splashproof
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Splashproof'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chống được những tia nước bắn nhẹ.
Definition (English Meaning)
Resistant to light splashes of water.
Ví dụ Thực tế với 'Splashproof'
-
"This watch is splashproof, so you don't have to worry about getting it wet in the rain."
"Đồng hồ này chống được nước bắn, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc nó bị ướt khi trời mưa."
-
"The new smartphone is splashproof and dustproof."
"Điện thoại thông minh mới có khả năng chống nước bắn và chống bụi."
-
"The splashproof fabric is perfect for outdoor jackets."
"Vải chống thấm nước bắn rất phù hợp cho áo khoác ngoài trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Splashproof'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: splashproof
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Splashproof'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Splashproof chỉ khả năng chịu được nước bắn, không phải ngâm nước. Thường được dùng để mô tả các thiết bị điện tử, quần áo hoặc các vật dụng cần được bảo vệ khỏi nước bắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Splashproof'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.