spiral perm
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spiral perm'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kiểu uốn tóc xoăn vĩnh viễn tạo ra những lọn tóc xoăn chặt, nảy và giống như hình xoắn ốc.
Definition (English Meaning)
A type of permanent wave that creates tight, bouncy curls that resemble a spiral.
Ví dụ Thực tế với 'Spiral perm'
-
"She decided to get a spiral perm for a more defined and textured look."
"Cô ấy quyết định uốn xoăn ốc để có một vẻ ngoài rõ nét và có kết cấu hơn."
-
"The salon specializes in spiral perms for all hair types."
"Salon này chuyên về uốn xoăn ốc cho mọi loại tóc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spiral perm'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spiral perm
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spiral perm'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Kiểu uốn này thường sử dụng các trục uốn nhỏ và dài, được đặt theo chiều dọc của tóc, tạo ra hiệu ứng xoăn từ gốc đến ngọn. Khác với uốn lọn lớn tạo sóng nhẹ nhàng, spiral perm tạo lọn xoăn nhỏ và rõ nét hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spiral perm'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.