(Top Banner Ad)
spirit communication
B2
noun B2 Siêu hình học, Tôn giáo, Văn hóa dân gian

spirit communication

UK: /ˈspɪrɪt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈspɪrɪt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp với linh hồn liên lạc với thế giới bên kia cầu cơ giao linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of communicating with spirits of the dead or other non-corporeal entities.

Vietnamese Meaning

Quá trình giao tiếp với linh hồn của người chết hoặc các thực thể phi vật chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to have achieved spirit communication with her deceased husband."

    "Cô ấy tuyên bố đã đạt được giao tiếp với linh hồn của người chồng đã khuất."

  • "Many cultures have traditions surrounding spirit communication."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống xoay quanh việc giao tiếp với linh hồn."

  • "The authenticity of spirit communication is often debated."

    "Tính xác thực của giao tiếp với linh hồn thường được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit Linh hồn, tinh thần
Adjective spiritual Thuộc về tâm linh, tinh thần
Adverb spiritually Về mặt tâm linh, tinh thần
Noun spiritualism Chủ nghĩa duy linh (hệ thống niềm tin vào khả năng giao tiếp với người chết)
Noun spiritualist Người theo chủ nghĩa duy linh
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative Cởi mở, dễ giao tiếp
Noun communicator Người truyền đạt, người giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tôn giáo, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peis-
Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English
spirit
Latin
communis
Latin
communicare
Latin
communicatio
Old French
communicacion
Middle English
communicacion
English
communication

Nguồn gốc của 'spirit'

Từ 'spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Qua tiếng Pháp cổ 'espirit' và tiếng Anh trung đại 'spirit', nó dần mang ý nghĩa về sự sống, linh hồn, và sau này là các thực thể siêu nhiên hoặc trạng thái tinh thần.

Nguồn gốc của 'communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicatio', có nghĩa là 'sự truyền đạt' hoặc 'sự chia sẻ'. Nó phát triển từ động từ 'communicare' (chia sẻ, làm cho chung) và gốc 'communis' (chung, công cộng).

Usage Note

Spirit communication thường được thực hiện thông qua các phương tiện tâm linh (medium), cầu cơ, hoặc các nghi lễ khác. Nó liên quan đến niềm tin rằng có thể liên lạc và nhận thông điệp từ thế giới bên kia. Khái niệm này khác với 'telepathy' (thần giao cách cảm) vì nó liên quan đến giao tiếp với các thực thể đã chết hoặc các thực thể siêu nhiên khác, trong khi telepathy liên quan đến giao tiếp giữa những người còn sống.

Prepositions

with through

'Spirit communication with...' đề cập đến đối tượng được giao tiếp cùng (ví dụ: spirits of the dead). 'Spirit communication through...' đề cập đến phương tiện hoặc người trung gian sử dụng để giao tiếp (ví dụ: a medium).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spirit communication
  • establish establish spirit communication
    (thiết lập giao tiếp với linh hồn)
  • attempt attempt spirit communication
    (cố gắng giao tiếp với linh hồn)
  • facilitate facilitate spirit communication
    (tạo điều kiện cho việc giao tiếp với linh hồn)
  • engage in engage in spirit communication
    (tham gia vào việc giao tiếp với linh hồn)
Adjective + spirit communication
  • direct direct spirit communication
    (giao tiếp trực tiếp với linh hồn)
  • clear clear spirit communication
    (giao tiếp rõ ràng với linh hồn)
  • successful successful spirit communication
    (giao tiếp thành công với linh hồn)
  • paranormal paranormal spirit communication
    (giao tiếp siêu nhiên với linh hồn)
Noun + of + spirit communication
  • methods methods of spirit communication
    (các phương pháp giao tiếp với linh hồn)
  • evidence evidence of spirit communication
    (bằng chứng về sự giao tiếp với linh hồn)

Idioms

  • establish spirit communication

    Thiết lập kênh liên lạc với các linh hồn

    "The medium's goal was to establish spirit communication with the deceased."

    (Mục tiêu của nhà ngoại cảm là thiết lập kênh liên lạc với người đã khuất.)

  • open a channel for spirit communication

    Mở một kênh hoặc con đường để giao tiếp với linh hồn

    "They hoped the ritual would open a channel for spirit communication."

    (Họ hy vọng nghi lễ sẽ mở một kênh để giao tiếp với linh hồn.)

  • facilitate spirit communication

    Hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho việc giao tiếp với linh hồn

    "Certain tools are believed to facilitate spirit communication."

    (Một số công cụ được cho là có thể hỗ trợ giao tiếp với linh hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirit communication

noun
Lật mặt

Quá trình giao tiếp với linh hồn của người chết hoặc các thực thể phi vật chất khác.

"She claimed to have achieved spirit communication with her deceased husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit communication".

Thực hành Gọi Hồn (Seances) và Nhà Ngoại Cảm (Mediums)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giao tiếp với linh hồn' thường gắn liền với các buổi gọi hồn (séances). Đây là những cuộc tụ họp mà những người tham gia cố gắng liên lạc với người đã khuất, thường thông qua một người trung gian gọi là nhà ngoại cảm (medium), người được cho là có khả năng truyền tải thông điệp từ thế giới linh hồn.

Chủ nghĩa Duy Linh (Spiritualism)

Chủ nghĩa Duy Linh là một phong trào tôn giáo và triết học phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Hoa Kỳ và Châu Âu. Những người theo chủ nghĩa này tin vào khả năng của người sống có thể giao tiếp với linh hồn người chết, thường là để nhận lời khuyên hoặc sự an ủi. Ouija board là một trong những công cụ phổ biến được sử dụng trong bối cảnh này.