(Top Banner Ad)
splashproof
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Tiêu dùng

splashproof

UK: /ˈsplæʃ.pruːf/ • US: /ˈsplæʃ.pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chống nước bắn không thấm nước nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to light splashes of water.

Vietnamese Meaning

Chống được những tia nước bắn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This watch is splashproof, so you don't have to worry about getting it wet in the rain."

    "Đồng hồ này chống được nước bắn, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc nó bị ướt khi trời mưa."

  • "The new smartphone is splashproof and dustproof."

    "Điện thoại thông minh mới có khả năng chống nước bắn và chống bụi."

  • "The splashproof fabric is perfect for outdoor jackets."

    "Vải chống thấm nước bắn rất phù hợp cho áo khoác ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb splash bắn tóe, té nước
Noun splash vết nước bắn, tiếng nước bắn
Noun proof bằng chứng, sự kiểm chứng
Adjective proof có khả năng chống lại (thường dùng trong từ ghép như 'waterproof')
Adjective waterproof chống thấm nước (mức độ cao hơn 'splashproof')
Adjective dustproof chống bụi
Adjective shockproof chống sốc, chống va đập
Adjective splashy bắn tóe nhiều, phô trương, gây chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Onomatopoeic)
splash
Latin
probare
Old French
preuve
English
proof
English (Compound)
splashproof

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Splash' và 'Proof'

Từ 'splashproof' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'splash' và 'proof'. 'Splash' có nghĩa là 'bắn tóe' hoặc 'té nước', bắt nguồn từ âm thanh của nước. 'Proof' có nghĩa là 'chống lại', 'kháng lại' hoặc 'đã được kiểm chứng', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' (thử nghiệm, chứng minh) qua tiếng Pháp cổ 'preuve'. Khi kết hợp lại, 'splashproof' mô tả khả năng của một vật thể có thể chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi những giọt nước bắn, nhưng không nhất thiết là chống thấm nước hoàn toàn khi ngâm.

Usage Note

Splashproof chỉ khả năng chịu được nước bắn, không phải ngâm nước. Thường được dùng để mô tả các thiết bị điện tử, quần áo hoặc các vật dụng cần được bảo vệ khỏi nước bắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splashproof
  • fully fully splashproof
    (hoàn toàn chống bắn tóe)
  • partially partially splashproof
    (chống bắn tóe một phần)
  • highly highly splashproof
    (chống bắn tóe tốt)
Noun + splashproof
  • splashproof splashproof phone
    (điện thoại chống bắn tóe)
  • splashproof splashproof speaker
    (loa chống bắn tóe)
  • splashproof splashproof design
    (thiết kế chống bắn tóe)
  • splashproof splashproof casing
    (vỏ chống bắn tóe)
Verb + (object) + splashproof
  • make it make it splashproof
    (làm cho nó chống bắn tóe)
  • design something design something splashproof
    (thiết kế cái gì đó chống bắn tóe)
  • render it render it splashproof
    (làm cho nó chống bắn tóe (trang trọng hơn 'make'))

Idioms

  • IPX4 splashproof rating

    Tiêu chuẩn chống bắn tóe IPX4 (chỉ ra khả năng chịu được nước bắn từ mọi hướng, thường thấy ở các thiết bị điện tử)

    "This outdoor speaker boasts an IPX4 splashproof rating, perfect for pool parties."

    (Chiếc loa ngoài trời này có tiêu chuẩn chống bắn tóe IPX4, rất phù hợp cho các bữa tiệc bên hồ bơi.)

  • splashproof design

    Thiết kế chống bắn tóe (kiểu dáng hoặc cấu trúc sản phẩm được chế tạo đặc biệt để ngăn nước bắn gây hư hại)

    "Its splashproof design makes it a reliable companion for camping trips."

    (Thiết kế chống bắn tóe của nó khiến nó trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy cho những chuyến cắm trại.)

  • with splashproof features

    Với các tính năng chống bắn tóe (có tích hợp khả năng bảo vệ khỏi nước bắn)

    "Modern smartwatches often come with splashproof features, ideal for workouts."

    (Đồng hồ thông minh hiện đại thường đi kèm với các tính năng chống bắn tóe, lý tưởng cho việc tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splashproof

Tính từ
Lật mặt

Chống được những tia nước bắn nhẹ.

"This watch is splashproof, so you don't have to worry about getting it wet in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splashproof".

Xu hướng thiết bị điện tử bền bỉ và xếp hạng IP

Trong kỷ nguyên công nghệ hiện đại, người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các thiết bị điện tử có khả năng chống chịu tốt hơn với môi trường hàng ngày. Khả năng 'splashproof' (chống bắn tóe) là một ví dụ điển hình, thể hiện sự bảo vệ cơ bản khỏi những tác động của nước như mưa nhỏ, nước bắn từ vòi hay đổ nước vô tình. Các nhà sản xuất thường sử dụng hệ thống xếp hạng IP (Ingress Protection) để định lượng mức độ bảo vệ này (ví dụ: IPX4 cho khả năng chống bắn tóe). Điều này phản ánh xu hướng các thiết bị không chỉ thông minh mà còn phải bền bỉ và đa năng.

Phân biệt 'Splashproof' và 'Waterproof' trong marketing

Đối với người tiêu dùng, đặc biệt là người học tiếng Anh, việc phân biệt 'splashproof' và 'waterproof' rất quan trọng. 'Splashproof' có nghĩa là chống lại các giọt nước bắn hoặc mưa nhẹ, trong khi 'waterproof' thường chỉ khả năng chống thấm nước hoàn toàn, cho phép ngâm dưới nước trong một thời gian và độ sâu nhất định. Sự khác biệt này thường được nhấn mạnh trong các chiến dịch marketing sản phẩm để thiết lập kỳ vọng chính xác của người dùng và tránh nhầm lẫn về mức độ bảo vệ thực tế của thiết bị.