spirit communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of communicating with spirits of the dead or other non-corporeal entities.
Vietnamese Meaning
Quá trình giao tiếp với linh hồn của người chết hoặc các thực thể phi vật chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She claimed to have achieved spirit communication with her deceased husband."
"Cô ấy tuyên bố đã đạt được giao tiếp với linh hồn của người chồng đã khuất."
-
"Many cultures have traditions surrounding spirit communication."
"Nhiều nền văn hóa có truyền thống xoay quanh việc giao tiếp với linh hồn."
-
"The authenticity of spirit communication is often debated."
"Tính xác thực của giao tiếp với linh hồn thường được tranh luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | Linh hồn, tinh thần |
| Adjective | spiritual | Thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Adverb | spiritually | Về mặt tâm linh, tinh thần |
| Noun | spiritualism | Chủ nghĩa duy linh (hệ thống niềm tin vào khả năng giao tiếp với người chết) |
| Noun | spiritualist | Người theo chủ nghĩa duy linh |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | Sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Adjective | communicative | Cởi mở, dễ giao tiếp |
| Noun | communicator | Người truyền đạt, người giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spirit communication thường được thực hiện thông qua các phương tiện tâm linh (medium), cầu cơ, hoặc các nghi lễ khác. Nó liên quan đến niềm tin rằng có thể liên lạc và nhận thông điệp từ thế giới bên kia. Khái niệm này khác với 'telepathy' (thần giao cách cảm) vì nó liên quan đến giao tiếp với các thực thể đã chết hoặc các thực thể siêu nhiên khác, trong khi telepathy liên quan đến giao tiếp giữa những người còn sống.
Prepositions
'Spirit communication with...' đề cập đến đối tượng được giao tiếp cùng (ví dụ: spirits of the dead). 'Spirit communication through...' đề cập đến phương tiện hoặc người trung gian sử dụng để giao tiếp (ví dụ: a medium).
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish spirit communication (thiết lập giao tiếp với linh hồn)
-
attempt attempt spirit communication (cố gắng giao tiếp với linh hồn)
-
facilitate facilitate spirit communication (tạo điều kiện cho việc giao tiếp với linh hồn)
-
engage in engage in spirit communication (tham gia vào việc giao tiếp với linh hồn)
-
direct direct spirit communication (giao tiếp trực tiếp với linh hồn)
-
clear clear spirit communication (giao tiếp rõ ràng với linh hồn)
-
successful successful spirit communication (giao tiếp thành công với linh hồn)
-
paranormal paranormal spirit communication (giao tiếp siêu nhiên với linh hồn)
-
methods methods of spirit communication (các phương pháp giao tiếp với linh hồn)
-
evidence evidence of spirit communication (bằng chứng về sự giao tiếp với linh hồn)
Idioms
-
establish spirit communication
Thiết lập kênh liên lạc với các linh hồn
"The medium's goal was to establish spirit communication with the deceased."
(Mục tiêu của nhà ngoại cảm là thiết lập kênh liên lạc với người đã khuất.)
-
open a channel for spirit communication
Mở một kênh hoặc con đường để giao tiếp với linh hồn
"They hoped the ritual would open a channel for spirit communication."
(Họ hy vọng nghi lễ sẽ mở một kênh để giao tiếp với linh hồn.)
-
facilitate spirit communication
Hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho việc giao tiếp với linh hồn
"Certain tools are believed to facilitate spirit communication."
(Một số công cụ được cho là có thể hỗ trợ giao tiếp với linh hồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spirit communication
nounQuá trình giao tiếp với linh hồn của người chết hoặc các thực thể phi vật chất khác.
"She claimed to have achieved spirit communication with her deceased husband."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit communication".
