từng tự tin diện kiểu tóc uốn lọn lò xo vào những năm 80.)
-
a spiral perm is back in style
kiểu tóc uốn lọn lò xo đang thịnh hành trở lại
"Many celebrities are showing that a spiral perm is back in style."
(Nhiều người nổi tiếng đang cho thấy kiểu tóc uốn lọn lò xo đang thịnh hành trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiral perm
NounMột kiểu uốn tóc xoăn vĩnh viễn tạo ra những lọn tóc xoăn chặt, nảy và giống như hình xoắn ốc.
"She decided to get a spiral perm for a more defined and textured look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiral perm".
