(Top Banner Ad)
spiritism
C1
noun C1 Tôn giáo và Triết học

spiritism

UK: /ˈspɪrɪtɪzəm/ • US: /ˈspɪrɪtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết duy linh (có hệ thống và triết lý) duy linh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that the spirits of the dead can communicate with the living, especially through mediums.

Vietnamese Meaning

Thuyết tin rằng linh hồn của người chết có thể giao tiếp với người sống, đặc biệt thông qua các nhà ngoại cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find comfort in spiritism, believing it helps them connect with deceased loved ones."

    "Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong thuyết duy linh, tin rằng nó giúp họ kết nối với những người thân yêu đã khuất."

  • "Spiritism is a philosophical doctrine that emphasizes communication with spirits."

    "Thuyết duy linh là một học thuyết triết học nhấn mạnh sự giao tiếp với các linh hồn."

  • "Allan Kardec codified the principles of spiritism in the 19th century."

    "Allan Kardec đã hệ thống hóa các nguyên tắc của thuyết duy linh vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiritist người theo thuyết thông linh
Noun spiritualism thuyết thần linh, thuyết duy tâm (khái niệm rộng hơn spiritism)
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, linh hồn; thiêng liêng
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tinh thần
Verb spiritualize làm cho có tính tinh thần, linh thiêng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo và Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
English
spirit
Ancient Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English (19th Century)
spiritism

Nguồn gốc 'Spiritism' (Nguyên lý và tên gọi)

Từ 'spiritism' được hình thành vào giữa thế kỷ 19, gắn liền với học thuyết của Allan Kardec (Hippolyte Léon Denizard Rivail), một nhà giáo dục người Pháp. Ông đã đặt ra thuật ngữ này để phân biệt học thuyết của mình với 'spiritualism' (thuyết thông linh/duy tâm nói chung), nhấn mạnh vào niềm tin rằng linh hồn của người chết có thể giao tiếp với người sống thông qua các trung gian. 'Spirit' (linh hồn) kết hợp với hậu tố '-ism' (học thuyết, hệ thống) tạo nên ý nghĩa 'học thuyết về linh hồn' hay 'thuyết thông linh'.

Usage Note

Spiritism, còn gọi là thuyết duy linh, nhấn mạnh khả năng tương tác với thế giới linh hồn. Nó khác với 'spiritualism' ở chỗ 'spiritism' thường liên quan đến một hệ thống triết học và đạo đức được mã hóa, đặc biệt là theo Allan Kardec, trong khi 'spiritualism' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều niềm tin khác nhau về thế giới linh hồn. Spiritism không chỉ là tin vào linh hồn mà còn là nỗ lực giao tiếp và học hỏi từ họ, thường để phát triển đạo đức và trí tuệ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the practice of spiritism', 'belief in spiritism'. 'Of' chỉ sự thực hành, 'in' chỉ niềm tin vào nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritism
  • practice practice spiritism
    (thực hành thuyết thông linh)
  • believe in believe in spiritism
    (tin vào thuyết thông linh)
  • adhere to adhere to spiritism
    (tuân theo, trung thành với thuyết thông linh)
  • embrace embrace spiritism
    (tiếp nhận, theo thuyết thông linh)
  • reject reject spiritism
    (bác bỏ thuyết thông linh)
Adjective + spiritism
  • Kardecist Kardecist spiritism
    (thuyết thông linh Kardec (dựa trên giáo lý Allan Kardec))
  • modern modern spiritism
    (thuyết thông linh hiện đại)
  • traditional traditional spiritism
    (thuyết thông linh truyền thống)

Idioms

  • a proponent of spiritism

    người ủng hộ thuyết thông linh

    "She became a strong proponent of spiritism after experiencing a séance."

    (Cô ấy trở thành người ủng hộ mạnh mẽ thuyết thông linh sau khi tham gia một buổi gọi hồn.)

  • the philosophy of spiritism

    triết lý của thuyết thông linh

    "The book explains the core philosophy of spiritism and its ethical guidelines."

    (Cuốn sách giải thích triết lý cốt lõi của thuyết thông linh và các hướng dẫn đạo đức của nó.)

  • the rise of spiritism

    sự trỗi dậy của thuyết thông linh

    "The 19th century witnessed the rise of spiritism in Europe and America as a new religious and philosophical movement."

    (Thế kỷ 19 chứng kiến sự trỗi dậy của thuyết thông linh ở châu Âu và châu Mỹ như một phong trào tôn giáo và triết học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritism

noun
Lật mặt

Thuyết tin rằng linh hồn của người chết có thể giao tiếp với người sống, đặc biệt thông qua các nhà ngoại cảm.

"Many people find comfort in spiritism, believing it helps them connect with deceased loved ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her belief was unwavering: spiritism provided answers to life's greatest mysteries.
Niềm tin của cô ấy là không lay chuyển: thuật chiêu hồn cung cấp câu trả lời cho những bí ẩn lớn nhất của cuộc sống.
Phủ định
He had no interest in the occult: spiritism seemed like a frivolous distraction to him.
Anh ấy không có hứng thú với những điều huyền bí: thuật chiêu hồn có vẻ như một sự xao nhãng phù phiếm đối với anh ấy.
Nghi vấn
Is there a genuine connection to the afterlife: or is spiritism simply a form of elaborate trickery?
Có một kết nối thực sự với thế giới bên kia không: hay thuật chiêu hồn chỉ là một hình thức lừa bịp công phu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying spiritism in college next year.
Cô ấy sẽ học về thuật chiêu hồn ở trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be practicing spiritistic rituals in the abandoned house.
Họ sẽ không thực hành các nghi lễ chiêu hồn trong ngôi nhà bỏ hoang.
Nghi vấn
Will he be exploring spiritism further after reading that book?
Liệu anh ấy có tiếp tục khám phá thuật chiêu hồn sau khi đọc cuốn sách đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritism".

Allan Kardec và Nền tảng của Thuyết Thông Linh

Allan Kardec (1804-1869) không chỉ là người đặt ra thuật ngữ 'spiritism' mà còn là người hệ thống hóa học thuyết này qua tác phẩm nổi tiếng 'The Book of Spirits' (Sách của các linh hồn) vào năm 1857. Cuốn sách này trình bày các nguyên tắc cơ bản của spiritism, bao gồm niềm tin vào sự luân hồi, nghiệp báo, và khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn thông qua trung gian. Spiritism, dưới sự dẫn dắt của Kardec, phát triển mạnh mẽ ở Pháp và đặc biệt là ở Brazil.

Spiritism và Spiritualism: Hai Khái Niệm Tương Đồng nhưng Khác Biệt

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, 'spiritism' và 'spiritualism' có sự khác biệt. 'Spiritualism' (thuyết thần linh) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều niềm tin và thực hành liên quan đến giao tiếp với linh hồn của người chết trên toàn thế giới. Trong khi đó, 'spiritism' (thuyết thông linh) là một nhánh cụ thể của spiritualism, được định hình bởi các giáo lý của Allan Kardec, đặc biệt nhấn mạnh vào luân hồi, luật nhân quả, và một nền tảng triết học, đạo đức cụ thể.