(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ splashproof
B1

splashproof

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chống nước bắn không thấm nước nhẹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Splashproof'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chống được những tia nước bắn nhẹ.

Definition (English Meaning)

Resistant to light splashes of water.

Ví dụ Thực tế với 'Splashproof'

  • "This watch is splashproof, so you don't have to worry about getting it wet in the rain."

    "Đồng hồ này chống được nước bắn, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc nó bị ướt khi trời mưa."

  • "The new smartphone is splashproof and dustproof."

    "Điện thoại thông minh mới có khả năng chống nước bắn và chống bụi."

  • "The splashproof fabric is perfect for outdoor jackets."

    "Vải chống thấm nước bắn rất phù hợp cho áo khoác ngoài trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Splashproof'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: splashproof
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Tiêu dùng

Ghi chú Cách dùng 'Splashproof'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Splashproof chỉ khả năng chịu được nước bắn, không phải ngâm nước. Thường được dùng để mô tả các thiết bị điện tử, quần áo hoặc các vật dụng cần được bảo vệ khỏi nước bắn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Splashproof'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)